Gafin.vn
HSX - Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông
VID
Giá (Nghìn VNĐ): Tổng GTGD (triệu đồng): 462.000.000Tổng KL: 98.790
Giá Tham chiếu Mở cửa Cao nhất Thấp nhất PE PB
10,43 0,47
GTGD ròng NDTNN Vốn hóa Giá cao nhất 52 tuần KLNY KLCPDLH
0 119.957.004.900 6,80 25.522.767 25.522.767
Thông tin tài chính
Tài chính chi tiết
  • Theo quý
  • Theo năm
  • Đơn vị:
CHỈ TIÊUQ1/2013Q4/2012Q3/2012Q2/2012
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN328,79344,93342,03370,29
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,347,392,130,98
1. Tiền2,347,392,130,98
2. Các khoản tương đương tiền0000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0000
1. Đầu tư ngắn hạn0000
2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn0000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn258,07262,12220,24240,73
1. Phải thu khách hàng226,19257,05197,66232,44
2. Trả trước cho người bán34,133,1521,687,52
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
5. Các khoản phải thu khác4,022,911,731,77
6. Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi-6,27-0,99-0,83-0,99
IV. Hàng tồn kho63,4768,69109,59117,22
1. Hàng tồn kho64,9170,14110,44118,07
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,45-1,45-0,85-0,85
V. Tài sản ngắn hạn khác4,916,7310,0711,36
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,470,711,552,56
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,613,364,965,53
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,340,340,340,34
4. Tài sản ngắn hạn khác1,492,333,222,94
B. TÀI SẢN DÀI HẠN385,52392,59382,97385,11
I. Các khoản phải thu dài hạn0000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000
2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc0000
3. Phải thu nội bộ dài hạn0000
4. Phải thu dài hạn khác0000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000
II. Tài sản cố định187,17191,35195,51202,48
1. Tài sản cố định hữu hình166,38170,56174,71179,50
- Nguyên giá262,73262,73262,96263,18
- Giá trị hao mòn lũy kế-96,35-92,17-88,24-83,68
2. Tài sản cố định thuê tài chính0000
- Nguyên giá0000,20
- Giá trị hao mòn lũy kế000-0,20
3. Tài sản cố định vô hình0,030,030,030,04
- Nguyên giá0,180,180,180,18
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,15-0,14-0,14-0,14
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang20,7620,7620,7622,94
III. Bất động sản đầu tư0000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn126,80128,18118,09115,46
1. Đầu tư vào công ty con0000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh88,5588,5573,7173,71
3. Đầu tư dài hạn khác45,2945,3160,5657,93
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-7,04-5,68-16,18-16,18
V. Tài sản dài hạn khác71,5573,0669,3867,17
1. Chi phí trả trước dài hạn71,5573,0669,3867,17
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0000
3. Tài sản dài hạn khác0000
VI. Lợi thế thương mại0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN714,31737,52725755,40
A. NỢ PHẢI TRẢ457,74451,48451,99479,75
I. Nợ ngắn hạn344,86352,15352,60380,10
1. Vay và nợ ngắn hạn271,53286,12296,01296,08
2. Phải trả người bán23,8036,3119,9857,81
3. Người mua trả tiền trước21,0721,1230,8119,35
4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước8,126,283,063,26
5. Phải trả người lao động1,120,900,971,35
6. Chi phí phải trả17,740,100,180,39
7. Phải trả nội bộ0000
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,501,341,601,86
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000
11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi-0,01-0,01-0,01-0,01
12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000
II. Nợ dài hạn112,8799,3399,4099,65
1. Phải trả dài hạn người bán0000
2. Phải trả dài hạn nội bộ0000
3. Phải trả dài hạn khác7,20000
4. Vay và nợ dài hạn105,6899,3399,4099,44
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0000
7. Dự phòng phải trả dài hạn0000
8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000,21
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU256,57286,03273,01275,65
I. Vốn chủ sở hữu256,57286,03273,01275,65
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu255,23255,23255,23255,23
2. Thặng dư vốn cổ phần3,253,253,253,25
3. Vốn khác của chủ sở hữu2,972,972,972,97
4. Cổ phiếu quỹ0000
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0-0,0100
7. Quỹ đầu tư phát triển8,378,378,378,37
8. Quỹ dự phòng tài chính5,815,825,825,82
9. Quỹ khác thuộc VCSH0,110,160,160,16
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-19,1610,25-2,78-0,15
11. Nguồn vốn đầu tư XDCB0000
12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0000
1. Nguồn kinh phí0000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ0000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN714,31737,52725755,40
Lịch sự kiện
07/03
Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông
VID Lịch họp cổ đông Ngày 07/03/2011
26/08
Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông
VID Thay đổi số lượng niêm yết 26/08/2010
25/06
Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông
VID Trả cổ tức bằng cổ phiếu Ngày 25/06/2010
08/03
Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông
VID Lịch họp cổ đông Ngày 08/03/2010
Cổng thông tin tổng hợp - Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích dữ liệu tài chính Gafin
© Copyright 2014 – Galaxy Media
Giấy phép số 195/GP-TTĐT ngày 19/08/2010
Email: info@gafin.vn Phone: 08 3933 0707

Liên hệ quảng cáo: Ms Kim Thoa/ Ms Bảo Nguyên
Điện thoại: 090 6767 993/ 0988 510 665
Email: kimthoa@galaxypub.vn/ baonguyen@galaxypub.vn
Powered by:
Địa chỉ: Lầu 6, 63A Võ Văn Tần, Phường 06, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh