Gafin.vn
HSX - Công ty Cổ phần Đầu Tư và Phát triển SACOM
SAM
Giá (Nghìn VNĐ): Tổng GTGD (triệu đồng): 0Tổng KL: 653.330
Giá Tham chiếu Mở cửa Cao nhất Thấp nhất PE PB
GTGD ròng NDTNN Vốn hóa Giá cao nhất 52 tuần KLNY KLCPDLH
Thông tin tài chính
Tài chính chi tiết
  • Theo quý
  • Theo năm
  • Đơn vị:
CHỈ TIÊUQ1/2013Q4/2012Q3/2012Q2/2012
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN1.180,551.202,99759,34785,50
I. Tiền và các khoản tương đương tiền277,52287,1030,9857,28
1. Tiền25,2118,5315,3817,28
2. Các khoản tương đương tiền252,31268,5815,6040
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,067,067,166,56
1. Đầu tư ngắn hạn3,067,067,166,56
2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn0000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn480,75480,09409,02386,77
1. Phải thu khách hàng415,23367,56353,17292,67
2. Trả trước cho người bán53,7344,8841,9385,78
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
5. Các khoản phải thu khác13,6369,4823,0917,51
6. Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi-1,84-1,84-9,18-9,18
IV. Hàng tồn kho404,63418,47297,12318,82
1. Hàng tồn kho439,71449,06308,30329,73
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-35,08-30,59-11,18-10,91
V. Tài sản ngắn hạn khác14,5910,2815,0716,06
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,860,831,770,49
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ10,357,449,9610,89
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,871,071,060,84
4. Tài sản ngắn hạn khác2,510,952,283,85
B. TÀI SẢN DÀI HẠN1.610,931.555,232.004,401.951,78
I. Các khoản phải thu dài hạn0000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000
2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc0000
3. Phải thu nội bộ dài hạn0000
4. Phải thu dài hạn khác0000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000
II. Tài sản cố định1.014,84963,171.062,10981,51
1. Tài sản cố định hữu hình364,32170,07177,2088,99
- Nguyên giá656,27452,65452,89358,81
- Giá trị hao mòn lũy kế-291,94-282,58-275,69-269,81
2. Tài sản cố định thuê tài chính0000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
3. Tài sản cố định vô hình1,581,681,771,87
- Nguyên giá4,744,744,744,74
- Giá trị hao mòn lũy kế-3,16-3,06-2,97-2,87
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang648,94791,43883,13890,65
III. Bất động sản đầu tư10,1010,1010,1010,10
- Nguyên giá11,2111,2111,2111,21
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,11-1,11-1,11-1,11
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn424,92420,21756,94787,58
1. Đầu tư vào công ty con0000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh275,23275,90425,55428,60
3. Đầu tư dài hạn khác201,19235,85515,85515,85
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-51,50-91,55-184,45-156,87
V. Tài sản dài hạn khác161,07161,75175,26172,60
1. Chi phí trả trước dài hạn51,0751,7565,2662,60
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0000
3. Tài sản dài hạn khác110110110110
VI. Lợi thế thương mại0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.791,482.758,222.763,742.737,28
A. NỢ PHẢI TRẢ368,30370,36362,29312,90
I. Nợ ngắn hạn335,46339,43336,32309,60
1. Vay và nợ ngắn hạn216,93227,62218,79149,89
2. Phải trả người bán78,9968,2464,55107,33
3. Người mua trả tiền trước8,907,4310,8819,30
4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước6,255,6115,8318,48
5. Phải trả người lao động4,268,904,143,59
6. Chi phí phải trả8,915,560,350,55
7. Phải trả nội bộ0000
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác8,899,0121,499,92
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000
11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi2,347,060,290,54
12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000
II. Nợ dài hạn32,8430,9225,973,31
1. Phải trả dài hạn người bán0000
2. Phải trả dài hạn nội bộ0000
3. Phải trả dài hạn khác2,392,330,860,38
4. Vay và nợ dài hạn28,6028,6016,980
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000,330,39
7. Dự phòng phải trả dài hạn1,8503,521,68
8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn004,280,86
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU2.368,422.335,422.348,312.371,20
I. Vốn chủ sở hữu2.368,422.335,422.348,312.371,20
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.307,981.307,981.307,981.307,98
2. Thặng dư vốn cổ phần901,53901,53901,53901,53
3. Vốn khác của chủ sở hữu0000
4. Cổ phiếu quỹ0000
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000,620,16
7. Quỹ đầu tư phát triển104,21104,04102,37102,37
8. Quỹ dự phòng tài chính50,9350,7549,0849,08
9. Quỹ khác thuộc VCSH0000
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối3,77-28,88-13,2810,07
11. Nguồn vốn đầu tư XDCB0000
12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0000
1. Nguồn kinh phí0000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ54,7652,4453,1453,18
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.791,482.758,222.763,742.737,28
Lịch sự kiện
22/04
Công ty Cổ phần Đầu Tư và Phát triển SACOM
Tổ chức ĐHĐCĐ 2013 tại Hội trường nhà khách T78, 145 Lý Chính Thắng, P.7, Q.3, TPHCM.
05/04
Công ty Cổ phần Đầu Tư và Phát triển SACOM
Họp ĐHĐCĐ tại Hội trường Nhà khách T78, Số 145 Lý Chính Thắng, Phường 7, Quận 3, TP. HCM
22/08
Công ty Cổ phần Đầu Tư và Phát triển SACOM
SAM Giao dịch cổ phiếu phát hành thêm Ngày 22/08/2011
20/06
Công ty Cổ phần Đầu Tư và Phát triển SACOM
SAM Thưởng cổ phiếu Ngày 20/06/2011
01/06
Công ty Cổ phần Đầu Tư và Phát triển SACOM
SAM Giao dịch cổ phiếu quỹ Ngày 01/06/2011
29/03
Công ty Cổ phần Đầu Tư và Phát triển SACOM
SAM Trả cổ tức bằng tiền Ngày 29/03/2011
14/02
Công ty Cổ phần Đầu Tư và Phát triển SACOM
SAM Lịch họp cổ đông Ngày 14/02/2011
Cổng thông tin tổng hợp - Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích dữ liệu tài chính Gafin
© Copyright 2014 – Galaxy Media
Giấy phép số 195/GP-TTĐT ngày 19/08/2010
Email: info@gafin.vn Phone: 08 3933 0707

Liên hệ quảng cáo: Ms Kim Thoa/ Ms Bảo Nguyên
Điện thoại: 090 6767 993/ 0988 510 665
Email: kimthoa@galaxypub.vn/ baonguyen@galaxypub.vn
Powered by:
Địa chỉ: Lầu 6, 63A Võ Văn Tần, Phường 06, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh