Gafin.vn
HSX - Tổng Công ty Tài Chính Cổ phần Dầu khí Việt Nam
PVF
Giá (Nghìn VNĐ): Tổng GTGD (triệu đồng): 3.437.000.000Tổng KL: 381.440
Giá Tham chiếu Mở cửa Cao nhất Thấp nhất PE PB
15,64 0,75
GTGD ròng NDTNN Vốn hóa Giá cao nhất 52 tuần KLNY KLCPDLH
0 5.400.000.000.000 13,80 600.000.000 600.000.000
Thông tin tài chính
Tài chính chi tiết
  • Theo quý
  • Theo năm
  • Đơn vị:
CHỈ TIÊUQ3/2012Q2/2012Q1/2012Q4/2011
I. Tiền mặt, vàng bạc đá quý4,286,615,599,09
II. Tiền gửi tại NHNN414,13347,5691,91450,99
III. Tiền, vàng gửi tại TCTD khác và cho vay TCTD khác9.984,669.478,837.502,478.492,45
1. Tiền, vàng gửi tại và cho vay TCTD khác10.013,159.494,447.513,268.503,01
2. Dự phòng rủi ro cho vay TCTD khác-28,49-15,61-10,78-10,56
IV. Chứng khoán kinh doanh1.214,761.062,361.447,62287,39
1. Chứng khoán kinh doanh1.286,991.129,381.507,92362,72
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-72,23-67,02-60,31-75,33
V. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác0000
VI. Cho vay khách hàng41.619,7644.784,7147.020,6944.711,73
1. Cho vay khách hàng42.428,9345.811,4647.705,7745.646,67
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-809,17-1.026,75-685,08-934,94
VII. Chứng khoán đầu tư7.304,696.009,625.723,405.139,50
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán4.682,314.017,383.293,113.417,51
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn2.810,212.163,232.610,252.030,26
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-187,83-170,99-179,96-308,27
VIII. Góp vốn đầu tư dài hạn2.503,712.502,392.768,932.848,30
1. Đầu tư vào công ty con0000
2. Đầu tư vào công ty liên doanh liên kết1,501,5027,1227,12
3. Đầu tư dài hạn khác2.533,502.532,882.769,692.838,43
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-31,29-31,99-27,87-17,24
IX. Tài sản cố định482,76490,38497,53507,03
1. Tài sản cố định hữu hình403,46414,54425,69434,04
a. Nguyên giá558,68559,85559,09556,25
b. Giá trị hao mòn lũy kế-155,22-145,31-133,40-122,20
2. Tài sản cố định thuê tài chính0,890,930,971,09
a. Nguyên giá1,091,091,091,09
b. Giá trị hao mòn lũy kế-0,20-0,16-0,130
3. Tài sản cố định vô hình78,4074,9170,8771,89
a. Nguyên giá93,6687,2180,0579,02
b. Giá trị hao mòn lũy kế-15,26-12,30-9,18-7,13
X. Bất động sản đầu tư0000
1. Nguyên giá0000
2. Giá trị hao mòn lũy kế0000
XI. Tài sản có khác28.362,4730.379,6429.317,3026.944,93
1. Các khoản phải thu11.433,8711.239,9712.454,0912.028,13
2. Các khoản lãi, phí phải thu4.225,433.844,433.228,332.248,28
3. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0000
4. Mua sắm sửa chữa lớn tài sản cố định0000
5. Tài sản thuế TNDN hoãn lại38,3438,3433,1527,97
6. Tài sản có khác13.501,7115.779,9714.511,7113.363,39
7. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản-836,88-523,06-909,99-722,84
Tổng tài sản có91.891,2295.062,0994.375,4489.391,40
I. Các khoản nợ chính phủ và ngân hàng nhà nước00231,30616,56
II. Tiền gửi và vay các TCTD khác23.370,4121.155,1018.100,5123.091,75
1. Tiền gửi của các TCTD khác10.581,2213.374,6611.243,1318.781,49
2. Vay các TCTD khác12.789,197.780,446.857,384.310,26
III. Tiền gửi của khách hàng16.834,7416.218,6815.060,428.947,97
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác22,0921,0610,2710
V. Vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay TCTD chịu rủi ro18.268,3620.173,9520.549,0619.812,47
VI. Phát hành giấy tờ có giá1.167,961.571,383.539,023.539,02
VII. Các khoản nợ khác24.992,3128.713,3329.466,8926.112,26
1. Các khoản lãi, phí phải trả2.094,701.945,151.705,811.104,16
2. Thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại phải trả0000
3. Các khoản phải trả, công cụ nợ khác22.874,8326.741,0227.729,0724.985,45
4. Dự phòng rủi ro khác22,7827,1632,0222,64
Tổng nợ phải trả84.655,8687.853,4986.957,4682.130,04
VIII. Vốn và các quỹ006.989,070
1. Vốn của TCTD6.055,606.055,606.055,606.055,60
a. Vốn điều lệ6.0006.0006.0006.000
b. Vốn đầu tư XDCB0000
c. Thặng dư vốn cổ phần55,6055,6055,6055,60
d. Cổ phiếu quỹ0000
e. Cổ phiếu ưu đãi0000
f. Vốn khác0000
2. Quỹ của TCTD565,79568,55421,62424,41
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,144,70-4,130
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
5. Lợi nhuận chưa phân phối167,26138,33515,98354,87
Tổng vốn chủ sở hữu6.788,796.767,186.989,076.834,89
VII. Lợi ích cổ đông thiểu số440,57441,41428,91426,47
Tổng cộng nguồn vốn91.885,2295.062,0994.375,4489.391,40
Lịch sự kiện
28/04
Tổng Công ty Tài Chính Cổ phần Dầu khí Việt Nam

Họp ĐHĐCĐ thường niên 2013 tại tầng 9 trụ sở số 22 Ngô Quyền, Hoàn Kiếm, HN.

03/12
Tổng Công ty Tài Chính Cổ phần Dầu khí Việt Nam
Xin ý kiến cổ đông điều chỉnh kế hoạch sản xuất kinh doanh 2012 và chia cổ tức 2011.
28/09
Tổng Công ty Tài Chính Cổ phần Dầu khí Việt Nam
Xin ý kiến cổ đông về việc sửa đổi, bổ sung nội dung Giấy phép thành lập và hoạt động.
14/04
Tổng Công ty Tài Chính Cổ phần Dầu khí Việt Nam
Họp ĐHĐCĐ thường niên 2012 tại tầng 9, tòa nhà PVFC, số 22 Ngô Quyền, Tràng Tiền, Hoàn Kiếm, Hà Nội
21/09
Tổng Công ty Tài Chính Cổ phần Dầu khí Việt Nam
PVF Trả cổ tức bằng tiền tỷ lệ 0.0583 Ngày 21/09/2011
04/07
Tổng Công ty Tài Chính Cổ phần Dầu khí Việt Nam
PVF Giao dịch cổ phiếu phát hành thêm Ngày 04/07/2011
10/02
Tổng Công ty Tài Chính Cổ phần Dầu khí Việt Nam
PVF Thưởng cổ phiếu Ngày 10/02/2011
05/05
Tổng Công ty Tài Chính Cổ phần Dầu khí Việt Nam
PVF Trả cổ tức bằng tiền Ngày 05/05/2010
08/03
Tổng Công ty Tài Chính Cổ phần Dầu khí Việt Nam
PVF Lịch họp cổ đông Ngày 08/03/2010
Cổng thông tin tổng hợp - Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích dữ liệu tài chính Gafin
Copyright 2010–Công ty cổ phần tích hợp dữ liệu NextCom
Giấy phép số 195/GP-TTĐT ngày 19/08/2010
Email: info@gafin.vn Phone: 043-9728190 Fax: 043-9728838

Liên hệ quảng cáo: Mr. Trung
Điện thoại: 0988744126
Email: trung.vuhoai@nextcom.vn
Powered by
Địa chỉ: 27A - Lò Đúc - Hai Bà Trưng - Hà Nội