| CHỈ TIÊU | Q4/2012 | Q3/2012 | Q2/2012 | Q1/2012 |
|---|
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 4.255,37 | 4.223,59 | 4.254,63 | 4.092,98 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 48,19 | 41,08 | 17,54 | 9,57 |
| 1. Tiền | 47,39 | 39,68 | 16,14 | 9,57 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 0,80 | 1,40 | 1,40 | 0 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 15,10 |
| 1. Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 15,10 |
| 2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 783,63 | 659,62 | 737,21 | 705,06 |
| 1. Phải thu khách hàng | 158,04 | 165,93 | 38,60 | 268,01 |
| 2. Trả trước cho người bán | 206,29 | 42,10 | 83,71 | 62,64 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Các khoản phải thu khác | 448,29 | 480,58 | 643,89 | 400,91 |
| 6. Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi | -28,99 | -28,99 | -28,99 | -26,49 |
| IV. Hàng tồn kho | 3.391,66 | 3.511,71 | 3.481,41 | 3.350,10 |
| 1. Hàng tồn kho | 3.391,66 | 3.511,71 | 3.481,41 | 3.350,10 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 31,89 | 11,18 | 18,48 | 13,15 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,84 | 1,16 | 1,39 | 2,09 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 19,78 | 1,26 | 9,48 | 7,96 |
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 2,98 | 2,90 | 2,90 | 0,55 |
| 4. Tài sản ngắn hạn khác | 8,30 | 5,86 | 4,71 | 2,55 |
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN | 1.358,47 | 1.481,96 | 1.429,22 | 1.370,06 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Tài sản cố định | 857,13 | 845,35 | 795,17 | 779,47 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 296,97 | 307,61 | 277,61 | 19,94 |
| - Nguyên giá | 329,49 | 335,63 | 301,08 | 42,11 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -32,52 | -28,02 | -23,47 | -22,17 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Nguyên giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 47,61 | 47,61 | 47,62 | 47,63 |
| - Nguyên giá | 47,74 | 47,74 | 47,74 | 47,74 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -0,13 | -0,13 | -0,12 | -0,11 |
| 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 512,55 | 490,13 | 469,94 | 711,90 |
| III. Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Nguyên giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 |
| IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 480,69 | 615,47 | 612,79 | 569,51 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 296,23 | 381,44 | 381,44 | 381,44 |
| 3. Đầu tư dài hạn khác | 184,46 | 234,03 | 231,35 | 188,07 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| V. Tài sản dài hạn khác | 20,65 | 21,14 | 21,26 | 21,08 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 0 | 2,81 | 2,93 | 5,06 |
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 20,65 | 18,34 | 18,34 | 16,03 |
| 3. Tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VI. Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 5.613,84 | 5.705,55 | 5.683,85 | 5.463,04 |
| A. NỢ PHẢI TRẢ | 3.028,70 | 3.126,13 | 3.091,33 | 2.945,37 |
| I. Nợ ngắn hạn | 1.404,64 | 1.931,41 | 1.379,33 | 1.824,93 |
| 1. Vay và nợ ngắn hạn | 192,17 | 282,45 | 326,38 | 311,70 |
| 2. Phải trả người bán | 115,98 | 190,52 | 196,38 | 172,96 |
| 3. Người mua trả tiền trước | 451,17 | 300,75 | 316,62 | 274,91 |
| 4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 62,84 | 58,80 | 69,03 | 71,53 |
| 5. Phải trả người lao động | 2,46 | 5,15 | 5,18 | 7,41 |
| 6. Chi phí phải trả | 270,40 | 271,37 | 275,88 | 258,52 |
| 7. Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 295,63 | 141,94 | 132,76 | 63,95 |
| 10. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi | -2,52 | -2,51 | -2,46 | -2,38 |
| 12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 16,53 | 682,94 | 59,56 | 666,33 |
| II. Nợ dài hạn | 1.624,06 | 1.194,72 | 1.712 | 1.120,43 |
| 1. Phải trả dài hạn người bán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Phải trả dài hạn nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Phải trả dài hạn khác | 5,11 | 4,86 | 4,86 | 4,89 |
| 4. Vay và nợ dài hạn | 1.396,75 | 1.168,92 | 1.040,35 | 1.094,60 |
| 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 20,94 | 20,94 | 20,94 | 20,94 |
| 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. Dự phòng phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 201,26 | 0 | 645,85 | 0 |
| 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU | 2.296,77 | 2.285,13 | 2.285,59 | 2.224,26 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 2.296,77 | 2.285,13 | 2.285,59 | 2.224,26 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 1.270,77 | 1.270,77 | 1.270,77 | 1.215,18 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 834,92 | 834,92 | 834,92 | 832,01 |
| 3. Vốn khác của chủ sở hữu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. Quỹ đầu tư phát triển | 23,18 | 23,18 | 23,18 | 23,18 |
| 8. Quỹ dự phòng tài chính | 12,07 | 12,07 | 12,07 | 12,07 |
| 9. Quỹ khác thuộc VCSH | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 155,83 | 144,19 | 144,65 | 141,82 |
| 11. Nguồn vốn đầu tư XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Nguồn kinh phí | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 |
| C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 288,37 | 294,29 | 306,93 | 293,41 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 5.613,84 | 5.705,55 | 5.683,85 | 5.463,04 |