| CHỈ TIÊU | Q4/2012 | Q3/2012 | Q2/2012 | Q1/2012 |
|---|
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 2.929,79 | 2.922,90 | 2.900,24 | 3.371,18 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 79,04 | 91,59 | 115,58 | 114,46 |
| 1. Tiền | 13,78 | 12,18 | 10,67 | 4,46 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 65,25 | 79,41 | 104,91 | 110 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 282,15 | 358,80 | 355,86 | 879,01 |
| 1. Phải thu khách hàng | 251,39 | 279,57 | 289,45 | 791,53 |
| 2. Trả trước cho người bán | 24,71 | 47,36 | 36,23 | 41,31 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Các khoản phải thu khác | 6,05 | 31,86 | 30,19 | 46,17 |
| 6. Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| IV. Hàng tồn kho | 2.529,15 | 2.453,78 | 2.409,82 | 2.372,83 |
| 1. Hàng tồn kho | 2.529,15 | 2.453,78 | 2.409,82 | 2.372,83 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 39,46 | 18,73 | 18,98 | 4,88 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 14,65 | 13,80 | 13,95 | 1,26 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 19,45 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,12 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Tài sản ngắn hạn khác | 5,24 | 4,93 | 5,03 | 3,62 |
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN | 1.678,67 | 1.525,49 | 1.568,84 | 1.111,48 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 870,34 | 888,06 | 923,14 | 458,15 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | 392,10 | 417,50 | 457,92 | 0 |
| 2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Phải thu dài hạn khác | 478,24 | 470,56 | 465,21 | 458,15 |
| 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Tài sản cố định | 617,63 | 620,04 | 627,13 | 633,80 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 616,63 | 592,51 | 599,51 | 606,08 |
| - Nguyên giá | 809,43 | 777,48 | 777,38 | 776,77 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -192,80 | -184,98 | -177,87 | -170,69 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Nguyên giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 0,53 | 0,62 | 0,72 | 0,81 |
| - Nguyên giá | 1,87 | 1,87 | 1,87 | 1,87 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -1,34 | -1,24 | -1,15 | -1,06 |
| 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0,47 | 26,91 | 26,91 | 26,91 |
| III. Bất động sản đầu tư | 173,81 | 0 | 0 | 0 |
| - Nguyên giá | 177,36 | 0 | 0 | 0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -3,55 | 0 | 0 | 0 |
| IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| V. Tài sản dài hạn khác | 16,75 | 17,39 | 18,57 | 19,52 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 15,81 | 16,45 | 17,63 | 18,58 |
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Tài sản dài hạn khác | 0,94 | 0,94 | 0,94 | 0,94 |
| VI. Lợi thế thương mại | 0,15 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 4.608,46 | 4.448,39 | 4.469,08 | 4.482,66 |
| A. NỢ PHẢI TRẢ | 1.593,28 | 1.447,91 | 1.530,84 | 1.286,22 |
| I. Nợ ngắn hạn | 972,42 | 808,04 | 867,53 | 629,88 |
| 1. Vay và nợ ngắn hạn | 62,06 | 26,07 | 91,96 | 107,22 |
| 2. Phải trả người bán | 388,40 | 176,74 | 196,84 | 185,32 |
| 3. Người mua trả tiền trước | 2,57 | 1,72 | 1,74 | 5,83 |
| 4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 0,14 | 21,10 | 18,20 | 12,10 |
| 5. Phải trả người lao động | 2,31 | 2,22 | 2,28 | 2,59 |
| 6. Chi phí phải trả | 243,40 | 304,03 | 271,73 | 261,94 |
| 7. Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 271,88 | 274,40 | 281,18 | 54,88 |
| 10. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 1,67 | 1,76 | 3,60 | 0 |
| 12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Nợ dài hạn | 620,86 | 639,87 | 663,31 | 656,34 |
| 1. Phải trả dài hạn người bán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Phải trả dài hạn nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Phải trả dài hạn khác | 2,72 | 2,86 | 2,82 | 2,66 |
| 4. Vay và nợ dài hạn | 504,55 | 526,03 | 559,60 | 559,60 |
| 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | 0 | 0,15 | 0,15 | 0,15 |
| 7. Dự phòng phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 113,58 | 110,83 | 100,73 | 93,93 |
| 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU | 3.015,19 | 3.000,48 | 2.938,25 | 3.196,44 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 3.015,19 | 3.000,48 | 2.938,25 | 3.196,44 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 2.741,95 | 2.741,95 | 2.741,95 | 2.741,95 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 10,42 | 10,42 | 10,42 | 10,42 |
| 3. Vốn khác của chủ sở hữu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. Quỹ đầu tư phát triển | 26,97 | 26,97 | 26,97 | 20,62 |
| 8. Quỹ dự phòng tài chính | 47,29 | 47,29 | 47,29 | 40,93 |
| 9. Quỹ khác thuộc VCSH | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 188,56 | 173,85 | 111,62 | 382,52 |
| 11. Nguồn vốn đầu tư XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Nguồn kinh phí | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 |
| C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 4.608,46 | 4.448,39 | 4.469,08 | 4.482,66 |