Gafin.vn
HSX - Công ty Cổ Phần Cao su Thống Nhất
TNC
Giá (Nghìn VNĐ): Tổng GTGD (triệu đồng): 221.000.000Tổng KL: 18.940
Giá Tham chiếu Mở cửa Cao nhất Thấp nhất PE PB
5,65 0,75
GTGD ròng NDTNN Vốn hóa Giá cao nhất 52 tuần KLNY KLCPDLH
0 229.075.000.000 15,80 19.250.000 19.250.000
Thông tin tài chính
Tài chính chi tiết
  • Theo quý
  • Theo năm
  • Đơn vị:
CHỈ TIÊUQ2/2013Q1/2013Q4/2012Q3/2012
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN227,16240,18251,75231,52
I. Tiền và các khoản tương đương tiền120,49157,59197,67177,99
1. Tiền15,4917,5927,6027,99
2. Các khoản tương đương tiền105140170,08150
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn101000
1. Đầu tư ngắn hạn101000
2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn0000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn44,8412,7510,3519,97
1. Phải thu khách hàng46,4515,5814,3923,78
2. Trả trước cho người bán1,651,611,381,87
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
5. Các khoản phải thu khác1,981,870,941,21
6. Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi-5,24-6,32-6,37-6,89
IV. Hàng tồn kho30,9938,8433,9621,43
1. Hàng tồn kho30,9938,8433,9621,43
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000
V. Tài sản ngắn hạn khác20,8421,019,7612,14
1. Chi phí trả trước ngắn hạn10,6111,4803,70
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ00,269,150
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước9,148,6607,54
4. Tài sản ngắn hạn khác1,100,600,620,90
B. TÀI SẢN DÀI HẠN123,19127,91128,12127,63
I. Các khoản phải thu dài hạn0000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000
2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc0000
3. Phải thu nội bộ dài hạn0000
4. Phải thu dài hạn khác0000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000
II. Tài sản cố định94,9899,4499,3798,98
1. Tài sản cố định hữu hình54,6661,9263,5162,44
- Nguyên giá113,36126,15125,99123,08
- Giá trị hao mòn lũy kế-58,69-64,22-62,48-60,64
2. Tài sản cố định thuê tài chính0000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
3. Tài sản cố định vô hình0000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang40,3137,5235,8636,54
III. Bất động sản đầu tư0000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn26,8126,8126,8126,81
1. Đầu tư vào công ty con0000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0000
3. Đầu tư dài hạn khác26,8126,8126,8126,81
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000
V. Tài sản dài hạn khác1,411,661,941,83
1. Chi phí trả trước dài hạn0,911,161,441,83
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,500,500,500
3. Tài sản dài hạn khác0000
VI. Lợi thế thương mại0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN350,35368,09379,87359,15
A. NỢ PHẢI TRẢ43,8530,6350,0436,55
I. Nợ ngắn hạn41,5228,6350,0436,26
1. Vay và nợ ngắn hạn0,250,250,250,25
2. Phải trả người bán8,946,413,083,53
3. Người mua trả tiền trước0,632,1012,600,83
4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước6,462,240,903,32
5. Phải trả người lao động5,985,5415,7610,79
6. Chi phí phải trả12,2111,7712,3111,46
7. Phải trả nội bộ0000
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác2,953,342,333,06
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000
11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi4,08-3,022,813,02
12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000
II. Nợ dài hạn2,33200,29
1. Phải trả dài hạn người bán0000
2. Phải trả dài hạn nội bộ0000
3. Phải trả dài hạn khác0000
4. Vay và nợ dài hạn0000
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm2,33200,29
7. Dự phòng phải trả dài hạn0000
8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU306,50337,45329,83322,60
I. Vốn chủ sở hữu306,50337,45329,83322,60
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu192,50192,50192,50192,50
2. Thặng dư vốn cổ phần0000
3. Vốn khác của chủ sở hữu0000
4. Cổ phiếu quỹ0000
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000
7. Quỹ đầu tư phát triển65,7449,4949,4949,49
8. Quỹ dự phòng tài chính12,539,539,539,53
9. Quỹ khác thuộc VCSH0000
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối35,7385,9378,3071,08
11. Nguồn vốn đầu tư XDCB0000
12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0000
1. Nguồn kinh phí0000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ0000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN350,35368,09379,87359,15
Lịch sự kiện
24/04
Công ty Cổ Phần Cao su Thống Nhất
Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên 2013 tại 256 đường 27/4, P. Phước Hưng, Tp Bà Rịa, Bà Rịa - Vũng Tàu.
02/05
Công ty Cổ Phần Cao su Thống Nhất
Trả cổ tức năm 2011 bằng tiền mặt tỷ lệ 20%/mệnh giá
18/04
Công ty Cổ Phần Cao su Thống Nhất
TNC Trả cổ tức bằng tiền Ngày 18/04/2011
02/03
Công ty Cổ Phần Cao su Thống Nhất
TNC Lịch họp cổ đông Ngày 02/03/2011
27/04
Công ty Cổ Phần Cao su Thống Nhất
TNC Trả cổ tức bằng tiền Ngày 27/04/2010
18/03
Công ty Cổ Phần Cao su Thống Nhất
TNC Lịch họp cổ đông Ngày 18/03/2010
Cổng thông tin tổng hợp - Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích dữ liệu tài chính Gafin
© Copyright 2014 – Galaxy Media
Giấy phép số 195/GP-TTĐT ngày 19/08/2010
Email: info@gafin.vn Phone: 08 3933 0707

Liên hệ quảng cáo: Ms Kim Thoa/ Ms Bảo Nguyên
Điện thoại: 090 6767 993/ 0988 510 665
Email: kimthoa@galaxypub.vn/ baonguyen@galaxypub.vn
Powered by:
Địa chỉ: Lầu 6, 63A Võ Văn Tần, Phường 06, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh