Gafin.vn
HNX - Công ty Cổ phần Xây dựng hạ tầng Sông Đà
SDH
Giá (Nghìn VNĐ): Tổng GTGD (triệu đồng): 360.740.000Tổng KL: 114.600
Giá Tham chiếu Mở cửa Cao nhất Thấp nhất PE PB
-4,16 0,31
GTGD ròng NDTNN Vốn hóa Giá cao nhất 52 tuần KLNY KLCPDLH
0 60.501.770.000 7,60 20.950.000 19.516.700
Thông tin tài chính
Tài chính chi tiết
  • Theo quý
  • Theo năm
  • Đơn vị:
CHỈ TIÊUQ4/2012Q3/2012Q2/2012Q1/2012
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN448,39467,03430,77458,14
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,9915,5919,1413,59
1. Tiền5,9915,5919,1413,59
2. Các khoản tương đương tiền0000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,982,982,982,98
1. Đầu tư ngắn hạn2,982,982,982,98
2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn0000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn240,90236,47230,80249,15
1. Phải thu khách hàng129,80131,21126,29104,48
2. Trả trước cho người bán11,9410,429,5428,48
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
5. Các khoản phải thu khác114,24109,91110,03118,03
6. Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi-15,08-15,06-15,06-1,84
IV. Hàng tồn kho153,43163,99136,58142,55
1. Hàng tồn kho153,43163,99136,58142,55
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000
V. Tài sản ngắn hạn khác45,094841,2749,88
1. Chi phí trả trước ngắn hạn5,097,234,6212,04
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ9,5911,849,039,36
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0000
4. Tài sản ngắn hạn khác30,4228,9427,6228,49
B. TÀI SẢN DÀI HẠN174,54180,41173,56172,88
I. Các khoản phải thu dài hạn0,090,090,090
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000
2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc0000
3. Phải thu nội bộ dài hạn0000
4. Phải thu dài hạn khác0,090,090,090
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000
II. Tài sản cố định141,78145,82141,26148,20
1. Tài sản cố định hữu hình63,8666,9169,1878,74
- Nguyên giá103,10105,94104,99118,05
- Giá trị hao mòn lũy kế-39,24-39,03-35,81-39,31
2. Tài sản cố định thuê tài chính6,116,296,466,64
- Nguyên giá6,656,656,656,65
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,54-0,37-0,19-0,02
3. Tài sản cố định vô hình46,2948,0742,1529
- Nguyên giá46,4648,1542,1529
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,17-0,0800
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang25,5224,5623,4633,82
III. Bất động sản đầu tư006,130
- Nguyên giá007,130
- Giá trị hao mòn lũy kế00-10
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10,3310,337,534,29
1. Đầu tư vào công ty con0000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,400,400,400,40
3. Đầu tư dài hạn khác9,939,937,133,89
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000
V. Tài sản dài hạn khác10,5612,015,997,43
1. Chi phí trả trước dài hạn2,503,955,076,22
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại8,058,050,921,17
3. Tài sản dài hạn khác0000,04
VI. Lợi thế thương mại11,7812,1712,5612,96
TỔNG CỘNG TÀI SẢN622,92647,44604,34631,02
A. NỢ PHẢI TRẢ379,54415,11367,66365,77
I. Nợ ngắn hạn361,54387,70344,78339,47
1. Vay và nợ ngắn hạn122,10143,84134,28138,35
2. Phải trả người bán98,28107,3399,12100,90
3. Người mua trả tiền trước22,0926,7715,1410,93
4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước40,1334,8429,5532,19
5. Phải trả người lao động6,435,553,741,92
6. Chi phí phải trả12,041110,895,64
7. Phải trả nội bộ0000
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác55,1953,1046,7744,45
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000
11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi5,285,285,295,09
12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000
II. Nợ dài hạn1827,4122,8926,30
1. Phải trả dài hạn người bán0000
2. Phải trả dài hạn nội bộ0000
3. Phải trả dài hạn khác1,451,451,451,45
4. Vay và nợ dài hạn13,2615,2915,2918,87
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,140,140,140,14
7. Dự phòng phải trả dài hạn0000
8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn3,1510,5360
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0005,84
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU190,03180,35194,80217,08
I. Vốn chủ sở hữu190,03180,35194,80217,08
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu209209,50209,50209,50
2. Thặng dư vốn cổ phần0,820,820,820,82
3. Vốn khác của chủ sở hữu0000
4. Cổ phiếu quỹ-7,53-7,53-7,53-7,53
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000
7. Quỹ đầu tư phát triển12,4312,4312,4312,36
8. Quỹ dự phòng tài chính5,305,305,305,26
9. Quỹ khác thuộc VCSH0000
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-29,99-40,18-25,72-3,33
11. Nguồn vốn đầu tư XDCB0000
12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0000
1. Nguồn kinh phí0000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ53,3551,9941,8748,17
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN622,92647,44604,34631,02
Lịch sự kiện
25/04
Công ty Cổ phần Xây dựng hạ tầng Sông Đà

ĐHĐCĐ thường niên 2012 tại Hội trường tầng 9, Tòa nhà Sông Đà 9, đường Phạm Hùng, Mỹ Đình, Từ Liêm, Hà Nội

30/12
Công ty Cổ phần Xây dựng hạ tầng Sông Đà
SDH Bán -733100 cổ phiếu quỹ cổ phiếu Ngày 30/12/2011
27/07
Công ty Cổ phần Xây dựng hạ tầng Sông Đà
SDH Giao dịch cổ phiếu quỹ Ngày 27/07/2011
30/12
Công ty Cổ phần Xây dựng hạ tầng Sông Đà
SDH Giao dịch cổ phiếu quỹ Ngày 30/12/2010
24/06
Công ty Cổ phần Xây dựng hạ tầng Sông Đà
SDH Trả cổ tức bằng tiền Ngày 24/06/2010
09/04
Công ty Cổ phần Xây dựng hạ tầng Sông Đà
SDH Phát hành riêng lẻ Ngày 09/04/2010
Cổng thông tin tổng hợp - Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích dữ liệu tài chính Gafin
Copyright 2010–Công ty cổ phần tích hợp dữ liệu NextCom
Giấy phép số 195/GP-TTĐT ngày 19/08/2010
Email: info@gafin.vn Phone: 043-9728190 Fax: 043-9728838

Liên hệ quảng cáo: Mr. Trung
Điện thoại: 0988744126
Email: trung.vuhoai@nextcom.vn
Powered by
Địa chỉ: 27A - Lò Đúc - Hai Bà Trưng - Hà Nội