Gafin.vn
HUYNY - Công ty Cổ phần Gạch men Viglacera Thăng Long
TLT
Giá (Nghìn VNĐ): Tổng GTGD (triệu đồng): 5.280.000Tổng KL: 5.200
Giá Tham chiếu Mở cửa Cao nhất Thấp nhất PE PB
-0,24 -0,56
GTGD ròng NDTNN Vốn hóa Giá cao nhất 52 tuần KLNY KLCPDLH
0 6.989.800.000 4,10 6.989.800 6.989.800
Thông tin tài chính
Tài chính chi tiết
  • Theo quý
  • Theo năm
  • Đơn vị:
CHỈ TIÊUQ3/2012Q2/2012Q1/2012Q4/2011
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN159,85181,88168,19173,06
I. Tiền và các khoản tương đương tiền0,690,651,083,79
1. Tiền0,690,651,083,79
2. Các khoản tương đương tiền0000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0000
1. Đầu tư ngắn hạn0000
2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn0000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn38,0355,4654,1752,64
1. Phải thu khách hàng31,5250,2647,8549,54
2. Trả trước cho người bán2,552,183,242,86
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000,13
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
5. Các khoản phải thu khác6,325,375,432,45
6. Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi-2,35-2,35-2,35-2,35
IV. Hàng tồn kho116,07119,76107,79112,47
1. Hàng tồn kho116,43120,12108,15112,83
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,36-0,36-0,36-0,36
V. Tài sản ngắn hạn khác5,066,015,154,16
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,012,031,541,14
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,062,871,530,87
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0000
4. Tài sản ngắn hạn khác0,981,112,092,16
B. TÀI SẢN DÀI HẠN166,73164,24162,87163,86
I. Các khoản phải thu dài hạn0000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000
2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc0000
3. Phải thu nội bộ dài hạn0000
4. Phải thu dài hạn khác0000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000
II. Tài sản cố định144,49152,74156,36155,95
1. Tài sản cố định hữu hình121,34123,67126,35119,26
- Nguyên giá294,42294,33295,25276,17
- Giá trị hao mòn lũy kế-173,08-170,66-168,90-156,92
2. Tài sản cố định thuê tài chính12,5412,7112,3221,16
- Nguyên giá13,0313,0312,4831
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,49-0,32-0,16-9,84
3. Tài sản cố định vô hình0,620,750,811,25
- Nguyên giá5555
- Giá trị hao mòn lũy kế-4,38-4,25-4,19-3,75
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang9,9815,6116,8814,29
III. Bất động sản đầu tư0000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10311
1. Đầu tư vào công ty con0000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0000
3. Đầu tư dài hạn khác10311
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000
V. Tài sản dài hạn khác12,248,505,516,91
1. Chi phí trả trước dài hạn11,798,0556,40
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0000
3. Tài sản dài hạn khác0,450,450,510,51
VI. Lợi thế thương mại0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN326,58346,11331,06336,92
A. NỢ PHẢI TRẢ338,34345,59326,62317,28
I. Nợ ngắn hạn331,14338,40319,83310,27
1. Vay và nợ ngắn hạn166,30175,35171,84174,43
2. Phải trả người bán127,72139,48125,85117,26
3. Người mua trả tiền trước20,758,107,786,89
4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước3,763,282,642,25
5. Phải trả người lao động0,100,210,250,31
6. Chi phí phải trả6,756,614,714,44
7. Phải trả nội bộ0,120,071,970
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng004,580
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác5,244,910,224,47
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000
11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,390,3900,22
12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000
II. Nợ dài hạn7,197,196,797,01
1. Phải trả dài hạn người bán0000
2. Phải trả dài hạn nội bộ0000
3. Phải trả dài hạn khác00,070,070,07
4. Vay và nợ dài hạn0,077,126,706,86
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả7,12000
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000,020,07
7. Dự phòng phải trả dài hạn0000
8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU-11,750,524,4419,64
I. Vốn chủ sở hữu-11,750,524,4419,64
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu69,9069,9069,9069,90
2. Thặng dư vốn cổ phần26,4726,4726,4726,47
3. Vốn khác của chủ sở hữu0000
4. Cổ phiếu quỹ0000
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000-0,35
7. Quỹ đầu tư phát triển6,216,216,216,21
8. Quỹ dự phòng tài chính1,741,741,741,74
9. Quỹ khác thuộc VCSH1,891,891,891,89
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-117,97-105,70-101,78-86,23
11. Nguồn vốn đầu tư XDCB0000
12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0000
1. Nguồn kinh phí0000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ0000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN326,58346,11331,06336,92
Lịch sự kiện
13/12
Công ty Cổ phần Gạch men Viglacera Thăng Long
 Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2012
10/03
Công ty Cổ phần Gạch men Viglacera Thăng Long

ĐHĐCĐ thường niên 2012 tại Trụ sở chính của CTCP Viglacera Thăng Long (phường Phúc Thắng, thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc)

17/02
Công ty Cổ phần Gạch men Viglacera Thăng Long
TLT Lịch họp cổ đông Ngày 17/02/2011
11/02
Công ty Cổ phần Gạch men Viglacera Thăng Long
TLT Lịch họp cổ đông Ngày 11/02/2010
Cổng thông tin tổng hợp - Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích dữ liệu tài chính Gafin
Copyright 2010–Công ty cổ phần tích hợp dữ liệu NextCom
Giấy phép số 195/GP-TTĐT ngày 19/08/2010
Email: info@gafin.vn Phone: 043-9728190 Fax: 043-9728838

Liên hệ quảng cáo: Mr. Trung
Điện thoại: 0988744126
Email: trung.vuhoai@nextcom.vn
Powered by
Địa chỉ: 27A - Lò Đúc - Hai Bà Trưng - Hà Nội