Gafin.vn
HSX - Công ty Cổ phần Viettronics Tân Bình
VTB
Giá (Nghìn VNĐ): Tổng GTGD (triệu đồng): 16.000.000Tổng KL: 1.480
Giá Tham chiếu Mở cửa Cao nhất Thấp nhất PE PB
8,45 0,62
GTGD ròng NDTNN Vốn hóa Giá cao nhất 52 tuần KLNY KLCPDLH
0 114.372.930.000 13,30 11.982.050 10.892.660
Thông tin tài chính
Tài chính chi tiết
  • Theo quý
  • Theo năm
  • Đơn vị:
CHỈ TIÊUQ2/2013Q1/2013Q4/2012Q3/2012
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN179,22166,29186,38195,96
I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,7716,9720,6937,92
1. Tiền4,774,0712,899,60
2. Các khoản tương đương tiền512,907,8028,32
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn73,1368,9570,5271,62
1. Đầu tư ngắn hạn73,1368,9570,5271,62
2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn0000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn31,7138,1741,7930,60
1. Phải thu khách hàng22,5726,6234,4821,65
2. Trả trước cho người bán9,4810,037,737,98
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00,0100
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
5. Các khoản phải thu khác0,612,440,501,49
6. Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi-0,94-0,94-0,92-0,52
IV. Hàng tồn kho57,0536,4549,3951,69
1. Hàng tồn kho57,4736,4549,3951,69
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,42000
V. Tài sản ngắn hạn khác7,565,7644,12
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,010,820,871,60
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,381,041,510,85
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,230,030,070,12
4. Tài sản ngắn hạn khác2,943,871,541,56
B. TÀI SẢN DÀI HẠN69,3878,6679,2081,36
I. Các khoản phải thu dài hạn0000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000
2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc0000
3. Phải thu nội bộ dài hạn0000
4. Phải thu dài hạn khác0000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000
II. Tài sản cố định64,5164,0865,2266,41
1. Tài sản cố định hữu hình39,3840,0641,0342,05
- Nguyên giá81,5184,9985,2284,74
- Giá trị hao mòn lũy kế-42,13-44,93-44,19-42,69
2. Tài sản cố định thuê tài chính0000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
3. Tài sản cố định vô hình23,8424,0224,2024,36
- Nguyên giá26,9626,9626,9626,95
- Giá trị hao mòn lũy kế-3,11-2,93-2,76-2,58
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,29000
III. Bất động sản đầu tư0000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn010,4810,4810,48
1. Đầu tư vào công ty con0000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh010,4810,4810,48
3. Đầu tư dài hạn khác0000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000
V. Tài sản dài hạn khác4,874,093,504,47
1. Chi phí trả trước dài hạn4,373,592,884,31
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,500,500,200,15
3. Tài sản dài hạn khác000,410
VI. Lợi thế thương mại0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN248,61244,95265,58277,32
A. NỢ PHẢI TRẢ40,4736,3756,8763,17
I. Nợ ngắn hạn33,2932,2652,1757,89
1. Vay và nợ ngắn hạn2014,6328,36
2. Phải trả người bán5,796,1814,348,90
3. Người mua trả tiền trước1,881,400,081,45
4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,792,702,981,99
5. Phải trả người lao động1,971,352,831,45
6. Chi phí phải trả9,308,668,157,29
7. Phải trả nội bộ0000
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác10,4311,618,648,23
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000
11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi1,130,370,510,22
12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000
II. Nợ dài hạn7,194,104,705,28
1. Phải trả dài hạn người bán0000
2. Phải trả dài hạn nội bộ0000
3. Phải trả dài hạn khác2,741,861,921,86
4. Vay và nợ dài hạn0000
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,14000,03
7. Dự phòng phải trả dài hạn0000
8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn3,101,652,202,75
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ1,210,580,580,65
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU199,31199,36200,31205,53
I. Vốn chủ sở hữu199,31199,36200,31205,53
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu119,82119,82119,82119,82
2. Thặng dư vốn cổ phần69,3169,3169,3169,31
3. Vốn khác của chủ sở hữu0000
4. Cổ phiếu quỹ-23,42-23,42-22,68-23,21
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000
7. Quỹ đầu tư phát triển0,070,070,070
8. Quỹ dự phòng tài chính4,083,713,713,63
9. Quỹ khác thuộc VCSH0000
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối29,4529,8830,0935,98
11. Nguồn vốn đầu tư XDCB0000
12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0000
1. Nguồn kinh phí0000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ8,839,228,408,62
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN248,61244,95265,58277,32
Lịch sự kiện
05/10
Công ty Cổ phần Viettronics Tân Bình
Trả cổ tức còn lại năm 2011 (3%) và tạm ứng cổ tức đợt 1 năm 2012 (5%)
22/12
Công ty Cổ phần Viettronics Tân Bình
VTB Trả cổ tức bằng tiền tỷ lệ 0.06 Ngày 22/12/2011
20/04
Công ty Cổ phần Viettronics Tân Bình
VTB Trả cổ tức bằng tiền Ngày 20/04/2011
23/02
Công ty Cổ phần Viettronics Tân Bình
VTB Lịch họp cổ đông Ngày 23/02/2011
24/12
Công ty Cổ phần Viettronics Tân Bình
VTB Trả cổ tức bằng tiền Ngày 24/12/2010
17/12
Công ty Cổ phần Viettronics Tân Bình
VTB Giao dịch cổ phiếu quỹ Ngày 17/12/2010
25/05
Công ty Cổ phần Viettronics Tân Bình
VTB Trả cổ tức bằng tiền Ngày 25/05/2010
Cổng thông tin tổng hợp - Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích dữ liệu tài chính Gafin
© Copyright 2014 – Galaxy Media
Giấy phép số 195/GP-TTĐT ngày 19/08/2010
Email: info@gafin.vn Phone: 08 3933 0707

Liên hệ quảng cáo: Ms Kim Thoa/ Ms Bảo Nguyên
Điện thoại: 090 6767 993/ 0988 510 665
Email: kimthoa@galaxypub.vn/ baonguyen@galaxypub.vn
Powered by:
Địa chỉ: Lầu 6, 63A Võ Văn Tần, Phường 06, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh