| CHỈ TIÊU | Q3/2012 | Q2/2012 | Q1/2012 | Q4/2011 |
|---|
| I. Tiền mặt, vàng bạc đá quý | 4,28 | 6,61 | 5,59 | 9,09 |
| II. Tiền gửi tại NHNN | 414,13 | 347,56 | 91,91 | 450,99 |
| III. Tiền, vàng gửi tại TCTD khác và cho vay TCTD khác | 9.984,66 | 9.478,83 | 7.502,47 | 8.492,45 |
| 1. Tiền, vàng gửi tại và cho vay TCTD khác | 10.013,15 | 9.494,44 | 7.513,26 | 8.503,01 |
| 2. Dự phòng rủi ro cho vay TCTD khác | -28,49 | -15,61 | -10,78 | -10,56 |
| IV. Chứng khoán kinh doanh | 1.214,76 | 1.062,36 | 1.447,62 | 287,39 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 1.286,99 | 1.129,38 | 1.507,92 | 362,72 |
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -72,23 | -67,02 | -60,31 | -75,33 |
| V. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VI. Cho vay khách hàng | 41.619,76 | 44.784,71 | 47.020,69 | 44.711,73 |
| 1. Cho vay khách hàng | 42.428,93 | 45.811,46 | 47.705,77 | 45.646,67 |
| 2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng | -809,17 | -1.026,75 | -685,08 | -934,94 |
| VII. Chứng khoán đầu tư | 7.304,69 | 6.009,62 | 5.723,40 | 5.139,50 |
| 1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán | 4.682,31 | 4.017,38 | 3.293,11 | 3.417,51 |
| 2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 2.810,21 | 2.163,23 | 2.610,25 | 2.030,26 |
| 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư | -187,83 | -170,99 | -179,96 | -308,27 |
| VIII. Góp vốn đầu tư dài hạn | 2.503,71 | 2.502,39 | 2.768,93 | 2.848,30 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Đầu tư vào công ty liên doanh liên kết | 1,50 | 1,50 | 27,12 | 27,12 |
| 3. Đầu tư dài hạn khác | 2.533,50 | 2.532,88 | 2.769,69 | 2.838,43 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | -31,29 | -31,99 | -27,87 | -17,24 |
| IX. Tài sản cố định | 482,76 | 490,38 | 497,53 | 507,03 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 403,46 | 414,54 | 425,69 | 434,04 |
| a. Nguyên giá | 558,68 | 559,85 | 559,09 | 556,25 |
| b. Giá trị hao mòn lũy kế | -155,22 | -145,31 | -133,40 | -122,20 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | 0,89 | 0,93 | 0,97 | 1,09 |
| a. Nguyên giá | 1,09 | 1,09 | 1,09 | 1,09 |
| b. Giá trị hao mòn lũy kế | -0,20 | -0,16 | -0,13 | 0 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 78,40 | 74,91 | 70,87 | 71,89 |
| a. Nguyên giá | 93,66 | 87,21 | 80,05 | 79,02 |
| b. Giá trị hao mòn lũy kế | -15,26 | -12,30 | -9,18 | -7,13 |
| X. Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Nguyên giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Giá trị hao mòn lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XI. Tài sản có khác | 28.362,47 | 30.379,64 | 29.317,30 | 26.944,93 |
| 1. Các khoản phải thu | 11.433,87 | 11.239,97 | 12.454,09 | 12.028,13 |
| 2. Các khoản lãi, phí phải thu | 4.225,43 | 3.844,43 | 3.228,33 | 2.248,28 |
| 3. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Mua sắm sửa chữa lớn tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Tài sản thuế TNDN hoãn lại | 38,34 | 38,34 | 33,15 | 27,97 |
| 6. Tài sản có khác | 13.501,71 | 15.779,97 | 14.511,71 | 13.363,39 |
| 7. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản | -836,88 | -523,06 | -909,99 | -722,84 |
| Tổng tài sản có | 91.891,22 | 95.062,09 | 94.375,44 | 89.391,40 |
| I. Các khoản nợ chính phủ và ngân hàng nhà nước | 0 | 0 | 231,30 | 616,56 |
| II. Tiền gửi và vay các TCTD khác | 23.370,41 | 21.155,10 | 18.100,51 | 23.091,75 |
| 1. Tiền gửi của các TCTD khác | 10.581,22 | 13.374,66 | 11.243,13 | 18.781,49 |
| 2. Vay các TCTD khác | 12.789,19 | 7.780,44 | 6.857,38 | 4.310,26 |
| III. Tiền gửi của khách hàng | 16.834,74 | 16.218,68 | 15.060,42 | 8.947,97 |
| IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác | 22,09 | 21,06 | 10,27 | 10 |
| V. Vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay TCTD chịu rủi ro | 18.268,36 | 20.173,95 | 20.549,06 | 19.812,47 |
| VI. Phát hành giấy tờ có giá | 1.167,96 | 1.571,38 | 3.539,02 | 3.539,02 |
| VII. Các khoản nợ khác | 24.992,31 | 28.713,33 | 29.466,89 | 26.112,26 |
| 1. Các khoản lãi, phí phải trả | 2.094,70 | 1.945,15 | 1.705,81 | 1.104,16 |
| 2. Thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Các khoản phải trả, công cụ nợ khác | 22.874,83 | 26.741,02 | 27.729,07 | 24.985,45 |
| 4. Dự phòng rủi ro khác | 22,78 | 27,16 | 32,02 | 22,64 |
| Tổng nợ phải trả | 84.655,86 | 87.853,49 | 86.957,46 | 82.130,04 |
| VIII. Vốn và các quỹ | 0 | 0 | 6.989,07 | 0 |
| 1. Vốn của TCTD | 6.055,60 | 6.055,60 | 6.055,60 | 6.055,60 |
| a. Vốn điều lệ | 6.000 | 6.000 | 6.000 | 6.000 |
| b. Vốn đầu tư XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 |
| c. Thặng dư vốn cổ phần | 55,60 | 55,60 | 55,60 | 55,60 |
| d. Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| e. Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| f. Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Quỹ của TCTD | 565,79 | 568,55 | 421,62 | 424,41 |
| 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 0,14 | 4,70 | -4,13 | 0 |
| 4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Lợi nhuận chưa phân phối | 167,26 | 138,33 | 515,98 | 354,87 |
| Tổng vốn chủ sở hữu | 6.788,79 | 6.767,18 | 6.989,07 | 6.834,89 |
| VII. Lợi ích cổ đông thiểu số | 440,57 | 441,41 | 428,91 | 426,47 |
| Tổng cộng nguồn vốn | 91.885,22 | 95.062,09 | 94.375,44 | 89.391,40 |