Gafin.vn
HSX - Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO
VIP
Giá (Nghìn VNĐ): Tổng GTGD (triệu đồng): 7.420.000.000Tổng KL: 586.040
Giá Tham chiếu Mở cửa Cao nhất Thấp nhất PE PB
5,35 0,79
GTGD ròng NDTNN Vốn hóa Giá cao nhất 52 tuần KLNY KLCPDLH
0 759.339.456.000 16,80 59.807.785 59.323.395
Thông tin tài chính
Tài chính chi tiết
  • Theo quý
  • Theo năm
  • Đơn vị:
CHỈ TIÊUQ2/2013Q1/2013Q4/2012Q3/2012
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN238,14336,54239,71309,49
I. Tiền và các khoản tương đương tiền34,88114,5644,0768,94
1. Tiền28,3826,3828,7124,79
2. Các khoản tương đương tiền6,5088,1815,3744,16
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,390,420,421,30
1. Đầu tư ngắn hạn3,453,453,456,74
2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-3,06-3,03-3,03-5,44
III. Các khoản phải thu ngắn hạn72,6592,2974,52106,30
1. Phải thu khách hàng67,6580,4559,1657,90
2. Trả trước cho người bán5,134,936,0528,96
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
5. Các khoản phải thu khác4,8311,8614,2719,60
6. Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi-4,96-4,96-4,96-0,18
IV. Hàng tồn kho106,84104,1097,75106,09
1. Hàng tồn kho114,35111,61105,26106,09
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-7,51-7,51-7,510
V. Tài sản ngắn hạn khác23,3825,1822,9626,86
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,493,110,532,74
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,351,050,900,40
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,060,180,380,33
4. Tài sản ngắn hạn khác22,4820,8421,1423,39
B. TÀI SẢN DÀI HẠN1.669,721.702,461.717,131.738,43
I. Các khoản phải thu dài hạn0,050,050,050,11
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,160,160,160,16
2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc0000
3. Phải thu nội bộ dài hạn0000
4. Phải thu dài hạn khác0000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-0,11-0,11-0,11-0,05
II. Tài sản cố định1.406,751.436,871.569,981.588,28
1. Tài sản cố định hữu hình1.1481.186,641.224,821.266,04
- Nguyên giá2.075,302.078,782.079,052.077,70
- Giá trị hao mòn lũy kế-927,30-892,14-854,23-811,66
2. Tài sản cố định thuê tài chính0000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
3. Tài sản cố định vô hình15,1115,2315,3515,68
- Nguyên giá16,4116,4216,4216,42
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,30-1,19-1,07-0,74
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang243,64235329,81306,56
III. Bất động sản đầu tư102,02102,97103,91104,86
- Nguyên giá113,36113,36113,36113,36
- Giá trị hao mòn lũy kế-11,34-10,39-9,45-8,50
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn157,37158,8038,8040,92
1. Đầu tư vào công ty con0000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh150,68152,1132,1134,10
3. Đầu tư dài hạn khác61,4561,4561,4561,45
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-54,76-54,76-54,76-54,64
V. Tài sản dài hạn khác3,523,774,394,27
1. Chi phí trả trước dài hạn2,422,653,263,16
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0000
3. Tài sản dài hạn khác1,111,131,131,11
VI. Lợi thế thương mại0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.907,862.0391.956,842.047,93
A. NỢ PHẢI TRẢ926,441.045,731.075,661.176,75
I. Nợ ngắn hạn322,67375,63405,17395,66
1. Vay và nợ ngắn hạn208,62218,62228,54189,45
2. Phải trả người bán20,9012,1828,7417,35
3. Người mua trả tiền trước3,8813,6785,3083,83
4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước5,6344,984,613,77
5. Phải trả người lao động15,6713,7519,5012,08
6. Chi phí phải trả41,0846,529,3059,26
7. Phải trả nội bộ0000
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác21,7425,1627,1627,20
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000
11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi5,150,752,022,73
12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000
II. Nợ dài hạn603,77670,10670,48781,08
1. Phải trả dài hạn người bán0000
2. Phải trả dài hạn nội bộ0000
3. Phải trả dài hạn khác1,691,691,881,74
4. Vay và nợ dài hạn602,02667,95668,20778,38
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0000,90
7. Dự phòng phải trả dài hạn0000
8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,070,470,400,06
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU973,96985,70873,62862,17
I. Vốn chủ sở hữu973,96985,70873,62862,17
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu598,08598,08598,08598,08
2. Thặng dư vốn cổ phần5,635,635,635,63
3. Vốn khác của chủ sở hữu0000
4. Cổ phiếu quỹ-3,21-3,21-3,21-3,21
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000
7. Quỹ đầu tư phát triển301,89186,41186,41186,41
8. Quỹ dự phòng tài chính36,1732,3432,3432,39
9. Quỹ khác thuộc VCSH0000
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối35,39166,4554,3642,86
11. Nguồn vốn đầu tư XDCB0000
12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0000
1. Nguồn kinh phí0000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ7,467,567,569,01
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.907,862.0391.956,842.047,93
Lịch sự kiện
28/05
Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO
Trả cổ tức 3% tiền mặt năm 2012.
15/04
Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO
Họp ĐHĐCĐ thường niên 2013 tại tầng 9, tòa nhà 22 Lý Tự Trọng, Hải Phòng.
30/05
Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO

Chi trả cổ tức bằng tiền mặt năm 2011 tỷ lệ 5%/mệnh giá

22/04
Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO
Tổ chức Đại hội cổ đông năm tài chính 2011 ngày 22/04/2012 tại nhà hát Thành phố Hải Phòng
26/08
Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO
VIP Giao dịch cổ phiếu quỹ Ngày 26/08/2011
16/03
Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO
VIP Trả cổ tức bằng tiền Ngày 16/03/2011
29/03
Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO
VIP Trả cổ tức bằng tiền Ngày 29/03/2010
Cổng thông tin tổng hợp - Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích dữ liệu tài chính Gafin
© Copyright 2014 – Galaxy Media
Giấy phép số 195/GP-TTĐT ngày 19/08/2010
Email: info@gafin.vn Phone: 08 3933 0707

Liên hệ quảng cáo: Ms Kim Thoa/ Ms Bảo Nguyên
Điện thoại: 090 6767 993/ 0988 510 665
Email: kimthoa@galaxypub.vn/ baonguyen@galaxypub.vn
Powered by:
Địa chỉ: Lầu 6, 63A Võ Văn Tần, Phường 06, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh