Gafin.vn
HNX - Công ty Cổ phần Chứng khoán Tràng An
TAS
Giá (Nghìn VNĐ): Tổng GTGD (triệu đồng): 0Tổng KL: 0
Giá Tham chiếu Mở cửa Cao nhất Thấp nhất PE PB
-1,21 0,16
GTGD ròng NDTNN Vốn hóa Giá cao nhất 52 tuần KLNY KLCPDLH
0 12.510.000.000 0 13.900.000 13.900.000
Thông tin tài chính
Tài chính chi tiết
  • Theo quý
  • Theo năm
  • Đơn vị:
CHỈ TIÊUQ3/2012Q2/2012Q1/2012Q4/2011
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN185204,44207,29154,29
I. Tiền và các khoản tương đương tiền0,403,9110,441,57
1. Tiền0,403,9110,441,57
2. Các khoản tương đương tiền0000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,723,773,072,14
1. Đầu tư ngắn hạn7,807,847,847,84
2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-4,07-4,07-4,77-5,70
III. Các khoản phải thu ngắn hạn177,95193,58190,89148,02
1. Phải thu của khách hàng0000
2. Trả trước cho người bán00,4100
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000
4. Phải thu hoạt động giao dịch chứng khoán220,43236,28233,79191,17
5. Các khoản phải thu khác1,060,430,640,38
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-43,54-43,54-43,54-43,54
IV. Hàng tồn kho0000
V. Tài sản ngắn hạn khác2,933,182,882,56
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,020,0600,04
2. Thuế GTGT được khấu trừ0,090,0300
3. Thuế và các khoản phải thu nhà nước0000,04
4. Tài sản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn0000
5. Giao dịch mua bán lại TP chính phủ0000
6. Tài sản ngắn hạn khác2,823,092,882,48
B. TÀI SẢN DÀI HẠN52,1051,9451,1551,59
I. Các khoản phải thu dài hạn0000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000
2. Vốn kinh doanh đơn vị trực thuộc0000
3. Phải thu dài hạn nội bộ0000
4. Phải thu dài hạn khác0000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000
II. Tài sản cố định2,272,372,833,22
1. Tài sản cố định hữu hình1,701,772,052,33
a. Nguyên giá8,298,238,348,40
b. Giá trị hao mòn lũy kế-6,59-6,46-6,29-6,07
2. Tài sản cố định thuê tài chính0000
a. Nguyên giá0000
b. Giá trị hao mòn lũy kế0000
3. Tài sản cố định vô hình0,560,600,780,89
a. Nguyên giá3,133,073,073,01
b. Giá trị hao mòn lũy kế-2,57-2,46-2,29-2,12
4. Chi phí đầu tư xây dựng cơ bản dở dang0000
III. Bất động sản đầu tư0000
a. Nguyên giá BĐS0000
b. Giá trị hao mòn lũy kế BĐS0000
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn20,0620,0620,0620,06
1. Đầu tư vào công ty con0000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0000
3. Đầu tư chứng khoán dài hạn5,065,065,065,06
a. Chứng khoán sẵn sàng để bán5,065,065,065,06
b. Chứng khoán nắm giữ đến ngày đáo hạn0000
4. Đầu tư dài hạn khác15151515
5. Dự phòng giảm giá chứng khoán và đầu tư dài hạn khác0000
V. Tài sản dài hạn khác29,7729,5028,2628,31
1. Chi phí trả trước dài hạn2,352,032,552,55
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại21,7421,7419,9819,98
3. Tiền nộp quỹ hỗ trợ thanh toán4,504,504,504,50
4. Tài sản dài hạn khác1,171,221,221,28
TỔNG CỘNG TÀI SẢN237,10256,37258,43205,88
A. NỢ PHẢI TRẢ159,69176,18175,96120,36
I. Nợ ngắn hạn129,87146,37158,26120,36
1. Vay và nợ ngắn hạn0000
2. Phải trả người bán0,1500,190,18
3. Người mua trả tiền trước0,060,080,180,19
4. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,041,010,900,88
5. Phải trả người lao động0,260,260,450,29
6. Chi phí phải trả0000
7. Phải trả nội bộ0000
8. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác127,54144,05155,88118,16
9. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán0000
10. Phải trả hộ cổ tức, gốc và lãi trái phiếu0,320,460,160,17
11. Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán0,500,500,500,50
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi0000
13. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000
14. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000
II. Nợ dài hạn29,8229,8217,700
1. Phải trả dài hạn người bán0000
2. Phải trả dài hạn nội bộ0000
3. Phải trả dài hạn khác0000
4. Vay và nợ dài hạn29,8229,8217,700
5. Vốn nhận ủy thác đầu tư dài hạn0000
6. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000
7. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0000
8. Dự phòng phải trả dài hạn0000
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000
10. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000
11. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư0000
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU77,4180,1982,4785,51
I. Vốn chủ sở hữu77,4180,1982,4785,51
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu139139139139
2. Thặng dư vốn cổ phần11,1311,1311,1311,13
3. Vốn khác của chủ sở hữu0000
4. Cổ phiếu quỹ0000
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000
7. Quỹ đầu tư phát triển0000
8. Quỹ dự phòng tài chính0000
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0000
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-72,72-69,94-67,66-64,62
11. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ0000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN237,10256,37258,43205,88
Lịch sự kiện
19/06
Công ty Cổ phần Chứng khoán Tràng An
Bán 1.300 cổ phiếu quỹ từ 19/6 - 29/6
22/04
Công ty Cổ phần Chứng khoán Tràng An

ĐHĐCĐ thường niên 2012 tại Hội trường CTCP Chứng khoán Tràng An, tầng 9, tòa nhà 59 Quang Trung, Hai Bà Trưng, Hà Nội.

07/04
Công ty Cổ phần Chứng khoán Tràng An
TAS Lịch họp cổ đông Ngày 07/04/2011
20/07
Công ty Cổ phần Chứng khoán Tràng An
TAS Lịch họp cổ đông Ngày 20/07/2010
Cổng thông tin tổng hợp - Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích dữ liệu tài chính Gafin
© Copyright 2014 – Galaxy Media
Giấy phép số 195/GP-TTĐT ngày 19/08/2010
Email: info@gafin.vn Phone: 08 3933 0707

Liên hệ quảng cáo: Ms Kim Thoa/ Ms Bảo Nguyên
Điện thoại: 090 6767 993/ 0988 510 665
Email: kimthoa@galaxypub.vn/ baonguyen@galaxypub.vn
Powered by:
Địa chỉ: Lầu 6, 63A Võ Văn Tần, Phường 06, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh