Gafin.vn
HNX - Công ty Cổ phần Sông Đà Cao Cường
SCL
Giá (Nghìn VNĐ): Tổng GTGD (triệu đồng): 10.600.000Tổng KL: 500
Giá Tham chiếu Mở cửa Cao nhất Thấp nhất PE PB
156,01 1,82
GTGD ròng NDTNN Vốn hóa Giá cao nhất 52 tuần KLNY KLCPDLH
0 190.800.000.000 35,50 9.000.000 9.000.000
Thông tin tài chính
Tài chính chi tiết
  • Theo quý
  • Theo năm
  • Đơn vị:
CHỈ TIÊUQ2/2013Q1/2013Q4/2012Q3/2012
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN95,3183,9967,3964,93
I. Tiền và các khoản tương đương tiền0,540,181,962,68
1. Tiền0,540,181,962,68
2. Các khoản tương đương tiền0000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0000
1. Đầu tư ngắn hạn0000
2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn0000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn42,2730,4413,1823,02
1. Phải thu khách hàng37,5328,5811,9017,55
2. Trả trước cho người bán4,661,791,145,29
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
5. Các khoản phải thu khác0,140,140,140,18
6. Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi-0,07-0,0700
IV. Hàng tồn kho51,9249,8350,8438,73
1. Hàng tồn kho51,9249,8350,8438,73
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000
V. Tài sản ngắn hạn khác0,583,541,420,50
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,042,950,270,20
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ000,630
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00,0500
4. Tài sản ngắn hạn khác0,550,540,520,30
B. TÀI SẢN DÀI HẠN184,08183,15184,66192,29
I. Các khoản phải thu dài hạn0000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000
2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc0000
3. Phải thu nội bộ dài hạn0000
4. Phải thu dài hạn khác0000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000
II. Tài sản cố định179177,90179,29186,75
1. Tài sản cố định hữu hình161,54163,91165,17172,48
- Nguyên giá207,34207,16207,16207,16
- Giá trị hao mòn lũy kế-45,81-43,24-41,98-34,68
2. Tài sản cố định thuê tài chính0000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
3. Tài sản cố định vô hình13,8613,9914,1114,28
- Nguyên giá15,6515,6515,6515,65
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,79-1,66-1,54-1,37
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,60000
III. Bất động sản đầu tư0000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,532,532,532,53
1. Đầu tư vào công ty con0000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0000
3. Đầu tư dài hạn khác2,532,532,532,53
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000
V. Tài sản dài hạn khác2,552,722,853,01
1. Chi phí trả trước dài hạn2,552,722,853,01
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0000
3. Tài sản dài hạn khác0000
VI. Lợi thế thương mại0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN279,39267,15252,05257,23
A. NỢ PHẢI TRẢ160,98149,46145,06142,38
I. Nợ ngắn hạn84,8473,3362,8163,26
1. Vay và nợ ngắn hạn36,2221,7413,8420,32
2. Phải trả người bán10,2815,1011,0510,83
3. Người mua trả tiền trước10,8810,7710,910
4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước1,640,9500,55
5. Phải trả người lao động1,290,740,600,83
6. Chi phí phải trả0,88000
7. Phải trả nội bộ0000
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác20,0720,3322,4926,79
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000
11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi3,593,703,923,95
12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000
II. Nợ dài hạn76,1376,1382,2579,12
1. Phải trả dài hạn người bán0000
2. Phải trả dài hạn nội bộ0000
3. Phải trả dài hạn khác0000
4. Vay và nợ dài hạn76,1376,1382,2479,11
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000,010,01
7. Dự phòng phải trả dài hạn0000
8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU118,41117,68106,99114,85
I. Vốn chủ sở hữu118,41117,68106,99114,85
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu90909090
2. Thặng dư vốn cổ phần4,914,914,914,91
3. Vốn khác của chủ sở hữu0000
4. Cổ phiếu quỹ0000
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000
7. Quỹ đầu tư phát triển18,7018,7018,7018,70
8. Quỹ dự phòng tài chính4,054,054,054,05
9. Quỹ khác thuộc VCSH0000
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối0,760,03-10,67-2,81
11. Nguồn vốn đầu tư XDCB0000
12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0000
1. Nguồn kinh phí0000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ0000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN279,39267,15252,05257,23
Lịch sự kiện
28/04
Công ty Cổ phần Sông Đà Cao Cường

ĐHĐCĐ thường niên 2012 tại Khách sạn Sao Đỏ, số 119 Nguyễn Trãi I, Sao Đỏ, Chí Linh, Hải Dương

22/11
Công ty Cổ phần Sông Đà Cao Cường
SCL Trả cổ tức bằng tiền tỷ lệ 0.10 Ngày 22/11/2011
24/03
Công ty Cổ phần Sông Đà Cao Cường
SCL Lịch họp cổ đông Ngày 24/03/2011
16/03
Công ty Cổ phần Sông Đà Cao Cường
SCL Lịch họp cổ đông Ngày 16/03/2011
Cổng thông tin tổng hợp - Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích dữ liệu tài chính Gafin
© Copyright 2014 – Galaxy Media
Giấy phép số 195/GP-TTĐT ngày 19/08/2010
Email: info@gafin.vn Phone: 08 3933 0707

Liên hệ quảng cáo: Ms Kim Thoa/ Ms Bảo Nguyên
Điện thoại: 090 6767 993/ 0988 510 665
Email: kimthoa@galaxypub.vn/ baonguyen@galaxypub.vn
Powered by:
Địa chỉ: Lầu 6, 63A Võ Văn Tần, Phường 06, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh