Gafin.vn
HSX - Công ty Cổ phần Quốc Cường Gia Lai
QCG
Giá (Nghìn VNĐ): Tổng GTGD (triệu đồng): Tổng KL:
Giá Tham chiếu Mở cửa Cao nhất Thấp nhất PE PB
GTGD ròng NDTNN Vốn hóa Giá cao nhất 52 tuần KLNY KLCPDLH
Thông tin tài chính
Tài chính chi tiết
  • Theo quý
  • Theo năm
  • Đơn vị:
CHỈ TIÊUQ4/2012Q3/2012Q2/2012Q1/2012
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN4.255,374.223,594.254,634.092,98
I. Tiền và các khoản tương đương tiền48,1941,0817,549,57
1. Tiền47,3939,6816,149,57
2. Các khoản tương đương tiền0,801,401,400
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn00015,10
1. Đầu tư ngắn hạn00015,10
2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn0000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn783,63659,62737,21705,06
1. Phải thu khách hàng158,04165,9338,60268,01
2. Trả trước cho người bán206,2942,1083,7162,64
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
5. Các khoản phải thu khác448,29480,58643,89400,91
6. Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi-28,99-28,99-28,99-26,49
IV. Hàng tồn kho3.391,663.511,713.481,413.350,10
1. Hàng tồn kho3.391,663.511,713.481,413.350,10
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000
V. Tài sản ngắn hạn khác31,8911,1818,4813,15
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,841,161,392,09
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ19,781,269,487,96
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước2,982,902,900,55
4. Tài sản ngắn hạn khác8,305,864,712,55
B. TÀI SẢN DÀI HẠN1.358,471.481,961.429,221.370,06
I. Các khoản phải thu dài hạn0000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000
2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc0000
3. Phải thu nội bộ dài hạn0000
4. Phải thu dài hạn khác0000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000
II. Tài sản cố định857,13845,35795,17779,47
1. Tài sản cố định hữu hình296,97307,61277,6119,94
- Nguyên giá329,49335,63301,0842,11
- Giá trị hao mòn lũy kế-32,52-28,02-23,47-22,17
2. Tài sản cố định thuê tài chính0000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
3. Tài sản cố định vô hình47,6147,6147,6247,63
- Nguyên giá47,7447,7447,7447,74
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,13-0,13-0,12-0,11
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang512,55490,13469,94711,90
III. Bất động sản đầu tư0000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn480,69615,47612,79569,51
1. Đầu tư vào công ty con0000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh296,23381,44381,44381,44
3. Đầu tư dài hạn khác184,46234,03231,35188,07
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000
V. Tài sản dài hạn khác20,6521,1421,2621,08
1. Chi phí trả trước dài hạn02,812,935,06
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại20,6518,3418,3416,03
3. Tài sản dài hạn khác0000
VI. Lợi thế thương mại0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.613,845.705,555.683,855.463,04
A. NỢ PHẢI TRẢ3.028,703.126,133.091,332.945,37
I. Nợ ngắn hạn1.404,641.931,411.379,331.824,93
1. Vay và nợ ngắn hạn192,17282,45326,38311,70
2. Phải trả người bán115,98190,52196,38172,96
3. Người mua trả tiền trước451,17300,75316,62274,91
4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước62,8458,8069,0371,53
5. Phải trả người lao động2,465,155,187,41
6. Chi phí phải trả270,40271,37275,88258,52
7. Phải trả nội bộ0000
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác295,63141,94132,7663,95
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000
11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi-2,52-2,51-2,46-2,38
12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn16,53682,9459,56666,33
II. Nợ dài hạn1.624,061.194,721.7121.120,43
1. Phải trả dài hạn người bán0000
2. Phải trả dài hạn nội bộ0000
3. Phải trả dài hạn khác5,114,864,864,89
4. Vay và nợ dài hạn1.396,751.168,921.040,351.094,60
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả20,9420,9420,9420,94
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0000
7. Dự phòng phải trả dài hạn0000
8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn201,260645,850
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU2.296,772.285,132.285,592.224,26
I. Vốn chủ sở hữu2.296,772.285,132.285,592.224,26
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.270,771.270,771.270,771.215,18
2. Thặng dư vốn cổ phần834,92834,92834,92832,01
3. Vốn khác của chủ sở hữu0000
4. Cổ phiếu quỹ0000
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000
7. Quỹ đầu tư phát triển23,1823,1823,1823,18
8. Quỹ dự phòng tài chính12,0712,0712,0712,07
9. Quỹ khác thuộc VCSH0000
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối155,83144,19144,65141,82
11. Nguồn vốn đầu tư XDCB0000
12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0000
1. Nguồn kinh phí0000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ288,37294,29306,93293,41
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5.613,845.705,555.683,855.463,04
Lịch sự kiện
17/08
Công ty Cổ phần Quốc Cường Gia Lai
Giao dịch 5,56 triệu CP PHT
22/06
Công ty Cổ phần Quốc Cường Gia Lai
Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản về xin cơ cấu nợ ngân hàng.
22/06
Công ty Cổ phần Quốc Cường Gia Lai

Điều chỉnh nội dung lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản ngày ... v/v xin cơ cấu nợ ngân hàng chuyển thành dự án Phước Kiểng

26/04
Công ty Cổ phần Quốc Cường Gia Lai
Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2012 dự kiến ngày 26/04/2012
11/10
Công ty Cổ phần Quốc Cường Gia Lai
QCG Trả cổ tức bằng tiền tỷ lệ 0.05 Ngày 11/10/2011
17/03
Công ty Cổ phần Quốc Cường Gia Lai
QCG Lịch họp cổ đông Ngày 17/03/2011
12/11
Công ty Cổ phần Quốc Cường Gia Lai
QCG Thay đổi số lượng niêm yết 12/11/2010
24/08
Công ty Cổ phần Quốc Cường Gia Lai
QCG Phát hành riêng lẻ Ngày 24/08/2010
Cổng thông tin tổng hợp - Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích dữ liệu tài chính Gafin
Copyright 2010–Công ty cổ phần tích hợp dữ liệu NextCom
Giấy phép số 195/GP-TTĐT ngày 19/08/2010
Email: info@gafin.vn Phone: 043-9728190 Fax: 043-9728838

Liên hệ quảng cáo: Mr. Trung
Điện thoại: 0988744126
Email: trung.vuhoai@nextcom.vn
Powered by
Địa chỉ: 27A - Lò Đúc - Hai Bà Trưng - Hà Nội