Gafin.vn
HSX - Công Ty Cổ Phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang
LGL
Giá (Nghìn VNĐ): Tổng GTGD (triệu đồng): 52.000.000Tổng KL: 16.290
Giá Tham chiếu Mở cửa Cao nhất Thấp nhất PE PB
15,09 0,19
GTGD ròng NDTNN Vốn hóa Giá cao nhất 52 tuần KLNY KLCPDLH
0 63.988.400.000 6,20 19.999.275 19.996.375
Thông tin tài chính
Tài chính chi tiết
  • Theo quý
  • Theo năm
  • Đơn vị:
CHỈ TIÊUQ4/2012Q3/2012Q2/2012Q1/2012
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN492,97461,88464,42525,35
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,6010,997,287,79
1. Tiền1,129,997,287,79
2. Các khoản tương đương tiền6,48100
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn68,9550,5143,2251,23
1. Đầu tư ngắn hạn75,9157,4750,1758,80
2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-6,96-6,96-6,96-7,57
III. Các khoản phải thu ngắn hạn275,33264,39268,78284,04
1. Phải thu khách hàng253,41244,50253,05265,26
2. Trả trước cho người bán18,7116,2912,1113,99
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,07000,07
5. Các khoản phải thu khác3,150,073,634,73
6. Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi03,5400
IV. Hàng tồn kho105,06101,19106,57104,71
1. Hàng tồn kho105,06101,19106,57104,71
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000
V. Tài sản ngắn hạn khác36,0334,8038,5877,59
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0002,11
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ8,085,688,318,13
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,020,0301,56
4. Tài sản ngắn hạn khác27,9429,0830,2765,78
B. TÀI SẢN DÀI HẠN397,15409,45388,32350,89
I. Các khoản phải thu dài hạn94,9694,2093,4091,94
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000
2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc0000
3. Phải thu nội bộ dài hạn0000
4. Phải thu dài hạn khác94,9694,2093,4091,94
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000
II. Tài sản cố định146,52156,98150,11162,16
1. Tài sản cố định hữu hình97,19100,5396,64101,84
- Nguyên giá113,73114,42114,39112,32
- Giá trị hao mòn lũy kế-16,54-13,89-17,75-10,49
2. Tài sản cố định thuê tài chính42,8545,9946,9948,73
- Nguyên giá54,0655,2555,2555,25
- Giá trị hao mòn lũy kế-11,21-9,27-8,26-6,52
3. Tài sản cố định vô hình6,486,486,486,48
- Nguyên giá6,486,486,486,48
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang03,9805,11
III. Bất động sản đầu tư0000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn62,6162,6162,0475,10
1. Đầu tư vào công ty con0000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh002,0815,14
3. Đầu tư dài hạn khác75,1575,1572,5072,50
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-12,54-12,54-12,54-12,54
V. Tài sản dài hạn khác32,5435,1421,9321,68
1. Chi phí trả trước dài hạn21,6723,278,469,82
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại001,580
3. Tài sản dài hạn khác10,8711,8711,8911,86
VI. Lợi thế thương mại60,5260,5260,830
TỔNG CỘNG TÀI SẢN890,12871,33852,74876,24
A. NỢ PHẢI TRẢ539,78523,54507,12528,31
I. Nợ ngắn hạn479,30470,30454,86475,85
1. Vay và nợ ngắn hạn200,70207,59195,24202,92
2. Phải trả người bán153,53123,54120143,52
3. Người mua trả tiền trước15,7635,1840,9638,43
4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước19,4316,9619,1518,18
5. Phải trả người lao động1,911,821,851,17
6. Chi phí phải trả47,9153,1245,9834,28
7. Phải trả nội bộ0000
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác33,7826,6326,2331,86
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000
11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi6,275,455,465,49
12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000
II. Nợ dài hạn60,4853,2452,2652,46
1. Phải trả dài hạn người bán0000
2. Phải trả dài hạn nội bộ0000
3. Phải trả dài hạn khác16,849,689,689,68
4. Vay và nợ dài hạn35,6035,3634,2434,12
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,290,290,290,29
7. Dự phòng phải trả dài hạn0000
8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn7,757,918,048,36
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU335,94333,50331,37334,58
I. Vốn chủ sở hữu335,94333,50331,37334,58
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu199,99199,99199,99199,99
2. Thặng dư vốn cổ phần92,5792,5792,5792,57
3. Vốn khác của chủ sở hữu0000
4. Cổ phiếu quỹ-0,04-0,04-0,04-0,04
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000
7. Quỹ đầu tư phát triển13,5113,1111,7413,11
8. Quỹ dự phòng tài chính0000
9. Quỹ khác thuộc VCSH6,966,555,876,55
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối22,9521,3221,2422,39
11. Nguồn vốn đầu tư XDCB0000
12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0000
1. Nguồn kinh phí0000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ14,3914,2914,2513,35
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN890,12871,33852,74876,24
Lịch sự kiện
25/05
Công Ty Cổ Phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang

Họp ĐHĐCĐ thường niên 2013 tại Trụ sở công ty, tầng 25, tháp A, tòa nhà 173 Xuân Thủy, Cầu Giấy - HN.

27/04
Công Ty Cổ Phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang
Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2012 tại Trụ sở Công ty, Tầng 25, Tháp A Tòa nhà 173 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
02/03
Công Ty Cổ Phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang
LGL Lịch họp cổ đông Ngày 02/03/2011
14/02
Công Ty Cổ Phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang
LGL Thay đổi số lượng niêm yết 14/02/2011
05/10
Công Ty Cổ Phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang
LGL Trả cổ tức bằng tiền tỷ lệ 0.2, Phát hành cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu tỷ lệ 0.2 giá 10000 đồng/cổ phiếu Ngày 05/10/2010
09/06
Công Ty Cổ Phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang
LGL Thay đổi số lượng niêm yết 09/06/2010
Cổng thông tin tổng hợp - Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích dữ liệu tài chính Gafin
Copyright 2010–Công ty cổ phần tích hợp dữ liệu NextCom
Giấy phép số 195/GP-TTĐT ngày 19/08/2010
Email: info@gafin.vn Phone: 043-9728190 Fax: 043-9728838

Liên hệ quảng cáo: Mr. Trung
Điện thoại: 0904609768
Email: trung.vuhoai@nextcom.vn
Powered by
Địa chỉ: Số 7, ngõ 180 - Lò Đúc - Hai Bà Trưng - Hà Nội