| CHỈ TIÊU | Q3/2012 | Q2/2012 | Q1/2012 | Q4/2011 |
|---|
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 259,89 | 305,04 | 337,86 | 404,07 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 0,66 | 0,33 | 0,68 | 1,15 |
| 1. Tiền | 0,66 | 0,33 | 0,68 | 1,15 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 135,33 | 136,38 | 256,81 | 258,20 |
| 1. Đầu tư ngắn hạn | 254,33 | 255,39 | 258,14 | 260,71 |
| 2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -119 | -119 | -1,33 | -2,51 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 62,08 | 68,20 | -18,48 | 81,12 |
| 1. Phải thu khách hàng | 4,84 | 6,58 | 8,73 | 18,89 |
| 2. Trả trước cho người bán | 0,11 | 0,11 | 34,21 | 49,19 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Các khoản phải thu khác | 59,28 | 63,65 | 12,12 | 119,91 |
| 6. Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi | -2,15 | -2,15 | -73,55 | -106,86 |
| IV. Hàng tồn kho | 6,11 | 43,56 | 42,11 | 6,72 |
| 1. Hàng tồn kho | 6,11 | 43,56 | 42,11 | 6,72 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 55,72 | 56,57 | 56,75 | 56,88 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 0 | 0,08 | 0,03 | 0,06 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 0,01 | 1,36 | 1,35 | 1,37 |
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 1,43 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Tài sản ngắn hạn khác | 54,28 | 55,13 | 55,37 | 55,45 |
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN | 141,34 | 154,07 | 198,26 | 274,10 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Tài sản cố định | 0,69 | 0,73 | 1,33 | 1,43 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 0,69 | 0,73 | 1,33 | 1,43 |
| - Nguyên giá | 1,16 | 1,16 | 2,77 | 2,77 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -0,47 | -0,43 | -1,44 | -1,34 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Nguyên giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Nguyên giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0 | 0 | 0 |
| III. Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Nguyên giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 |
| IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 139 | 151,54 | 195,29 | 270,90 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Đầu tư dài hạn khác | 147,08 | 159,62 | 201,41 | 281,99 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -8,08 | -8,08 | -6,12 | -11,09 |
| V. Tài sản dài hạn khác | 1,65 | 1,80 | 1,63 | 1,77 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 0,22 | 0,25 | 0,12 | 0,22 |
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,44 | 0,44 | 0,40 | 0,44 |
| 3. Tài sản dài hạn khác | 1 | 1,11 | 1,11 | 1,11 |
| VI. Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 401,24 | 459,11 | 536,12 | 678,18 |
| A. NỢ PHẢI TRẢ | 294,64 | 328,39 | 353,46 | 401,42 |
| I. Nợ ngắn hạn | 294,64 | 328,39 | 353,46 | 401,42 |
| 1. Vay và nợ ngắn hạn | 165,93 | 200,86 | 217,04 | 254,59 |
| 2. Phải trả người bán | 12,73 | 14,69 | 14,53 | 57,81 |
| 3. Người mua trả tiền trước | 3,86 | 3,63 | 3,70 | 4,94 |
| 4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 11,23 | 11,22 | 11,01 | 10,95 |
| 5. Phải trả người lao động | 0,31 | 0,71 | 0,68 | 0,70 |
| 6. Chi phí phải trả | 27,91 | 24,61 | 17,19 | 11,69 |
| 7. Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 68,97 | 68,97 | 85,61 | 57 |
| 10. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 3,70 | 3,70 | 3,70 | 3,73 |
| 12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Phải trả dài hạn người bán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Phải trả dài hạn nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Phải trả dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Vay và nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. Dự phòng phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU | 106,60 | 130,72 | 182,66 | 276,75 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 106,60 | 130,72 | 182,66 | 276,75 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 324,53 | 324,53 | 324,53 | 324,53 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 16,35 | 16,35 | 16,35 | 19,42 |
| 3. Vốn khác của chủ sở hữu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | -4,05 |
| 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. Quỹ đầu tư phát triển | 3,87 | 3,87 | 3,87 | 3,87 |
| 8. Quỹ dự phòng tài chính | 2,27 | 2,27 | 2,27 | 2,27 |
| 9. Quỹ khác thuộc VCSH | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -240,43 | -216,31 | -164,36 | -69,28 |
| 11. Nguồn vốn đầu tư XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Nguồn kinh phí | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 |
| C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 401,24 | 459,11 | 536,12 | 678,18 |