Gafin.vn
HNX - Công ty Cổ phần PVI
PVI
Giá (Nghìn VNĐ): Tổng GTGD (triệu đồng): 1.790.431.500Tổng KL: 92.311
Giá Tham chiếu Mở cửa Cao nhất Thấp nhất PE PB
12,71 0,62
GTGD ròng NDTNN Vốn hóa Giá cao nhất 52 tuần KLNY KLCPDLH
0 3.990.092.128.800 21,40 212.947.152 205.674.852
Thông tin tài chính
Tài chính chi tiết
  • Theo quý
  • Theo năm
  • Đơn vị:
CHỈ TIÊUQ2/2013Q1/2013Q4/2012Q3/2012
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN9.411,239.487,958.389,918.673,80
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2.269,593.962,721.773,524.341,31
1. Tiền1.032,59694,721.007,641.121,31
2. Các khoản tương đương tiền1.2373.268765,883.220
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5.445,254.178,365.275,832.613,06
1. Đầu tư ngắn hạn5.567,434.273,445.356,402.701,97
2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-122,18-95,08-80,57-88,91
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.640,061.254,451.173,651.585,26
1. Phải thu khách hàng1.647,231.236,521.124,071.473,90
2. Trả trước cho người bán93,0691,3868,31117,51
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
5. Các khoản phải thu khác105,41101,91152,11110,83
6. Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi-205,65-175,36-170,84-116,98
IV. Hàng tồn kho1,4511,991,97
1. Hàng tồn kho1,4511,991,97
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000
V. Tài sản ngắn hạn khác54,8991,43164,92132,21
1. Chi phí trả trước ngắn hạn13,5812,3310,7711,87
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,642,1190,0942,64
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0000
4. Tài sản ngắn hạn khác39,6676,9964,0677,70
B. TÀI SẢN DÀI HẠN2.119,032.106,302.381,302.436,32
I. Các khoản phải thu dài hạn0000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000
2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc0000
3. Phải thu nội bộ dài hạn0000
4. Phải thu dài hạn khác0000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000
II. Tài sản cố định1.166,971.066,751.031,461.007,64
1. Tài sản cố định hữu hình118,7671,4657,0746,21
- Nguyên giá216,80163,57145,61133,71
- Giá trị hao mòn lũy kế-98,04-92,11-88,54-87,50
2. Tài sản cố định thuê tài chính0000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
3. Tài sản cố định vô hình78,8345,0242,5142,24
- Nguyên giá108,1170,7665,9563,46
- Giá trị hao mòn lũy kế-29,28-25,74-23,44-21,22
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang969,39950,28931,89919,18
III. Bất động sản đầu tư0000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn806,82892,631.218,761.292
1. Đầu tư vào công ty con0000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh367,87407,61410,43396,44
3. Đầu tư dài hạn khác683,90683,90984,681.065,28
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-244,95-198,88-176,35-169,72
V. Tài sản dài hạn khác145,24146,92131,08136,68
1. Chi phí trả trước dài hạn115,51117,36114,69120,45
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0000
3. Tài sản dài hạn khác29,7329,5616,3916,23
VI. Lợi thế thương mại0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN11.530,2611.594,2510.771,2011.110,12
A. NỢ PHẢI TRẢ5.008,304.927,174.687,935.098,20
I. Nợ ngắn hạn4.568,514.487,384.185,644.595,88
1. Vay và nợ ngắn hạn62,5062,5000
2. Phải trả người bán1.580,741.312,501.108,161.224,66
3. Người mua trả tiền trước17,9712,206,2931,92
4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước104,3566,9068,2148,14
5. Phải trả người lao động111,6177,0854,87132,35
6. Chi phí phải trả18,139,3511,111,93
7. Phải trả nội bộ0000
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác506,381.053,651.166,031.224,95
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn2.147,251.885,721.757,811.928,31
11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi19,597,4913,163,62
12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000
II. Nợ dài hạn439,79439,79502,29502,32
1. Phải trả dài hạn người bán0000
2. Phải trả dài hạn nội bộ0000
3. Phải trả dài hạn khác0,060,060,060,09
4. Vay và nợ dài hạn437,50437,50500500
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0002,24
7. Dự phòng phải trả dài hạn2,232,232,230
8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU6.032,176.177,436.083,286.011,92
I. Vốn chủ sở hữu6.032,176.177,436.083,286.011,92
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.342,422.342,422.342,422.342,42
2. Thặng dư vốn cổ phần3.323,063.323,063.323,063.323,06
3. Vốn khác của chủ sở hữu0000
4. Cổ phiếu quỹ-141,88-141,88-138,22-138,22
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000-5,21
7. Quỹ đầu tư phát triển179,21179,21179,21179,21
8. Quỹ dự phòng tài chính0000
9. Quỹ khác thuộc VCSH79,5274,4369,1266,22
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối249,84400,18307,68244,43
11. Nguồn vốn đầu tư XDCB0000
12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0000
1. Nguồn kinh phí0000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ489,79489,6600
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN11.530,2611.594,2510.771,2011.110,12
Lịch sự kiện
27/09
Công ty Cổ phần PVI
trả cổ tức đợt 2 năm 2011 (8%), đợt 1 năm 2012 (7%) và lấy ý kiến cổ đông băng văn bản (dự kiến từ ngày 02/07/2012 đến ngày 30/09/2012)
27/04
Công ty Cổ phần PVI
 mua 482.600 cổ phiếu làm cổ phiếu quỹ
20/04
Công ty Cổ phần PVI

ĐHĐCĐ thường niên năm 2012 (8h00) tại Trung tâm Hội nghị Quốc tế, số 11 Lê Hồng Phong, Quận Ba Đình, Hà Nội

17/02
Công ty Cổ phần PVI
mua 16.000 cổ phiếu quỹ
03/02
Công ty Cổ phần PVI
PVI Mua 2272300 cổ phiếu quỹ cổ phiếu Ngày 03/02/2012
08/12
Công ty Cổ phần PVI
PVI Giao dịch 53236788 cổ phiếu niêm yết bổ xung Ngày 08/12/2011
30/11
Công ty Cổ phần PVI
PVI Mua 2657800 cổ phiếu quỹ cổ phiếu Ngày 30/11/2011
22/08
Công ty Cổ phần PVI
PVI Giao dịch cổ phiếu quỹ Ngày 22/08/2011
16/08
Công ty Cổ phần PVI
PVI Trả cổ tức bằng tiền Ngày 16/08/2011
Cổng thông tin tổng hợp - Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích dữ liệu tài chính Gafin
© Copyright 2014 – Galaxy Media
Giấy phép số 195/GP-TTĐT ngày 19/08/2010
Email: info@gafin.vn Phone: 08 3933 0707

Liên hệ quảng cáo: Ms. Thu Hương
Điện thoại: 0123 255 9992/ 08 3933 0707
Email: huongbt@galaxy.com.vn
Powered by:
Địa chỉ: Lầu 7, 63A Võ Văn Tần, Phường 06, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh