Gafin.vn
HNX - Công ty Cổ phần Đầu tư Tổng hợp Hà Nội
SHN
Giá (Nghìn VNĐ): Tổng GTGD (triệu đồng): 442.330.000Tổng KL: 440.900
Giá Tham chiếu Mở cửa Cao nhất Thấp nhất PE PB
-0,17 0,30
GTGD ròng NDTNN Vốn hóa Giá cao nhất 52 tuần KLNY KLCPDLH
0 31.623.360.000 2,40 32.453.360 31.623.360
Thông tin tài chính
Tài chính chi tiết
  • Theo quý
  • Theo năm
  • Đơn vị:
CHỈ TIÊUQ3/2012Q2/2012Q1/2012Q4/2011
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN259,89305,04337,86404,07
I. Tiền và các khoản tương đương tiền0,660,330,681,15
1. Tiền0,660,330,681,15
2. Các khoản tương đương tiền0000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn135,33136,38256,81258,20
1. Đầu tư ngắn hạn254,33255,39258,14260,71
2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-119-119-1,33-2,51
III. Các khoản phải thu ngắn hạn62,0868,20-18,4881,12
1. Phải thu khách hàng4,846,588,7318,89
2. Trả trước cho người bán0,110,1134,2149,19
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
5. Các khoản phải thu khác59,2863,6512,12119,91
6. Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi-2,15-2,15-73,55-106,86
IV. Hàng tồn kho6,1143,5642,116,72
1. Hàng tồn kho6,1143,5642,116,72
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000
V. Tài sản ngắn hạn khác55,7256,5756,7556,88
1. Chi phí trả trước ngắn hạn00,080,030,06
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,011,361,351,37
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước1,43000
4. Tài sản ngắn hạn khác54,2855,1355,3755,45
B. TÀI SẢN DÀI HẠN141,34154,07198,26274,10
I. Các khoản phải thu dài hạn0000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000
2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc0000
3. Phải thu nội bộ dài hạn0000
4. Phải thu dài hạn khác0000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000
II. Tài sản cố định0,690,731,331,43
1. Tài sản cố định hữu hình0,690,731,331,43
- Nguyên giá1,161,162,772,77
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,47-0,43-1,44-1,34
2. Tài sản cố định thuê tài chính0000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
3. Tài sản cố định vô hình0000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0000
III. Bất động sản đầu tư0000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn139151,54195,29270,90
1. Đầu tư vào công ty con0000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0000
3. Đầu tư dài hạn khác147,08159,62201,41281,99
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-8,08-8,08-6,12-11,09
V. Tài sản dài hạn khác1,651,801,631,77
1. Chi phí trả trước dài hạn0,220,250,120,22
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,440,440,400,44
3. Tài sản dài hạn khác11,111,111,11
VI. Lợi thế thương mại0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN401,24459,11536,12678,18
A. NỢ PHẢI TRẢ294,64328,39353,46401,42
I. Nợ ngắn hạn294,64328,39353,46401,42
1. Vay và nợ ngắn hạn165,93200,86217,04254,59
2. Phải trả người bán12,7314,6914,5357,81
3. Người mua trả tiền trước3,863,633,704,94
4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước11,2311,2211,0110,95
5. Phải trả người lao động0,310,710,680,70
6. Chi phí phải trả27,9124,6117,1911,69
7. Phải trả nội bộ0000
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác68,9768,9785,6157
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000
11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi3,703,703,703,73
12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000
II. Nợ dài hạn0000
1. Phải trả dài hạn người bán0000
2. Phải trả dài hạn nội bộ0000
3. Phải trả dài hạn khác0000
4. Vay và nợ dài hạn0000
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0000
7. Dự phòng phải trả dài hạn0000
8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU106,60130,72182,66276,75
I. Vốn chủ sở hữu106,60130,72182,66276,75
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu324,53324,53324,53324,53
2. Thặng dư vốn cổ phần16,3516,3516,3519,42
3. Vốn khác của chủ sở hữu0000
4. Cổ phiếu quỹ000-4,05
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000
7. Quỹ đầu tư phát triển3,873,873,873,87
8. Quỹ dự phòng tài chính2,272,272,272,27
9. Quỹ khác thuộc VCSH0000
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-240,43-216,31-164,36-69,28
11. Nguồn vốn đầu tư XDCB0000
12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0000
1. Nguồn kinh phí0000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ0000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN401,24459,11536,12678,18
Lịch sự kiện
16/05
Công ty Cổ phần Đầu tư Tổng hợp Hà Nội
ĐHĐCĐ 2013 lần 2 tại Tầng 5 tòa nhà FLC Landmark Tower, Mỹ Đình - Từ Liêm - Hà Nội
31/05
Công ty Cổ phần Đầu tư Tổng hợp Hà Nội
Đại hội đồng cổ đông thường niên lần thứ 3
31/05
Công ty Cổ phần Đầu tư Tổng hợp Hà Nội
Đại hội đồng cổ đông thường niên lần thứ 3
30/05
Công ty Cổ phần Đầu tư Tổng hợp Hà Nội
ĐHĐCĐ thường niên năm 2012 lần 2 lúc 8h tại Tầng 5 tòa nhà FLC Landmark Tower, đường Lê Đức Thọ, Mỹ Đình, Từ Liêm, Hà Nội
03/02
Công ty Cổ phần Đầu tư Tổng hợp Hà Nội
SHN Bán -830000 cổ phiếu quỹ cổ phiếu Ngày 03/02/2012
21/03
Công ty Cổ phần Đầu tư Tổng hợp Hà Nội
SHN Lịch họp cổ đông Ngày 21/03/2011
23/12
Công ty Cổ phần Đầu tư Tổng hợp Hà Nội
SHN Giao dịch cổ phiếu quỹ Ngày 23/12/2010
05/07
Công ty Cổ phần Đầu tư Tổng hợp Hà Nội
SHN Trả cổ tức bằng tiền Ngày 05/07/2010
Cổng thông tin tổng hợp - Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích dữ liệu tài chính Gafin
Copyright 2010–Công ty cổ phần tích hợp dữ liệu NextCom
Giấy phép số 195/GP-TTĐT ngày 19/08/2010
Email: info@gafin.vn Phone: 043-9728190 Fax: 043-9728838

Liên hệ quảng cáo: Mr. Trung
Điện thoại: 0988744126
Email: trung.vuhoai@nextcom.vn
Powered by
Địa chỉ: 27A - Lò Đúc - Hai Bà Trưng - Hà Nội