| CHỈ TIÊU | Q4/2012 | Q3/2012 | Q2/2012 | Q1/2012 |
|---|
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 492,97 | 461,88 | 464,42 | 525,35 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 7,60 | 10,99 | 7,28 | 7,79 |
| 1. Tiền | 1,12 | 9,99 | 7,28 | 7,79 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 6,48 | 1 | 0 | 0 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 68,95 | 50,51 | 43,22 | 51,23 |
| 1. Đầu tư ngắn hạn | 75,91 | 57,47 | 50,17 | 58,80 |
| 2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -6,96 | -6,96 | -6,96 | -7,57 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 275,33 | 264,39 | 268,78 | 284,04 |
| 1. Phải thu khách hàng | 253,41 | 244,50 | 253,05 | 265,26 |
| 2. Trả trước cho người bán | 18,71 | 16,29 | 12,11 | 13,99 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0,07 | 0 | 0 | 0,07 |
| 5. Các khoản phải thu khác | 3,15 | 0,07 | 3,63 | 4,73 |
| 6. Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi | 0 | 3,54 | 0 | 0 |
| IV. Hàng tồn kho | 105,06 | 101,19 | 106,57 | 104,71 |
| 1. Hàng tồn kho | 105,06 | 101,19 | 106,57 | 104,71 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 36,03 | 34,80 | 38,58 | 77,59 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 2,11 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 8,08 | 5,68 | 8,31 | 8,13 |
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,02 | 0,03 | 0 | 1,56 |
| 4. Tài sản ngắn hạn khác | 27,94 | 29,08 | 30,27 | 65,78 |
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN | 397,15 | 409,45 | 388,32 | 350,89 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 94,96 | 94,20 | 93,40 | 91,94 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Phải thu dài hạn khác | 94,96 | 94,20 | 93,40 | 91,94 |
| 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Tài sản cố định | 146,52 | 156,98 | 150,11 | 162,16 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 97,19 | 100,53 | 96,64 | 101,84 |
| - Nguyên giá | 113,73 | 114,42 | 114,39 | 112,32 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -16,54 | -13,89 | -17,75 | -10,49 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | 42,85 | 45,99 | 46,99 | 48,73 |
| - Nguyên giá | 54,06 | 55,25 | 55,25 | 55,25 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -11,21 | -9,27 | -8,26 | -6,52 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 6,48 | 6,48 | 6,48 | 6,48 |
| - Nguyên giá | 6,48 | 6,48 | 6,48 | 6,48 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 3,98 | 0 | 5,11 |
| III. Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Nguyên giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 |
| IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 62,61 | 62,61 | 62,04 | 75,10 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 0 | 0 | 2,08 | 15,14 |
| 3. Đầu tư dài hạn khác | 75,15 | 75,15 | 72,50 | 72,50 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -12,54 | -12,54 | -12,54 | -12,54 |
| V. Tài sản dài hạn khác | 32,54 | 35,14 | 21,93 | 21,68 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 21,67 | 23,27 | 8,46 | 9,82 |
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0 | 0 | 1,58 | 0 |
| 3. Tài sản dài hạn khác | 10,87 | 11,87 | 11,89 | 11,86 |
| VI. Lợi thế thương mại | 60,52 | 60,52 | 60,83 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 890,12 | 871,33 | 852,74 | 876,24 |
| A. NỢ PHẢI TRẢ | 539,78 | 523,54 | 507,12 | 528,31 |
| I. Nợ ngắn hạn | 479,30 | 470,30 | 454,86 | 475,85 |
| 1. Vay và nợ ngắn hạn | 200,70 | 207,59 | 195,24 | 202,92 |
| 2. Phải trả người bán | 153,53 | 123,54 | 120 | 143,52 |
| 3. Người mua trả tiền trước | 15,76 | 35,18 | 40,96 | 38,43 |
| 4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 19,43 | 16,96 | 19,15 | 18,18 |
| 5. Phải trả người lao động | 1,91 | 1,82 | 1,85 | 1,17 |
| 6. Chi phí phải trả | 47,91 | 53,12 | 45,98 | 34,28 |
| 7. Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 33,78 | 26,63 | 26,23 | 31,86 |
| 10. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 6,27 | 5,45 | 5,46 | 5,49 |
| 12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Nợ dài hạn | 60,48 | 53,24 | 52,26 | 52,46 |
| 1. Phải trả dài hạn người bán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Phải trả dài hạn nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Phải trả dài hạn khác | 16,84 | 9,68 | 9,68 | 9,68 |
| 4. Vay và nợ dài hạn | 35,60 | 35,36 | 34,24 | 34,12 |
| 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | 0,29 | 0,29 | 0,29 | 0,29 |
| 7. Dự phòng phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 7,75 | 7,91 | 8,04 | 8,36 |
| 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU | 335,94 | 333,50 | 331,37 | 334,58 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 335,94 | 333,50 | 331,37 | 334,58 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 199,99 | 199,99 | 199,99 | 199,99 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 92,57 | 92,57 | 92,57 | 92,57 |
| 3. Vốn khác của chủ sở hữu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Cổ phiếu quỹ | -0,04 | -0,04 | -0,04 | -0,04 |
| 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. Quỹ đầu tư phát triển | 13,51 | 13,11 | 11,74 | 13,11 |
| 8. Quỹ dự phòng tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. Quỹ khác thuộc VCSH | 6,96 | 6,55 | 5,87 | 6,55 |
| 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 22,95 | 21,32 | 21,24 | 22,39 |
| 11. Nguồn vốn đầu tư XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Nguồn kinh phí | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 |
| C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 14,39 | 14,29 | 14,25 | 13,35 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 890,12 | 871,33 | 852,74 | 876,24 |