Gafin.vn
HNX - Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam
PVS
Giá (Nghìn VNĐ): Tổng GTGD (triệu đồng): 2.773.030.000Tổng KL: 189.200
Giá Tham chiếu Mở cửa Cao nhất Thấp nhất PE PB
2,82 0,57
GTGD ròng NDTNN Vốn hóa Giá cao nhất 52 tuần KLNY KLCPDLH
0 4.377.690.781.800 17,50 297.802.094 297.802.094
Thông tin tài chính
Tài chính chi tiết
  • Theo quý
  • Theo năm
  • Đơn vị:
CHỈ TIÊUQ3/2012Q2/2012Q1/2012Q4/2011
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN13.001,3713.273,2214.229,4314.148,47
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6.556,955.833,966.182,076.082,19
1. Tiền4.726,473.805,313.266,053.841,28
2. Các khoản tương đương tiền1.830,482.028,652.916,022.240,91
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn63,3513,35080
1. Đầu tư ngắn hạn63,3513,35080
2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn0000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn5.026,135.958,996.492,136.495,75
1. Phải thu khách hàng3.274,704.424,345.270,585.258,65
2. Trả trước cho người bán99,57103,85133,74107,07
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
5. Các khoản phải thu khác1.679,521.462,081.144,711.186,52
6. Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi-27,66-31,28-56,89-56,49
IV. Hàng tồn kho1.184,141.250,401.264,601.129,40
1. Hàng tồn kho1.187,911.254,171.268,371.133,17
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-3,77-3,77-3,77-3,77
V. Tài sản ngắn hạn khác170,81216,53290,63361,14
1. Chi phí trả trước ngắn hạn29,0825,9837,8915,64
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ101,39171,65234,53262,27
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,161,502,3771,38
4. Tài sản ngắn hạn khác40,1817,4115,8511,85
B. TÀI SẢN DÀI HẠN9.442,419.645,5410.601,249.398,03
I. Các khoản phải thu dài hạn0,160,160,240,16
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,570,570,480,37
2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc0000
3. Phải thu nội bộ dài hạn0000
4. Phải thu dài hạn khác0,600,600,160,16
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-1,01-1,01-0,40-0,37
II. Tài sản cố định6.527,846.756,287.612,826.455,87
1. Tài sản cố định hữu hình6.158,266.455,096.885,855.728,61
- Nguyên giá9.996,169.957,2410.254,268.795,06
- Giá trị hao mòn lũy kế-3.837,90-3.502,15-3.368,41-3.066,45
2. Tài sản cố định thuê tài chính0000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
3. Tài sản cố định vô hình10,8212,1616,7417,39
- Nguyên giá30,5029,6132,6631,11
- Giá trị hao mòn lũy kế-19,68-17,44-15,92-13,72
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang358,76289,02710,24709,87
III. Bất động sản đầu tư0000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2.338,702.299,372.401,872.342,42
1. Đầu tư vào công ty con0000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh2.044,721.989,562.079,072.004,52
3. Đầu tư dài hạn khác305,62321,19333,53348,64
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-11,65-11,38-10,73-10,73
V. Tài sản dài hạn khác575,72589,73586,31599,58
1. Chi phí trả trước dài hạn529,80547,61583,59596,86
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại43,2839,5000
3. Tài sản dài hạn khác2,632,632,722,72
VI. Lợi thế thương mại0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN22.443,7922.918,7624.830,6723.546,50
A. NỢ PHẢI TRẢ14.815,9815.652,4917.118,6516.684,18
I. Nợ ngắn hạn10.224,4510.898,6711.718,7312.178,76
1. Vay và nợ ngắn hạn1.095,791.096,952.460,752.563,10
2. Phải trả người bán3.446,843.510,622.940,143.561,01
3. Người mua trả tiền trước1.295,591.276,721.427,951.211,72
4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước297,86236,43157,67700,41
5. Phải trả người lao động420,87329,75295,63451,18
6. Chi phí phải trả1.954,382.081,292.221,131.640,33
7. Phải trả nội bộ0001.999,29
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1.536,642.164,792.188,230
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000
11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi176,47202,1127,2351,72
12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000
II. Nợ dài hạn4.591,534.753,825.399,934.505,42
1. Phải trả dài hạn người bán397,61411,47411,47411,47
2. Phải trả dài hạn nội bộ000526,25
3. Phải trả dài hạn khác295,23295,23526,253.322,80
4. Vay và nợ dài hạn3.661,593.808,754.214,830
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả008,455,90
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm7,418,688,169,31
7. Dự phòng phải trả dài hạn229,69229,69230,77229,69
8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU6.017,315.714,536.158,535.913,55
I. Vốn chủ sở hữu6.017,265.714,486.157,345.913,48
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.978,022.978,022.978,022.978,02
2. Thặng dư vốn cổ phần486,22486,22486,29486,29
3. Vốn khác của chủ sở hữu1,86000
4. Cổ phiếu quỹ3,64000
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0-1,2810,23-0,77
7. Quỹ đầu tư phát triển1.031,621.041,36693,07691,20
8. Quỹ dự phòng tài chính179,94170,20109,62107,90
9. Quỹ khác thuộc VCSH0,252,115,110,34
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.335,701.037,841.8751.650,49
11. Nguồn vốn đầu tư XDCB0000
12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,050,061,190,07
1. Nguồn kinh phí00,0600
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,0501,190,07
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ1.610,501.551,741.553,49948,77
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN22.443,7922.918,7624.830,6723.546,50
Lịch sự kiện
26/04
Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam
ĐHĐCĐ thường niên 2013
21/02
Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam
Trả cổ tức bằng tiền mặt đợt 1/2012 tỷ lệ 10%
21/06
Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam
trả cổ tức bằng tiền năm 2011, tỷ lệ 20%
09/12
Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam
PVS Trả cổ tức bằng tiền Ngày 09/12/2010
10/05
Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam
PVS Trả cổ tức bằng tiền Ngày 10/05/2010
15/03
Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam
PVS Lịch họp cổ đông Ngày 15/03/2010
Cổng thông tin tổng hợp - Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích dữ liệu tài chính Gafin
Copyright 2010–Công ty cổ phần tích hợp dữ liệu NextCom
Giấy phép số 195/GP-TTĐT ngày 19/08/2010
Email: info@gafin.vn Phone: 043-9728190 Fax: 043-9728838

Liên hệ quảng cáo: Mr. Trung
Điện thoại: 0988744126
Email: trung.vuhoai@nextcom.vn
Powered by
Địa chỉ: 27A - Lò Đúc - Hai Bà Trưng - Hà Nội