Gafin.vn
HNX - Công ty Cổ phần Công nghiệp Thương mại Sông Đà
STP
Giá (Nghìn VNĐ): Tổng GTGD (triệu đồng): 349.040.000Tổng KL: 37.200
Giá Tham chiếu Mở cửa Cao nhất Thấp nhất PE PB
11,50 0,43
GTGD ròng NDTNN Vốn hóa Giá cao nhất 52 tuần KLNY KLCPDLH
0 67.225.850.000 12,10 7.000.000 6.930.500
Thông tin tài chính
Tài chính chi tiết
  • Theo quý
  • Theo năm
  • Đơn vị:
CHỈ TIÊUQ1/2013Q4/2012Q3/2012Q2/2012
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN102,40100,02101,26110,44
I. Tiền và các khoản tương đương tiền14,9017,748,6017,18
1. Tiền4,032,088,604,82
2. Các khoản tương đương tiền10,8715,67012,37
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,976,165,638,95
1. Đầu tư ngắn hạn7,749,759,8810,79
2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-3,77-3,59-4,25-1,84
III. Các khoản phải thu ngắn hạn61,8358,7068,5862,80
1. Phải thu khách hàng55,6548,7066,4760,50
2. Trả trước cho người bán5,551,721,911,79
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
5. Các khoản phải thu khác0,708,350,220,52
6. Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi-0,06-0,06-0,01-0,01
IV. Hàng tồn kho16,3713,7614,8917,88
1. Hàng tồn kho16,3713,7614,8917,88
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000
V. Tài sản ngắn hạn khác5,333,663,553,62
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0000
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,141,680,650,40
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00,0100
4. Tài sản ngắn hạn khác2,191,972,903,23
B. TÀI SẢN DÀI HẠN83,9783,5186,6687,78
I. Các khoản phải thu dài hạn0000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000
2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc0000
3. Phải thu nội bộ dài hạn0000
4. Phải thu dài hạn khác0000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000
II. Tài sản cố định44,1441,0241,3542,35
1. Tài sản cố định hữu hình27,5524,4525,4923,14
- Nguyên giá55,5451,4451,0647,31
- Giá trị hao mòn lũy kế-28-26,99-25,57-24,17
2. Tài sản cố định thuê tài chính0000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
3. Tài sản cố định vô hình8,178,178,178,17
- Nguyên giá8,178,178,178,17
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang8,438,407,6911,04
III. Bất động sản đầu tư0000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn28,5930,8033,5433,64
1. Đầu tư vào công ty con0000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh20,2021,6021,6021,60
3. Đầu tư dài hạn khác12,8312,3811,9412,04
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-4,44-3,1800
V. Tài sản dài hạn khác11,2411,6811,7711,79
1. Chi phí trả trước dài hạn11,2411,5911,6811,71
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0000
3. Tài sản dài hạn khác00,090,090,09
VI. Lợi thế thương mại0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN186,37183,53187,91198,22
A. NỢ PHẢI TRẢ22,2218,8424,2635,28
I. Nợ ngắn hạn22,1918,8324,2435,24
1. Vay và nợ ngắn hạn7,934,5610,9512,03
2. Phải trả người bán8,449,267,2113,29
3. Người mua trả tiền trước1,671,220,260,15
4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước1,070,571,704,35
5. Phải trả người lao động1,241,892,562,53
6. Chi phí phải trả0,740,160,040,38
7. Phải trả nội bộ0000
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,540,560,640,94
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000
11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,560,620,871,56
12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000
II. Nợ dài hạn0,030,010,020,04
1. Phải trả dài hạn người bán0000
2. Phải trả dài hạn nội bộ0000
3. Phải trả dài hạn khác0,030,010,010,01
4. Vay và nợ dài hạn0000
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000,010,02
7. Dự phòng phải trả dài hạn0000
8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU156,51155,71154,64153,74
I. Vốn chủ sở hữu156,51155,71154,64153,74
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu70707070
2. Thặng dư vốn cổ phần54,1054,1054,1054,10
3. Vốn khác của chủ sở hữu00-6,890
4. Cổ phiếu quỹ-6,89-6,890-6,89
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000
7. Quỹ đầu tư phát triển25,0225,0225,0225,02
8. Quỹ dự phòng tài chính3,513,513,513,51
9. Quỹ khác thuộc VCSH0000
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối10,789,978,908
11. Nguồn vốn đầu tư XDCB0000
12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0000
1. Nguồn kinh phí0000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ7,638,989,029,21
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN186,37183,53187,91198,22
Lịch sự kiện
31/07
Công ty Cổ phần Công nghiệp Thương mại Sông Đà
Trả cổ tức bằng tiền 2012
20/06
Công ty Cổ phần Công nghiệp Thương mại Sông Đà
trả cổ tức năm 2011, tỷ lệ 15%
14/04
Công ty Cổ phần Công nghiệp Thương mại Sông Đà

ĐHĐCĐ thường niên 2012 lúc 7h30 tại Hội trường CTCCP Công nghiệp thương mại Sông Đà, Yên Nghĩa - Hà Đông - Hà Nội

20/09
Công ty Cổ phần Công nghiệp Thương mại Sông Đà
STP Trả cổ tức bằng tiền Ngày 20/09/2011
08/02
Công ty Cổ phần Công nghiệp Thương mại Sông Đà
STP Lịch họp cổ đông Ngày 08/02/2011
24/12
Công ty Cổ phần Công nghiệp Thương mại Sông Đà
STP Giao dịch cổ phiếu quỹ Ngày 24/12/2010
18/05
Công ty Cổ phần Công nghiệp Thương mại Sông Đà
STP Trả cổ tức bằng tiền Ngày 18/05/2010
25/02
Công ty Cổ phần Công nghiệp Thương mại Sông Đà
STP Lịch họp cổ đông Ngày 25/02/2010
Cổng thông tin tổng hợp - Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích dữ liệu tài chính Gafin
© Copyright 2014 – Galaxy Media
Giấy phép số 195/GP-TTĐT ngày 19/08/2010
Email: info@gafin.vn Phone: 08 3933 0707

Liên hệ quảng cáo: Ms Kim Thoa/ Ms Bảo Nguyên
Điện thoại: 090 6767 993/ 0988 510 665
Email: kimthoa@galaxypub.vn/ baonguyen@galaxypub.vn
Powered by:
Địa chỉ: Lầu 6, 63A Võ Văn Tần, Phường 06, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh