Gafin.vn
HSX - Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông
VID
Giá (Nghìn VNĐ): Tổng GTGD (triệu đồng): 121.000.000Tổng KL: 30.960
Giá Tham chiếu Mở cửa Cao nhất Thấp nhất PE PB
13,73 0,35
GTGD ròng NDTNN Vốn hóa Giá cao nhất 52 tuần KLNY KLCPDLH
0 99.538.791.300 5,70 25.522.767 25.522.767
Thông tin tài chính
Tài chính chi tiết
  • Theo quý
  • Theo năm
  • Đơn vị:
CHỈ TIÊUQ4/2012Q3/2012Q2/2012Q1/2012
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN344,93342,03370,29430,23
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,392,130,981,23
1. Tiền7,392,130,981,23
2. Các khoản tương đương tiền0000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0000
1. Đầu tư ngắn hạn0000
2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn0000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn262,12220,24240,73252,90
1. Phải thu khách hàng257,05197,66232,44242,89
2. Trả trước cho người bán3,1521,687,526,33
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
5. Các khoản phải thu khác2,911,731,773,93
6. Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi-0,99-0,83-0,99-0,26
IV. Hàng tồn kho68,69109,59117,22162,84
1. Hàng tồn kho70,14110,44118,07164,07
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,45-0,85-0,85-1,23
V. Tài sản ngắn hạn khác6,7310,0711,3613,26
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,711,552,562,76
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,364,965,537,22
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,340,340,340,34
4. Tài sản ngắn hạn khác2,333,222,942,95
B. TÀI SẢN DÀI HẠN392,59382,97385,11357,29
I. Các khoản phải thu dài hạn0000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000
2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc0000
3. Phải thu nội bộ dài hạn0000
4. Phải thu dài hạn khác0000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000
II. Tài sản cố định191,35195,51202,48242,55
1. Tài sản cố định hữu hình170,56174,71179,5094,87
- Nguyên giá262,73262,96263,18172,36
- Giá trị hao mòn lũy kế-92,17-88,24-83,68-77,49
2. Tài sản cố định thuê tài chính0000
- Nguyên giá000,200,20
- Giá trị hao mòn lũy kế00-0,20-0,20
3. Tài sản cố định vô hình0,030,030,0463,14
- Nguyên giá0,180,180,1866,65
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,14-0,14-0,14-3,51
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang20,7620,7622,9484,54
III. Bất động sản đầu tư0000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn128,18118,09115,46110,99
1. Đầu tư vào công ty con0001,33
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh88,5573,7173,7172,37
3. Đầu tư dài hạn khác45,3160,5657,9352,27
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-5,68-16,18-16,18-14,99
V. Tài sản dài hạn khác73,0669,3867,173,75
1. Chi phí trả trước dài hạn73,0669,3867,173,75
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0000
3. Tài sản dài hạn khác0000
VI. Lợi thế thương mại0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN737,52725755,40787,52
A. NỢ PHẢI TRẢ451,48451,99479,75508,88
I. Nợ ngắn hạn352,15352,60380,10409,39
1. Vay và nợ ngắn hạn286,12296,01296,08326,52
2. Phải trả người bán36,3119,9857,8169,28
3. Người mua trả tiền trước21,1230,8119,354,79
4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước6,283,063,263,09
5. Phải trả người lao động0,900,971,351,29
6. Chi phí phải trả0,100,180,391,19
7. Phải trả nội bộ0000
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,341,601,863,23
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000
11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi-0,01-0,01-0,01-0,01
12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000
II. Nợ dài hạn99,3399,4099,6599,49
1. Phải trả dài hạn người bán0000
2. Phải trả dài hạn nội bộ0000
3. Phải trả dài hạn khác0000
4. Vay và nợ dài hạn99,3399,4099,4499,49
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0000
7. Dự phòng phải trả dài hạn0000
8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000,210
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU286,03273,01275,65278,64
I. Vốn chủ sở hữu286,03273,01275,65278,64
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu255,23255,23255,23255,23
2. Thặng dư vốn cổ phần3,253,253,253,25
3. Vốn khác của chủ sở hữu2,972,972,972,97
4. Cổ phiếu quỹ0000
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-0,01000
7. Quỹ đầu tư phát triển8,378,378,378,37
8. Quỹ dự phòng tài chính5,825,825,825,81
9. Quỹ khác thuộc VCSH0,160,160,160,16
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối10,25-2,78-0,152,85
11. Nguồn vốn đầu tư XDCB0000
12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0000
1. Nguồn kinh phí0000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ0000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN737,52725755,40787,52
Lịch sự kiện
07/03
Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông
VID Lịch họp cổ đông Ngày 07/03/2011
26/08
Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông
VID Thay đổi số lượng niêm yết 26/08/2010
25/06
Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông
VID Trả cổ tức bằng cổ phiếu Ngày 25/06/2010
08/03
Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông
VID Lịch họp cổ đông Ngày 08/03/2010
Cổng thông tin tổng hợp - Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích dữ liệu tài chính Gafin
Copyright 2010–Công ty cổ phần tích hợp dữ liệu NextCom
Giấy phép số 195/GP-TTĐT ngày 19/08/2010
Email: info@gafin.vn Phone: 043-9728190 Fax: 043-9728838

Liên hệ quảng cáo: Mr. Trung
Điện thoại: 0988744126
Email: trung.vuhoai@nextcom.vn
Powered by
Địa chỉ: 27A - Lò Đúc - Hai Bà Trưng - Hà Nội