| CHỈ TIÊU | Q4/2012 | Q3/2012 | Q2/2012 | Q1/2012 |
|---|
| I. Tiền mặt, vàng bạc đá quý | 484,89 | 656,87 | 340,69 | 362,76 |
| II. Tiền gửi tại NHNN | 2.789,22 | 1.666,85 | 840,93 | 1.009,39 |
| III. Tiền, vàng gửi tại TCTD khác và cho vay TCTD khác | 30.139,87 | 26.064,76 | 30.356,54 | 25.722,84 |
| 1. Tiền, vàng gửi tại và cho vay TCTD khác | 30.164,28 | 26.064,76 | 30.356,54 | 25.722,84 |
| 2. Dự phòng rủi ro cho vay TCTD khác | -24,40 | 0 | 0 | 0 |
| IV. Chứng khoán kinh doanh | 13,39 | 138,88 | 13,32 | 21,04 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 40,56 | 170,86 | 28,14 | 41,51 |
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -27,18 | -31,99 | -14,82 | -20,47 |
| V. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác | 5,85 | 2,43 | 4,95 | 3,15 |
| VI. Cho vay khách hàng | 55.561,87 | 45.249,71 | 30.320,19 | 31.136,93 |
| 1. Cho vay khách hàng | 56.813,37 | 47.082,25 | 30.695,80 | 31.560,98 |
| 2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng | -1.251,50 | -1.832,54 | -375,60 | -424,05 |
| VII. Chứng khoán đầu tư | 12.699,28 | 13.512,39 | 10.134,42 | 7.689,90 |
| 1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán | 7.964,23 | 7.911,06 | 3.399,88 | 5.103,80 |
| 2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 4.744,91 | 5.717,15 | 6.743,99 | 2.599,06 |
| 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư | -9,86 | -115,83 | -9,45 | -12,96 |
| VIII. Góp vốn đầu tư dài hạn | 430,97 | 1.264,07 | 1.014,04 | 333,31 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Đầu tư vào công ty liên doanh liên kết | 69,48 | 77 | 0 | 0 |
| 3. Đầu tư dài hạn khác | 365,84 | 1.216,82 | 1.033,56 | 334,29 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | -4,36 | -29,74 | -19,52 | -0,98 |
| IX. Tài sản cố định | 3.879,97 | 3.612,60 | 2.273,84 | 2.274,59 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 392,98 | 391,24 | 182,54 | 186,13 |
| a. Nguyên giá | 694,44 | 673,65 | 287,68 | 281,05 |
| b. Giá trị hao mòn lũy kế | -301,46 | -282,40 | -105,15 | -94,92 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| a. Nguyên giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| b. Giá trị hao mòn lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 3.486,99 | 3.221,35 | 2.091,30 | 2.088,46 |
| a. Nguyên giá | 3.575,83 | 3.293,17 | 2.114,85 | 2.109,74 |
| b. Giá trị hao mòn lũy kế | -88,83 | -71,82 | -23,55 | -21,29 |
| X. Bất động sản đầu tư | 68,06 | 70,55 | 70,55 | 0 |
| 1. Nguyên giá | 68,06 | 70,55 | 70,55 | 0 |
| 2. Giá trị hao mòn lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XI. Tài sản có khác | 11.495,86 | 11.546,25 | 6.210,94 | 5.815,86 |
| 1. Các khoản phải thu | 2.685,86 | 2.890,10 | 2.829,81 | 2.759,66 |
| 2. Các khoản lãi, phí phải thu | 4.538,53 | 3.980,71 | 2.419,59 | 2.086,95 |
| 3. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Mua sắm sửa chữa lớn tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Tài sản thuế TNDN hoãn lại | 0,11 | 0 | 0 | 0 |
| 6. Tài sản có khác | 4.271,36 | 4.675,44 | 961,93 | 969,26 |
| 7. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản | 0 | 0 | -0,39 | 0 |
| Tổng tài sản có | 117.569,22 | 103.785,37 | 81.580,41 | 74.369,79 |
| I. Các khoản nợ chính phủ và ngân hàng nhà nước | 0 | 800 | 800 | 400 |
| II. Tiền gửi và vay các TCTD khác | 21.777,25 | 21.081,40 | 23.558,01 | 20.110,58 |
| 1. Tiền gửi của các TCTD khác | 15.505,60 | 20.801,40 | 23.558,01 | 19.186,58 |
| 2. Vay các TCTD khác | 6.271,65 | 280 | 0 | 924 |
| III. Tiền gửi của khách hàng | 77.598,52 | 65.285,01 | 44.733,94 | 41.879,38 |
| IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| V. Vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay TCTD chịu rủi ro | 385,25 | 352,55 | 286,96 | 235,22 |
| VI. Phát hành giấy tờ có giá | 4.370,39 | 4.268,92 | 4.240,70 | 4.628,58 |
| VII. Các khoản nợ khác | 3.930,22 | 3.671,03 | 2.343,45 | 991,77 |
| 1. Các khoản lãi, phí phải trả | 1.944,53 | 1.577,36 | 921,95 | 804,06 |
| 2. Thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Các khoản phải trả, công cụ nợ khác | 1.889,37 | 2.000,31 | 1.396,27 | 161,83 |
| 4. Dự phòng rủi ro khác | 96,32 | 93,36 | 25,23 | 25,87 |
| Tổng nợ phải trả | 108.061,63 | 95.458,92 | 75.963,06 | 68.245,52 |
| VIII. Vốn và các quỹ | 0 | 8.324,16 | 0 | 0 |
| 1. Vốn của TCTD | 8.962,25 | 8.959,99 | 4.908,54 | 4.908,54 |
| a. Vốn điều lệ | 8.865,80 | 8.865,80 | 4.815,80 | 4.815,80 |
| b. Vốn đầu tư XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 |
| c. Thặng dư vốn cổ phần | 101,72 | 99,46 | 98 | 98 |
| d. Cổ phiếu quỹ | -5,26 | -5,26 | -5,26 | -5,26 |
| e. Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| f. Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Quỹ của TCTD | 517,72 | 517,72 | 278,11 | 278,11 |
| 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 0,01 | 0 | -16,09 | -5,84 |
| 4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | -23,88 | 0 | 0 |
| 5. Lợi nhuận chưa phân phối | 24,85 | -1.129,67 | 446,80 | 943,46 |
| Tổng vốn chủ sở hữu | 9.504,83 | 8.324,16 | 5.617,35 | 6.124,26 |
| VII. Lợi ích cổ đông thiểu số | 2,76 | 2,29 | 0 | 0 |
| Tổng cộng nguồn vốn | 117.569,22 | 103.785,37 | 81.580,41 | 74.369,79 |