| CHỈ TIÊU | Q3/2012 | Q2/2012 | Q1/2012 | Q4/2011 |
|---|
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 159,85 | 181,88 | 168,19 | 173,06 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 0,69 | 0,65 | 1,08 | 3,79 |
| 1. Tiền | 0,69 | 0,65 | 1,08 | 3,79 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 38,03 | 55,46 | 54,17 | 52,64 |
| 1. Phải thu khách hàng | 31,52 | 50,26 | 47,85 | 49,54 |
| 2. Trả trước cho người bán | 2,55 | 2,18 | 3,24 | 2,86 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0,13 |
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Các khoản phải thu khác | 6,32 | 5,37 | 5,43 | 2,45 |
| 6. Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi | -2,35 | -2,35 | -2,35 | -2,35 |
| IV. Hàng tồn kho | 116,07 | 119,76 | 107,79 | 112,47 |
| 1. Hàng tồn kho | 116,43 | 120,12 | 108,15 | 112,83 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -0,36 | -0,36 | -0,36 | -0,36 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 5,06 | 6,01 | 5,15 | 4,16 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,01 | 2,03 | 1,54 | 1,14 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 3,06 | 2,87 | 1,53 | 0,87 |
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Tài sản ngắn hạn khác | 0,98 | 1,11 | 2,09 | 2,16 |
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN | 166,73 | 164,24 | 162,87 | 163,86 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Tài sản cố định | 144,49 | 152,74 | 156,36 | 155,95 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 121,34 | 123,67 | 126,35 | 119,26 |
| - Nguyên giá | 294,42 | 294,33 | 295,25 | 276,17 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -173,08 | -170,66 | -168,90 | -156,92 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | 12,54 | 12,71 | 12,32 | 21,16 |
| - Nguyên giá | 13,03 | 13,03 | 12,48 | 31 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -0,49 | -0,32 | -0,16 | -9,84 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 0,62 | 0,75 | 0,81 | 1,25 |
| - Nguyên giá | 5 | 5 | 5 | 5 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -4,38 | -4,25 | -4,19 | -3,75 |
| 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 9,98 | 15,61 | 16,88 | 14,29 |
| III. Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Nguyên giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 |
| IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 10 | 3 | 1 | 1 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Đầu tư dài hạn khác | 10 | 3 | 1 | 1 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| V. Tài sản dài hạn khác | 12,24 | 8,50 | 5,51 | 6,91 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 11,79 | 8,05 | 5 | 6,40 |
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Tài sản dài hạn khác | 0,45 | 0,45 | 0,51 | 0,51 |
| VI. Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 326,58 | 346,11 | 331,06 | 336,92 |
| A. NỢ PHẢI TRẢ | 338,34 | 345,59 | 326,62 | 317,28 |
| I. Nợ ngắn hạn | 331,14 | 338,40 | 319,83 | 310,27 |
| 1. Vay và nợ ngắn hạn | 166,30 | 175,35 | 171,84 | 174,43 |
| 2. Phải trả người bán | 127,72 | 139,48 | 125,85 | 117,26 |
| 3. Người mua trả tiền trước | 20,75 | 8,10 | 7,78 | 6,89 |
| 4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 3,76 | 3,28 | 2,64 | 2,25 |
| 5. Phải trả người lao động | 0,10 | 0,21 | 0,25 | 0,31 |
| 6. Chi phí phải trả | 6,75 | 6,61 | 4,71 | 4,44 |
| 7. Phải trả nội bộ | 0,12 | 0,07 | 1,97 | 0 |
| 8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0 | 0 | 4,58 | 0 |
| 9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 5,24 | 4,91 | 0,22 | 4,47 |
| 10. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,39 | 0,39 | 0 | 0,22 |
| 12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Nợ dài hạn | 7,19 | 7,19 | 6,79 | 7,01 |
| 1. Phải trả dài hạn người bán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Phải trả dài hạn nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Phải trả dài hạn khác | 0 | 0,07 | 0,07 | 0,07 |
| 4. Vay và nợ dài hạn | 0,07 | 7,12 | 6,70 | 6,86 |
| 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 7,12 | 0 | 0 | 0 |
| 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | 0 | 0 | 0,02 | 0,07 |
| 7. Dự phòng phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU | -11,75 | 0,52 | 4,44 | 19,64 |
| I. Vốn chủ sở hữu | -11,75 | 0,52 | 4,44 | 19,64 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 69,90 | 69,90 | 69,90 | 69,90 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 26,47 | 26,47 | 26,47 | 26,47 |
| 3. Vốn khác của chủ sở hữu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 0 | 0 | 0 | -0,35 |
| 7. Quỹ đầu tư phát triển | 6,21 | 6,21 | 6,21 | 6,21 |
| 8. Quỹ dự phòng tài chính | 1,74 | 1,74 | 1,74 | 1,74 |
| 9. Quỹ khác thuộc VCSH | 1,89 | 1,89 | 1,89 | 1,89 |
| 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -117,97 | -105,70 | -101,78 | -86,23 |
| 11. Nguồn vốn đầu tư XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Nguồn kinh phí | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 |
| C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 326,58 | 346,11 | 331,06 | 336,92 |