Gafin.vn
HNX - Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội
SHB
Giá (Nghìn VNĐ): Tổng GTGD (triệu đồng): 5.049.698.000Tổng KL: 593.370
Giá Tham chiếu Mở cửa Cao nhất Thấp nhất PE PB
-14,36 0,72
GTGD ròng NDTNN Vốn hóa Giá cao nhất 52 tuần KLNY KLCPDLH
0 4.474.075.257.300 12,20 481.579.547 481.083.361
Thông tin tài chính
Tài chính chi tiết
  • Theo quý
  • Theo năm
  • Đơn vị:
CHỈ TIÊUQ1/2013Q4/2012Q3/2012Q2/2012
I. Tiền mặt, vàng bạc đá quý734,67484,89656,87340,69
II. Tiền gửi tại NHNN3.878,042.789,221.666,85840,93
III. Tiền, vàng gửi tại TCTD khác và cho vay TCTD khác19.141,7430.139,8726.064,7630.356,54
1. Tiền, vàng gửi tại và cho vay TCTD khác19.162,2430.164,2826.064,7630.356,54
2. Dự phòng rủi ro cho vay TCTD khác-20,50-24,4000
IV. Chứng khoán kinh doanh41,9013,39138,8813,32
1. Chứng khoán kinh doanh68,1640,56170,8628,14
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-26,25-27,18-31,99-14,82
V. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác40,165,852,434,95
VI. Cho vay khách hàng53.779,2055.561,8745.249,7130.320,19
1. Cho vay khách hàng54.894,4156.813,3747.082,2530.695,80
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-1.115,21-1.251,50-1.832,54-375,60
VII. Chứng khoán đầu tư10.714,2212.699,2813.512,3910.134,42
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán7.247,877.964,237.911,063.399,88
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn3.475,174.744,915.717,156.743,99
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-8,82-9,86-115,83-9,45
VIII. Góp vốn đầu tư dài hạn431,07430,971.264,071.014,04
1. Đầu tư vào công ty con0000
2. Đầu tư vào công ty liên doanh liên kết069,48770
3. Đầu tư dài hạn khác435,33365,841.216,821.033,56
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-4,25-4,36-29,74-19,52
IX. Tài sản cố định3.871,483.879,973.612,602.273,84
1. Tài sản cố định hữu hình384,91392,98391,24182,54
a. Nguyên giá705,37694,44673,65287,68
b. Giá trị hao mòn lũy kế-320,45-301,46-282,40-105,15
2. Tài sản cố định thuê tài chính0000
a. Nguyên giá0000
b. Giá trị hao mòn lũy kế0000
3. Tài sản cố định vô hình3.486,573.486,993.221,352.091,30
a. Nguyên giá3.583,113.575,833.293,172.114,85
b. Giá trị hao mòn lũy kế-96,54-88,83-71,82-23,55
X. Bất động sản đầu tư85,4668,0670,5570,55
1. Nguyên giá85,4668,0670,5570,55
2. Giá trị hao mòn lũy kế0000
XI. Tài sản có khác11.681,9511.495,8611.546,256.210,94
1. Các khoản phải thu2.140,222.685,862.890,102.829,81
2. Các khoản lãi, phí phải thu4.661,154.538,533.980,712.419,59
3. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0000
4. Mua sắm sửa chữa lớn tài sản cố định0000
5. Tài sản thuế TNDN hoãn lại0,110,1100
6. Tài sản có khác4.934,554.271,364.675,44961,93
7. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản-54,0900-0,39
Tổng tài sản có104.399,89117.569,22103.785,3781.580,41
I. Các khoản nợ chính phủ và ngân hàng nhà nước00800800
II. Tiền gửi và vay các TCTD khác11.275,7721.777,2521.081,4023.558,01
1. Tiền gửi của các TCTD khác9.508,0715.505,6020.801,4023.558,01
2. Vay các TCTD khác1.767,706.271,652800
III. Tiền gửi của khách hàng78.411,1577.598,5265.285,0144.733,94
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác0000
V. Vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay TCTD chịu rủi ro423,40385,25352,55286,96
VI. Phát hành giấy tờ có giá2.171,684.370,394.268,924.240,70
VII. Các khoản nợ khác2.427,013.930,223.671,032.343,45
1. Các khoản lãi, phí phải trả1.357,061.944,531.577,36921,95
2. Thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại phải trả0000
3. Các khoản phải trả, công cụ nợ khác1.030,131.889,372.000,311.396,27
4. Dự phòng rủi ro khác39,8196,3293,3625,23
Tổng nợ phải trả94.709,01108.061,6395.458,9275.963,06
VIII. Vốn và các quỹ008.324,160
1. Vốn của TCTD8.962,258.962,258.959,994.908,54
a. Vốn điều lệ8.865,808.865,808.865,804.815,80
b. Vốn đầu tư XDCB0000
c. Thặng dư vốn cổ phần101,72101,7299,4698
d. Cổ phiếu quỹ-5,26-5,26-5,26-5,26
e. Cổ phiếu ưu đãi0000
f. Vốn khác0000
2. Quỹ của TCTD517,72517,72517,72278,11
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-34,200,010-16,09
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00-23,880
5. Lợi nhuận chưa phân phối242,3424,85-1.129,67446,80
Tổng vốn chủ sở hữu9.688,129.504,838.324,165.617,35
VII. Lợi ích cổ đông thiểu số2,772,762,290
Tổng cộng nguồn vốn104.399,89117.569,22103.785,3781.580,41
Lịch sự kiện
15/06
Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội
trả cổ tức đợt 2 năm 2011, tỷ lệ 5%
05/05
Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội
Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2012 ngày 11/04/2012 tại khách sạn Melia, 44B Lý Thường Kiệt, Hà Nội
19/10
Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội
SHB Trả cổ tức bằng tiền tỷ lệ 0.08 Ngày 19/10/2011
13/07
Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội
SHB Giao dịch cổ phiếu phát hành thêm Ngày 13/07/2011
11/05
Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội
SHB Trả cổ tức bằng tiền Ngày 11/05/2011
08/03
Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội
SHB Lịch họp cổ đông Ngày 08/03/2011
10/12
Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội
SHB Giao dịch cổ phiếu phát hành thêm Ngày 10/12/2010
21/10
Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội
SHB Trả cổ tức bằng tiền Ngày 21/10/2010
07/03
Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội
SHB Giao dịch cổ phiếu quỹ Ngày 07/03/2010
Cổng thông tin tổng hợp - Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích dữ liệu tài chính Gafin
© Copyright 2014 – Galaxy Media
Giấy phép số 195/GP-TTĐT ngày 19/08/2010
Email: info@gafin.vn Phone: 08 3933 0707

Liên hệ quảng cáo: Ms Kim Thoa/ Ms Bảo Nguyên
Điện thoại: 090 6767 993/ 0988 510 665
Email: kimthoa@galaxypub.vn/ baonguyen@galaxypub.vn
Powered by:
Địa chỉ: Lầu 6, 63A Võ Văn Tần, Phường 06, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh