Gafin.vn
HSX - Công ty cổ phần Thiết bị phụ tùng Sài Gòn
SMA
Giá (Nghìn VNĐ): Tổng GTGD (triệu đồng): 37.000.000Tổng KL: 9.310
Giá Tham chiếu Mở cửa Cao nhất Thấp nhất PE PB
5,37 0,20
GTGD ròng NDTNN Vốn hóa Giá cao nhất 52 tuần KLNY KLCPDLH
0 33.046.000.000 8,40 8.060.000 8.060.000
Thông tin tài chính
TÍNH THANH KHOẢN 2012 2011 2010
Hệ số thanh toán ngắn hạn 0 1,02 1,46
Hệ số thanh toán nhanh 0 1,02 1,46
Hệ số thanh toán tiền mặt 0 0,04 0,14
CHỈ TIÊU TĂNG TRƯỞNG 2012 2011 2010
Tăng trưởng doanh thu thuần -100 -2,31 -0,74
Tăng trưởng lợi nhuận gộp -100 -4,09 -7,64
Tăng trưởng lợi nhuận trước thuế -100 -39,51 32,54
Tăng trưởng lợi nhuận sau thuế -100 -39,52 9,77
Tăng trưởng tổng tài sản -100 27,74 57,10
Tăng trưởng vốn chủ sở hữu -100 12,75 3,24
Tăng trưởng vốn điều lệ -100 0 0
CHỈ TIÊU SINH LỜI 2012 2011 2010
Biên lợi nhuận trước thuế 0 1,60 3,69
Biên lợi nhuận sau thuế 0 2,81 4,53
ROE 0 2,10 3,40
ROA 0 11,93 21,32
Tài chính chi tiết
  • Theo quý
  • Theo năm
  • Đơn vị:
CHỈ TIÊUQ1/2013Q4/2012Q3/2012Q2/2012
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN351,93326,63323,50419,85
I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,378,054,9215,62
1. Tiền9,378,054,9215,62
2. Các khoản tương đương tiền0000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0000
1. Đầu tư ngắn hạn0000
2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn0000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn175,11167,33143,05272,30
1. Phải thu khách hàng146,29146,26114,31222,27
2. Trả trước cho người bán32,3324,5125,5745,15
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
5. Các khoản phải thu khác1,911,993,765,46
6. Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi-5,43-5,43-0,59-0,59
IV. Hàng tồn kho166,62148,77164,39128,83
1. Hàng tồn kho166,62148,77164,39128,83
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000
V. Tài sản ngắn hạn khác0,832,4811,143,11
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,440,400,140,14
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,281,978,801,03
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0000
4. Tài sản ngắn hạn khác0,110,112,201,94
B. TÀI SẢN DÀI HẠN567,53566,82554,23491,40
I. Các khoản phải thu dài hạn0000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000
2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc0000
3. Phải thu nội bộ dài hạn0000
4. Phải thu dài hạn khác0000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000
II. Tài sản cố định567,07566,37553,76490,93
1. Tài sản cố định hữu hình107,74108,5195,7985,74
- Nguyên giá125,20124,60110,6699,44
- Giá trị hao mòn lũy kế-17,46-16,10-14,87-13,69
2. Tài sản cố định thuê tài chính0000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
3. Tài sản cố định vô hình20,1020,1020,1020,10
- Nguyên giá20,1020,1020,1020,10
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang439,23437,76437,86385,08
III. Bất động sản đầu tư0000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,450,450,470,47
1. Đầu tư vào công ty con0000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0000
3. Đầu tư dài hạn khác1111
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,55-0,55-0,53-0,53
V. Tài sản dài hạn khác0000
1. Chi phí trả trước dài hạn0000
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0000
3. Tài sản dài hạn khác0000
VI. Lợi thế thương mại0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN919,45893,45877,73911,25
A. NỢ PHẢI TRẢ736,72711694,23814,21
I. Nợ ngắn hạn346,35321,11308,76392,32
1. Vay và nợ ngắn hạn130,95134,49139,45149,51
2. Phải trả người bán124,88108,0588,06129,32
3. Người mua trả tiền trước26,9521,2123,9657,54
4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước4,364,264,921,74
5. Phải trả người lao động0000
6. Chi phí phải trả31,6432,3332,1231,43
7. Phải trả nội bộ0000
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác27,0320,2319,7222,25
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000
11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,540,540,540,54
12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000
II. Nợ dài hạn390,37389,90385,46421,89
1. Phải trả dài hạn người bán0000
2. Phải trả dài hạn nội bộ0000
3. Phải trả dài hạn khác0000
4. Vay và nợ dài hạn390,37389,87385,43421,86
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00,030,030,03
7. Dự phòng phải trả dài hạn0000
8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU182,73182,45183,5097,04
I. Vốn chủ sở hữu182,73182,45183,5097,04
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu161,20161,20161,2080,60
2. Thặng dư vốn cổ phần0000
3. Vốn khác của chủ sở hữu0000
4. Cổ phiếu quỹ0000
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000,34
7. Quỹ đầu tư phát triển9,509,509,509,50
8. Quỹ dự phòng tài chính4,764,764,764,76
9. Quỹ khác thuộc VCSH0,060,060,060,06
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối7,216,927,981,77
11. Nguồn vốn đầu tư XDCB0000
12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0000
1. Nguồn kinh phí0000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ0000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN919,45893,45877,73911,25
Lịch sự kiện
05/09
Công ty cổ phần Thiết bị phụ tùng Sài Gòn
Giao dịch 8,06 triệu cổ phiếu bổ sung ngày 17/9.
20/08
Công ty cổ phần Thiết bị phụ tùng Sài Gòn
Trả cổ tức đợt 3 năm 2010 và cả năm 2011 bằng tiền mặt
20/08
Công ty cổ phần Thiết bị phụ tùng Sài Gòn
Trả cổ tức đợt 3/2010 làm 2 lần: 1,25% ngày 20/8 và 3,75% ngày 20/9.
01/07
Công ty cổ phần Thiết bị phụ tùng Sài Gòn
Trái phiếu chuyển đổi thành cổ phiếu tỷ lệ 1:10 (1 TPCĐ= 10 CP thường)
29/06
Công ty cổ phần Thiết bị phụ tùng Sài Gòn
tổ chức ĐHĐCĐ thường niên 2012  lúc 8h30 tại Nhà hàng Hội nghị Quận Phú Nhuận, địa chỉ: số 124 Phan Đăng Lưu, Phường 3, Quận Phú Nhuận,
07/03
Công ty cổ phần Thiết bị phụ tùng Sài Gòn
SMA Trả cổ tức bằng tiền Ngày 07/03/2011
Cổng thông tin tổng hợp - Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích dữ liệu tài chính Gafin
Copyright 2010–Công ty cổ phần tích hợp dữ liệu NextCom
Giấy phép số 195/GP-TTĐT ngày 19/08/2010
Email: info@gafin.vn Phone: 043-9728190 Fax: 043-9728838

Liên hệ quảng cáo: Mr. Trung
Điện thoại: 0904609768
Email: trung.vuhoai@nextcom.vn
Powered by
Địa chỉ: Số 7, ngõ 180 - Lò Đúc - Hai Bà Trưng - Hà Nội