Gafin.vn
HSX - Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật
IJC
Giá (Nghìn VNĐ): Tổng GTGD (triệu đồng): 0Tổng KL: 472.950
Giá Tham chiếu Mở cửa Cao nhất Thấp nhất PE PB
GTGD ròng NDTNN Vốn hóa Giá cao nhất 52 tuần KLNY KLCPDLH
Thông tin tài chính
Tài chính chi tiết
  • Theo quý
  • Theo năm
  • Đơn vị:
CHỈ TIÊUQ4/2012Q3/2012Q2/2012Q1/2012
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN2.929,792.922,902.900,243.371,18
I. Tiền và các khoản tương đương tiền79,0491,59115,58114,46
1. Tiền13,7812,1810,674,46
2. Các khoản tương đương tiền65,2579,41104,91110
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0000
1. Đầu tư ngắn hạn0000
2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn0000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn282,15358,80355,86879,01
1. Phải thu khách hàng251,39279,57289,45791,53
2. Trả trước cho người bán24,7147,3636,2341,31
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
5. Các khoản phải thu khác6,0531,8630,1946,17
6. Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi0000
IV. Hàng tồn kho2.529,152.453,782.409,822.372,83
1. Hàng tồn kho2.529,152.453,782.409,822.372,83
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000
V. Tài sản ngắn hạn khác39,4618,7318,984,88
1. Chi phí trả trước ngắn hạn14,6513,8013,951,26
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ19,45000
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,12000
4. Tài sản ngắn hạn khác5,244,935,033,62
B. TÀI SẢN DÀI HẠN1.678,671.525,491.568,841.111,48
I. Các khoản phải thu dài hạn870,34888,06923,14458,15
1. Phải thu dài hạn của khách hàng392,10417,50457,920
2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc0000
3. Phải thu nội bộ dài hạn0000
4. Phải thu dài hạn khác478,24470,56465,21458,15
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000
II. Tài sản cố định617,63620,04627,13633,80
1. Tài sản cố định hữu hình616,63592,51599,51606,08
- Nguyên giá809,43777,48777,38776,77
- Giá trị hao mòn lũy kế-192,80-184,98-177,87-170,69
2. Tài sản cố định thuê tài chính0000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
3. Tài sản cố định vô hình0,530,620,720,81
- Nguyên giá1,871,871,871,87
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,34-1,24-1,15-1,06
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,4726,9126,9126,91
III. Bất động sản đầu tư173,81000
- Nguyên giá177,36000
- Giá trị hao mòn lũy kế-3,55000
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0000
1. Đầu tư vào công ty con0000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0000
3. Đầu tư dài hạn khác0000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000
V. Tài sản dài hạn khác16,7517,3918,5719,52
1. Chi phí trả trước dài hạn15,8116,4517,6318,58
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0000
3. Tài sản dài hạn khác0,940,940,940,94
VI. Lợi thế thương mại0,15000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.608,464.448,394.469,084.482,66
A. NỢ PHẢI TRẢ1.593,281.447,911.530,841.286,22
I. Nợ ngắn hạn972,42808,04867,53629,88
1. Vay và nợ ngắn hạn62,0626,0791,96107,22
2. Phải trả người bán388,40176,74196,84185,32
3. Người mua trả tiền trước2,571,721,745,83
4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,1421,1018,2012,10
5. Phải trả người lao động2,312,222,282,59
6. Chi phí phải trả243,40304,03271,73261,94
7. Phải trả nội bộ0000
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác271,88274,40281,1854,88
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000
11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi1,671,763,600
12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000
II. Nợ dài hạn620,86639,87663,31656,34
1. Phải trả dài hạn người bán0000
2. Phải trả dài hạn nội bộ0000
3. Phải trả dài hạn khác2,722,862,822,66
4. Vay và nợ dài hạn504,55526,03559,60559,60
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00,150,150,15
7. Dự phòng phải trả dài hạn0000
8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn113,58110,83100,7393,93
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU3.015,193.000,482.938,253.196,44
I. Vốn chủ sở hữu3.015,193.000,482.938,253.196,44
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.741,952.741,952.741,952.741,95
2. Thặng dư vốn cổ phần10,4210,4210,4210,42
3. Vốn khác của chủ sở hữu0000
4. Cổ phiếu quỹ0000
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000
7. Quỹ đầu tư phát triển26,9726,9726,9720,62
8. Quỹ dự phòng tài chính47,2947,2947,2940,93
9. Quỹ khác thuộc VCSH0000
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối188,56173,85111,62382,52
11. Nguồn vốn đầu tư XDCB0000
12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0000
1. Nguồn kinh phí0000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ0000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.608,464.448,394.469,084.482,66
Lịch sự kiện
18/04
Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật
Họp ĐHĐCĐ thường niên 2013 tại tòa nhà Lucky Square - Trung tâm TP mới Bình Dương.
22/05
Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật
Trả cổ tức năm 2011 bằng tiền mặt tỷ lệ 11%
20/04
Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật
Tổ chức ĐHCĐ thường niên năm 2012 ngày 20/04/2012 tại tòa nhà Lucky Square– Trung tâm Thành phố mới Bình Dương
06/05
Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật
IJC Thay đổi số lượng niêm yết 06/05/2011
21/03
Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật
IJC Lịch họp cổ đông Ngày 21/03/2011
25/02
Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật
IJC Trả cổ tức bằng tiền Ngày 25/02/2011
13/01
Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật
IJC Phát hành riêng lẻ Ngày 13/01/2011
Cổng thông tin tổng hợp - Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích dữ liệu tài chính Gafin
Copyright 2010–Công ty cổ phần tích hợp dữ liệu NextCom
Giấy phép số 195/GP-TTĐT ngày 19/08/2010
Email: info@gafin.vn Phone: 043-9728190 Fax: 043-9728838

Liên hệ quảng cáo: Mr. Trung
Điện thoại: 0988744126
Email: trung.vuhoai@nextcom.vn
Powered by
Địa chỉ: 27A - Lò Đúc - Hai Bà Trưng - Hà Nội