| CHỈ TIÊU | Q3/2012 | Q2/2012 | Q1/2012 | Q4/2011 |
|---|
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 13.001,37 | 13.273,22 | 14.229,43 | 14.148,47 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 6.556,95 | 5.833,96 | 6.182,07 | 6.082,19 |
| 1. Tiền | 4.726,47 | 3.805,31 | 3.266,05 | 3.841,28 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 1.830,48 | 2.028,65 | 2.916,02 | 2.240,91 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 63,35 | 13,35 | 0 | 80 |
| 1. Đầu tư ngắn hạn | 63,35 | 13,35 | 0 | 80 |
| 2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 5.026,13 | 5.958,99 | 6.492,13 | 6.495,75 |
| 1. Phải thu khách hàng | 3.274,70 | 4.424,34 | 5.270,58 | 5.258,65 |
| 2. Trả trước cho người bán | 99,57 | 103,85 | 133,74 | 107,07 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Các khoản phải thu khác | 1.679,52 | 1.462,08 | 1.144,71 | 1.186,52 |
| 6. Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi | -27,66 | -31,28 | -56,89 | -56,49 |
| IV. Hàng tồn kho | 1.184,14 | 1.250,40 | 1.264,60 | 1.129,40 |
| 1. Hàng tồn kho | 1.187,91 | 1.254,17 | 1.268,37 | 1.133,17 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -3,77 | -3,77 | -3,77 | -3,77 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 170,81 | 216,53 | 290,63 | 361,14 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 29,08 | 25,98 | 37,89 | 15,64 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 101,39 | 171,65 | 234,53 | 262,27 |
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,16 | 1,50 | 2,37 | 71,38 |
| 4. Tài sản ngắn hạn khác | 40,18 | 17,41 | 15,85 | 11,85 |
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN | 9.442,41 | 9.645,54 | 10.601,24 | 9.398,03 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 0,16 | 0,16 | 0,24 | 0,16 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | 0,57 | 0,57 | 0,48 | 0,37 |
| 2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Phải thu dài hạn khác | 0,60 | 0,60 | 0,16 | 0,16 |
| 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | -1,01 | -1,01 | -0,40 | -0,37 |
| II. Tài sản cố định | 6.527,84 | 6.756,28 | 7.612,82 | 6.455,87 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 6.158,26 | 6.455,09 | 6.885,85 | 5.728,61 |
| - Nguyên giá | 9.996,16 | 9.957,24 | 10.254,26 | 8.795,06 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -3.837,90 | -3.502,15 | -3.368,41 | -3.066,45 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Nguyên giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 10,82 | 12,16 | 16,74 | 17,39 |
| - Nguyên giá | 30,50 | 29,61 | 32,66 | 31,11 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -19,68 | -17,44 | -15,92 | -13,72 |
| 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 358,76 | 289,02 | 710,24 | 709,87 |
| III. Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Nguyên giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 |
| IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 2.338,70 | 2.299,37 | 2.401,87 | 2.342,42 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 2.044,72 | 1.989,56 | 2.079,07 | 2.004,52 |
| 3. Đầu tư dài hạn khác | 305,62 | 321,19 | 333,53 | 348,64 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -11,65 | -11,38 | -10,73 | -10,73 |
| V. Tài sản dài hạn khác | 575,72 | 589,73 | 586,31 | 599,58 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 529,80 | 547,61 | 583,59 | 596,86 |
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 43,28 | 39,50 | 0 | 0 |
| 3. Tài sản dài hạn khác | 2,63 | 2,63 | 2,72 | 2,72 |
| VI. Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 22.443,79 | 22.918,76 | 24.830,67 | 23.546,50 |
| A. NỢ PHẢI TRẢ | 14.815,98 | 15.652,49 | 17.118,65 | 16.684,18 |
| I. Nợ ngắn hạn | 10.224,45 | 10.898,67 | 11.718,73 | 12.178,76 |
| 1. Vay và nợ ngắn hạn | 1.095,79 | 1.096,95 | 2.460,75 | 2.563,10 |
| 2. Phải trả người bán | 3.446,84 | 3.510,62 | 2.940,14 | 3.561,01 |
| 3. Người mua trả tiền trước | 1.295,59 | 1.276,72 | 1.427,95 | 1.211,72 |
| 4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 297,86 | 236,43 | 157,67 | 700,41 |
| 5. Phải trả người lao động | 420,87 | 329,75 | 295,63 | 451,18 |
| 6. Chi phí phải trả | 1.954,38 | 2.081,29 | 2.221,13 | 1.640,33 |
| 7. Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 1.999,29 |
| 8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 1.536,64 | 2.164,79 | 2.188,23 | 0 |
| 10. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 176,47 | 202,11 | 27,23 | 51,72 |
| 12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Nợ dài hạn | 4.591,53 | 4.753,82 | 5.399,93 | 4.505,42 |
| 1. Phải trả dài hạn người bán | 397,61 | 411,47 | 411,47 | 411,47 |
| 2. Phải trả dài hạn nội bộ | 0 | 0 | 0 | 526,25 |
| 3. Phải trả dài hạn khác | 295,23 | 295,23 | 526,25 | 3.322,80 |
| 4. Vay và nợ dài hạn | 3.661,59 | 3.808,75 | 4.214,83 | 0 |
| 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 8,45 | 5,90 |
| 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | 7,41 | 8,68 | 8,16 | 9,31 |
| 7. Dự phòng phải trả dài hạn | 229,69 | 229,69 | 230,77 | 229,69 |
| 8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU | 6.017,31 | 5.714,53 | 6.158,53 | 5.913,55 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 6.017,26 | 5.714,48 | 6.157,34 | 5.913,48 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 2.978,02 | 2.978,02 | 2.978,02 | 2.978,02 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 486,22 | 486,22 | 486,29 | 486,29 |
| 3. Vốn khác của chủ sở hữu | 1,86 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Cổ phiếu quỹ | 3,64 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 0 | -1,28 | 10,23 | -0,77 |
| 7. Quỹ đầu tư phát triển | 1.031,62 | 1.041,36 | 693,07 | 691,20 |
| 8. Quỹ dự phòng tài chính | 179,94 | 170,20 | 109,62 | 107,90 |
| 9. Quỹ khác thuộc VCSH | 0,25 | 2,11 | 5,11 | 0,34 |
| 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 1.335,70 | 1.037,84 | 1.875 | 1.650,49 |
| 11. Nguồn vốn đầu tư XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | 0,05 | 0,06 | 1,19 | 0,07 |
| 1. Nguồn kinh phí | 0 | 0,06 | 0 | 0 |
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | 0,05 | 0 | 1,19 | 0,07 |
| C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 1.610,50 | 1.551,74 | 1.553,49 | 948,77 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 22.443,79 | 22.918,76 | 24.830,67 | 23.546,50 |