Gafin.vn
HSX - Công ty Cổ phần VINACAFÉ Biên Hòa
VCF
Giá (Nghìn VNĐ): Tổng GTGD (triệu đồng): 20.000.000Tổng KL: 100
Giá Tham chiếu Mở cửa Cao nhất Thấp nhất PE PB
20,77 5,55
GTGD ròng NDTNN Vốn hóa Giá cao nhất 52 tuần KLNY KLCPDLH
0 5.156.352.190.000 200 26.579.135 26.579.135
Thông tin tài chính
TÍNH THANH KHOẢN 2013 2012 2011
CHỈ TIÊU TĂNG TRƯỞNG 2013 2012 2011
CHỈ TIÊU SINH LỜI 2013 2012 2011
Tài chính chi tiết
  • Theo quý
  • Theo năm
  • Đơn vị:
CHỈ TIÊUQ2/2013Q1/2013Q4/2012Q3/2012
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN558,90606,75606,59678,34
I. Tiền và các khoản tương đương tiền51,76214,37275,25234,36
1. Tiền21,7645,3736,2538,36
2. Các khoản tương đương tiền30169239196
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0000
1. Đầu tư ngắn hạn0000
2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn0000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn142,8287,4193,36147,62
1. Phải thu khách hàng40,2832,7545,4748,42
2. Trả trước cho người bán101,9854,3946,2398,75
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
5. Các khoản phải thu khác0,610,331,710,46
6. Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi-0,06-0,06-0,060
IV. Hàng tồn kho362,05302,12235,13289,43
1. Hàng tồn kho364,45304,52237,52291,83
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,40-2,40-2,40-2,40
V. Tài sản ngắn hạn khác2,282,842,866,93
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,190,3000
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,780,612,055,11
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0000,32
4. Tài sản ngắn hạn khác0,301,940,811,50
B. TÀI SẢN DÀI HẠN535,62535,93526,60329,09
I. Các khoản phải thu dài hạn0000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000
2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc0000
3. Phải thu nội bộ dài hạn0000
4. Phải thu dài hạn khác0000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000
II. Tài sản cố định528,26530,88521,23329,09
1. Tài sản cố định hữu hình141,86148,54145,2969,54
- Nguyên giá301,25304,92294,99220,73
- Giá trị hao mòn lũy kế-159,39-156,38-149,70-151,19
2. Tài sản cố định thuê tài chính0000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
3. Tài sản cố định vô hình17,6417,8216,9217,01
- Nguyên giá18,3218,3217,3217,32
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,69-0,50-0,40-0,31
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang368,76364,52359,02242,54
III. Bất động sản đầu tư0000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0000
1. Đầu tư vào công ty con0000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0000
3. Đầu tư dài hạn khác0000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000
V. Tài sản dài hạn khác7,365,055,370
1. Chi phí trả trước dài hạn7,365,055,370
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0000
3. Tài sản dài hạn khác0000
VI. Lợi thế thương mại0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.094,521.142,671.133,191.007,43
A. NỢ PHẢI TRẢ147,47155,68181,73180,77
I. Nợ ngắn hạn147,13155,68181,73177,18
1. Vay và nợ ngắn hạn0000
2. Phải trả người bán6686,2785,0754,58
3. Người mua trả tiền trước2,577,584,672,21
4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước16,3724,7522,8231,20
5. Phải trả người lao động6,068,9811,6610,89
6. Chi phí phải trả19,0420,6644,5963,75
7. Phải trả nội bộ9,67000
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác5,191,962,163,74
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn05,48010,81
11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi22,22010,770
12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000
II. Nợ dài hạn0,34003,58
1. Phải trả dài hạn người bán0000
2. Phải trả dài hạn nội bộ0000
3. Phải trả dài hạn khác0,34000
4. Vay và nợ dài hạn0000
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0003,58
7. Dự phòng phải trả dài hạn0000
8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU947,05987951,46826,67
I. Vốn chủ sở hữu947,05987951,46826,67
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu265,79265,79265,79265,79
2. Thặng dư vốn cổ phần29,9729,9729,9729,97
3. Vốn khác của chủ sở hữu0000
4. Cổ phiếu quỹ0000
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000,01
7. Quỹ đầu tư phát triển173,93173,93173,93173,93
8. Quỹ dự phòng tài chính39,5939,5939,5939,59
9. Quỹ khác thuộc VCSH0000
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối437,77477,72442,18317,38
11. Nguồn vốn đầu tư XDCB0000
12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0000
1. Nguồn kinh phí0000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ0000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.094,521.142,671.133,191.007,43
Lịch sự kiện
11/05
Công ty Cổ phần VINACAFÉ Biên Hòa
Họp ĐHĐCĐ thường niên 2013.
31/10
Công ty Cổ phần VINACAFÉ Biên Hòa
Tạm ứng cổ tức 8% tiền mặt đợt 1/2012 và lấy ý kiến cổ đông
21/04
Công ty Cổ phần VINACAFÉ Biên Hòa
Tổ chức Đại hội đồng Cổ đông thường niên năm 2012 tại Hội trường Nhà hàng Sonadezi, Số 35, Đường 3A, Khu Công nghiệp Biên Hòa 2, Tp. Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
28/09
Công ty Cổ phần VINACAFÉ Biên Hòa
VCF Trả cổ tức bằng tiền,Lịch họp cổ đông Ngày 28/09/2011
27/04
Công ty Cổ phần VINACAFÉ Biên Hòa
VCF Trả cổ tức bằng tiền Ngày 27/04/2011
11/03
Công ty Cổ phần VINACAFÉ Biên Hòa
VCF Lịch họp cổ đông Ngày 11/03/2011
28/01
Công ty Cổ phần VINACAFÉ Biên Hòa
VCF Thay đổi số lượng niêm yết 28/01/2011
Cổng thông tin tổng hợp - Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích dữ liệu tài chính Gafin
© Copyright 2014 – Galaxy Media
Giấy phép số 195/GP-TTĐT ngày 19/08/2010
Email: info@gafin.vn Phone: 08 3933 0707

Liên hệ quảng cáo: Ms Kim Thoa/ Ms Bảo Nguyên
Điện thoại: 090 6767 993/ 0988 510 665
Email: kimthoa@galaxypub.vn/ baonguyen@galaxypub.vn
Powered by:
Địa chỉ: Lầu 6, 63A Võ Văn Tần, Phường 06, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh