| CHỈ TIÊU | Q1/2013 | Q4/2012 | Q3/2012 | Q2/2012 |
|---|
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 351,93 | 326,63 | 323,50 | 419,85 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 9,37 | 8,05 | 4,92 | 15,62 |
| 1. Tiền | 9,37 | 8,05 | 4,92 | 15,62 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 175,11 | 167,33 | 143,05 | 272,30 |
| 1. Phải thu khách hàng | 146,29 | 146,26 | 114,31 | 222,27 |
| 2. Trả trước cho người bán | 32,33 | 24,51 | 25,57 | 45,15 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Các khoản phải thu khác | 1,91 | 1,99 | 3,76 | 5,46 |
| 6. Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi | -5,43 | -5,43 | -0,59 | -0,59 |
| IV. Hàng tồn kho | 166,62 | 148,77 | 164,39 | 128,83 |
| 1. Hàng tồn kho | 166,62 | 148,77 | 164,39 | 128,83 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 0,83 | 2,48 | 11,14 | 3,11 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,44 | 0,40 | 0,14 | 0,14 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 0,28 | 1,97 | 8,80 | 1,03 |
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Tài sản ngắn hạn khác | 0,11 | 0,11 | 2,20 | 1,94 |
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN | 567,53 | 566,82 | 554,23 | 491,40 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Tài sản cố định | 567,07 | 566,37 | 553,76 | 490,93 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 107,74 | 108,51 | 95,79 | 85,74 |
| - Nguyên giá | 125,20 | 124,60 | 110,66 | 99,44 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -17,46 | -16,10 | -14,87 | -13,69 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Nguyên giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 20,10 | 20,10 | 20,10 | 20,10 |
| - Nguyên giá | 20,10 | 20,10 | 20,10 | 20,10 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 439,23 | 437,76 | 437,86 | 385,08 |
| III. Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Nguyên giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 |
| IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 0,45 | 0,45 | 0,47 | 0,47 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Đầu tư dài hạn khác | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -0,55 | -0,55 | -0,53 | -0,53 |
| V. Tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VI. Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 919,45 | 893,45 | 877,73 | 911,25 |
| A. NỢ PHẢI TRẢ | 736,72 | 711 | 694,23 | 814,21 |
| I. Nợ ngắn hạn | 346,35 | 321,11 | 308,76 | 392,32 |
| 1. Vay và nợ ngắn hạn | 130,95 | 134,49 | 139,45 | 149,51 |
| 2. Phải trả người bán | 124,88 | 108,05 | 88,06 | 129,32 |
| 3. Người mua trả tiền trước | 26,95 | 21,21 | 23,96 | 57,54 |
| 4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 4,36 | 4,26 | 4,92 | 1,74 |
| 5. Phải trả người lao động | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. Chi phí phải trả | 31,64 | 32,33 | 32,12 | 31,43 |
| 7. Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 27,03 | 20,23 | 19,72 | 22,25 |
| 10. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,54 | 0,54 | 0,54 | 0,54 |
| 12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Nợ dài hạn | 390,37 | 389,90 | 385,46 | 421,89 |
| 1. Phải trả dài hạn người bán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Phải trả dài hạn nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Phải trả dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Vay và nợ dài hạn | 390,37 | 389,87 | 385,43 | 421,86 |
| 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | 0 | 0,03 | 0,03 | 0,03 |
| 7. Dự phòng phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU | 182,73 | 182,45 | 183,50 | 97,04 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 182,73 | 182,45 | 183,50 | 97,04 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 161,20 | 161,20 | 161,20 | 80,60 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Vốn khác của chủ sở hữu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 0 | 0 | 0 | 0,34 |
| 7. Quỹ đầu tư phát triển | 9,50 | 9,50 | 9,50 | 9,50 |
| 8. Quỹ dự phòng tài chính | 4,76 | 4,76 | 4,76 | 4,76 |
| 9. Quỹ khác thuộc VCSH | 0,06 | 0,06 | 0,06 | 0,06 |
| 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 7,21 | 6,92 | 7,98 | 1,77 |
| 11. Nguồn vốn đầu tư XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Nguồn kinh phí | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 |
| C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 919,45 | 893,45 | 877,73 | 911,25 |