| CHỈ TIÊU | Q4/2012 | Q3/2012 | Q2/2012 | Q1/2012 |
|---|
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 344,93 | 342,03 | 370,29 | 430,23 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 7,39 | 2,13 | 0,98 | 1,23 |
| 1. Tiền | 7,39 | 2,13 | 0,98 | 1,23 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 262,12 | 220,24 | 240,73 | 252,90 |
| 1. Phải thu khách hàng | 257,05 | 197,66 | 232,44 | 242,89 |
| 2. Trả trước cho người bán | 3,15 | 21,68 | 7,52 | 6,33 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Các khoản phải thu khác | 2,91 | 1,73 | 1,77 | 3,93 |
| 6. Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi | -0,99 | -0,83 | -0,99 | -0,26 |
| IV. Hàng tồn kho | 68,69 | 109,59 | 117,22 | 162,84 |
| 1. Hàng tồn kho | 70,14 | 110,44 | 118,07 | 164,07 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -1,45 | -0,85 | -0,85 | -1,23 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 6,73 | 10,07 | 11,36 | 13,26 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,71 | 1,55 | 2,56 | 2,76 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 3,36 | 4,96 | 5,53 | 7,22 |
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,34 | 0,34 | 0,34 | 0,34 |
| 4. Tài sản ngắn hạn khác | 2,33 | 3,22 | 2,94 | 2,95 |
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN | 392,59 | 382,97 | 385,11 | 357,29 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Tài sản cố định | 191,35 | 195,51 | 202,48 | 242,55 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 170,56 | 174,71 | 179,50 | 94,87 |
| - Nguyên giá | 262,73 | 262,96 | 263,18 | 172,36 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -92,17 | -88,24 | -83,68 | -77,49 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Nguyên giá | 0 | 0 | 0,20 | 0,20 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | 0 | 0 | -0,20 | -0,20 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 0,03 | 0,03 | 0,04 | 63,14 |
| - Nguyên giá | 0,18 | 0,18 | 0,18 | 66,65 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -0,14 | -0,14 | -0,14 | -3,51 |
| 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 20,76 | 20,76 | 22,94 | 84,54 |
| III. Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Nguyên giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 |
| IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 128,18 | 118,09 | 115,46 | 110,99 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | 0 | 0 | 0 | 1,33 |
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 88,55 | 73,71 | 73,71 | 72,37 |
| 3. Đầu tư dài hạn khác | 45,31 | 60,56 | 57,93 | 52,27 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -5,68 | -16,18 | -16,18 | -14,99 |
| V. Tài sản dài hạn khác | 73,06 | 69,38 | 67,17 | 3,75 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 73,06 | 69,38 | 67,17 | 3,75 |
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VI. Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 737,52 | 725 | 755,40 | 787,52 |
| A. NỢ PHẢI TRẢ | 451,48 | 451,99 | 479,75 | 508,88 |
| I. Nợ ngắn hạn | 352,15 | 352,60 | 380,10 | 409,39 |
| 1. Vay và nợ ngắn hạn | 286,12 | 296,01 | 296,08 | 326,52 |
| 2. Phải trả người bán | 36,31 | 19,98 | 57,81 | 69,28 |
| 3. Người mua trả tiền trước | 21,12 | 30,81 | 19,35 | 4,79 |
| 4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 6,28 | 3,06 | 3,26 | 3,09 |
| 5. Phải trả người lao động | 0,90 | 0,97 | 1,35 | 1,29 |
| 6. Chi phí phải trả | 0,10 | 0,18 | 0,39 | 1,19 |
| 7. Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 1,34 | 1,60 | 1,86 | 3,23 |
| 10. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi | -0,01 | -0,01 | -0,01 | -0,01 |
| 12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Nợ dài hạn | 99,33 | 99,40 | 99,65 | 99,49 |
| 1. Phải trả dài hạn người bán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Phải trả dài hạn nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Phải trả dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Vay và nợ dài hạn | 99,33 | 99,40 | 99,44 | 99,49 |
| 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. Dự phòng phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0 | 0 | 0,21 | 0 |
| 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU | 286,03 | 273,01 | 275,65 | 278,64 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 286,03 | 273,01 | 275,65 | 278,64 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 255,23 | 255,23 | 255,23 | 255,23 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 3,25 | 3,25 | 3,25 | 3,25 |
| 3. Vốn khác của chủ sở hữu | 2,97 | 2,97 | 2,97 | 2,97 |
| 4. Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | -0,01 | 0 | 0 | 0 |
| 7. Quỹ đầu tư phát triển | 8,37 | 8,37 | 8,37 | 8,37 |
| 8. Quỹ dự phòng tài chính | 5,82 | 5,82 | 5,82 | 5,81 |
| 9. Quỹ khác thuộc VCSH | 0,16 | 0,16 | 0,16 | 0,16 |
| 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 10,25 | -2,78 | -0,15 | 2,85 |
| 11. Nguồn vốn đầu tư XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Nguồn kinh phí | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 |
| C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 737,52 | 725 | 755,40 | 787,52 |