Gafin.vn
HNX - Công ty Cổ phần Hồng Hà Dầu khí
PHH
Giá (Nghìn VNĐ): Tổng GTGD (triệu đồng): 358.970.000Tổng KL: 56.900
Giá Tham chiếu Mở cửa Cao nhất Thấp nhất PE PB
13,82 0,40
GTGD ròng NDTNN Vốn hóa Giá cao nhất 52 tuần KLNY KLCPDLH
0 125.676.600.000 11,70 20.000.000 18.214.000
Thông tin tài chính
Tài chính chi tiết
  • Theo quý
  • Theo năm
  • Đơn vị:
CHỈ TIÊUQ1/2013Q4/2012Q3/2012Q2/2012
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN508,74592,65687,50667
I. Tiền và các khoản tương đương tiền32,9998,4745,4663,94
1. Tiền13,9973,4731,4653,94
2. Các khoản tương đương tiền19251410
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn22170
1. Đầu tư ngắn hạn22170
2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn0000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn235,01267,27369,05358,91
1. Phải thu khách hàng130,86152,38245,66230,35
2. Trả trước cho người bán32,8426,4425,7926,78
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
5. Các khoản phải thu khác87,8188,4597,60101,77
6. Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi-16,50000
IV. Hàng tồn kho224,18211,66242,45233,45
1. Hàng tồn kho224,18211,66242,45233,45
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000
V. Tài sản ngắn hạn khác14,5613,2613,5410,71
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,370,250,080,02
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,925,587,364,03
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước2,490,811,501,81
4. Tài sản ngắn hạn khác6,786,624,604,86
B. TÀI SẢN DÀI HẠN256,26244,90235,46227,68
I. Các khoản phải thu dài hạn0000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000
2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc0000
3. Phải thu nội bộ dài hạn0000
4. Phải thu dài hạn khác0000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000
II. Tài sản cố định109,89100,7490,2782,49
1. Tài sản cố định hữu hình21,7023,9817,9718,53
- Nguyên giá41,2441,9343,5047,69
- Giá trị hao mòn lũy kế-19,54-17,95-25,54-29,16
2. Tài sản cố định thuê tài chính0000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
3. Tài sản cố định vô hình0,880,880,880,88
- Nguyên giá0,880,880,880,88
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang87,3175,8871,4263,07
III. Bất động sản đầu tư0,920,920,920,92
- Nguyên giá0,920,920,920,92
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn108,52108,52107,22107,22
1. Đầu tư vào công ty con0000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh25,3025,302424
3. Đầu tư dài hạn khác83,2283,2283,2283,22
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000
V. Tài sản dài hạn khác5,253,052,992,99
1. Chi phí trả trước dài hạn4,862,662,602,60
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0000
3. Tài sản dài hạn khác0,390,390,390,39
VI. Lợi thế thương mại31,6831,6834,0634,06
TỔNG CỘNG TÀI SẢN765837,56922,96894,68
A. NỢ PHẢI TRẢ453,28511,68603,33582,63
I. Nợ ngắn hạn453,28507,82598,50576,83
1. Vay và nợ ngắn hạn86,6393,5199,8282,70
2. Phải trả người bán236247,78343,02344,44
3. Người mua trả tiền trước99,04124,22124,73125,85
4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,557,884,161,70
5. Phải trả người lao động0,110,270,180,64
6. Chi phí phải trả11,1713,390,663,34
7. Phải trả nội bộ0000
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác14,21020,5212,85
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn015,5000
11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi5,5705,405,30
12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn05,2800
II. Nợ dài hạn03,864,835,79
1. Phải trả dài hạn người bán0000
2. Phải trả dài hạn nội bộ0000
3. Phải trả dài hạn khác0000
4. Vay và nợ dài hạn03,864,835,79
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0000
7. Dự phòng phải trả dài hạn0000
8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU250,71265,86260,15257
I. Vốn chủ sở hữu250,71265,86260,15257
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu200200200200
2. Thặng dư vốn cổ phần59,7059,7059,7059,70
3. Vốn khác của chủ sở hữu0000
4. Cổ phiếu quỹ-21,11-20,56-20,56-20,56
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000
7. Quỹ đầu tư phát triển16,4315,9815,9915,99
8. Quỹ dự phòng tài chính3,293,263,263,26
9. Quỹ khác thuộc VCSH4,084,084,084,08
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-11,683,40-2,32-5,47
11. Nguồn vốn đầu tư XDCB0000
12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0000
1. Nguồn kinh phí0000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ61,0160,0159,4855,06
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN765837,56922,96894,68
Lịch sự kiện
28/06
Công ty Cổ phần Hồng Hà Dầu khí

ĐHĐCĐ 2013 lúc 8h30 tại Tầng 12, tòa nhà HEID, ngõ 12 Láng Hạ, Hà Nội

26/04
Công ty Cổ phần Hồng Hà Dầu khí

ĐHĐCĐ thường niên 2012 tạiTầng 12 tòa nhà K3B, ngõ 6A Thành Công, Ba Đình, Hà Nội.

06/07
Công ty Cổ phần Hồng Hà Dầu khí
PHH Giao dịch cổ phiếu quỹ Ngày 06/07/2011
17/06
Công ty Cổ phần Hồng Hà Dầu khí
PHH Trả cổ tức bằng tiền Ngày 17/06/2011
31/03
Công ty Cổ phần Hồng Hà Dầu khí
PHH Giao dịch cổ phiếu quỹ Ngày 31/03/2011
05/05
Công ty Cổ phần Hồng Hà Dầu khí
PHH Trả cổ tức bằng tiền Ngày 05/05/2010
Cổng thông tin tổng hợp - Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích dữ liệu tài chính Gafin
© Copyright 2014 – Galaxy Media
Giấy phép số 195/GP-TTĐT ngày 19/08/2010
Email: info@gafin.vn Phone: 08 3933 0707

Liên hệ quảng cáo: Ms Kim Thoa/ Ms Bảo Nguyên
Điện thoại: 090 6767 993/ 0988 510 665
Email: kimthoa@galaxypub.vn/ baonguyen@galaxypub.vn
Powered by:
Địa chỉ: Lầu 6, 63A Võ Văn Tần, Phường 06, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh