Gafin.vn
HSX - Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC
OPC
Giá (Nghìn VNĐ): Tổng GTGD (triệu đồng): 30.000.000Tổng KL: 500
Giá Tham chiếu Mở cửa Cao nhất Thấp nhất PE PB
12,34 2,16
GTGD ròng NDTNN Vốn hóa Giá cao nhất 52 tuần KLNY KLCPDLH
0 743.234.030.000 73 12.284.860 12.284.860
Thông tin tài chính
Tài chính chi tiết
  • Theo quý
  • Theo năm
  • Đơn vị:
CHỈ TIÊUQ1/2013Q4/2012Q3/2012Q2/2012
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN255,96254,74252,51248,88
I. Tiền và các khoản tương đương tiền23,3325,5713,8222,07
1. Tiền23,3313,7713,8222,07
2. Các khoản tương đương tiền011,8000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0000
1. Đầu tư ngắn hạn0000
2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn0000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn68,7661,2271,5951,71
1. Phải thu khách hàng62,9258,2566,2851,19
2. Trả trước cho người bán6,113,405,491,44
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
5. Các khoản phải thu khác0,250,090,030,28
6. Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi-0,52-0,52-0,22-1,20
IV. Hàng tồn kho161,78166,06164,80171,05
1. Hàng tồn kho161,78166,06164,80171,05
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000
V. Tài sản ngắn hạn khác2,091,892,304,05
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,840,260,862,19
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,540,360,701,09
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0000
4. Tài sản ngắn hạn khác0,711,280,740,77
B. TÀI SẢN DÀI HẠN238,75242,12248,97252,27
I. Các khoản phải thu dài hạn0000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000
2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc0000
3. Phải thu nội bộ dài hạn0000
4. Phải thu dài hạn khác0000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000
II. Tài sản cố định214,30218,93224,25227,17
1. Tài sản cố định hữu hình201,87206,70208,61211,47
- Nguyên giá309,50308,27303,71300,61
- Giá trị hao mòn lũy kế-107,63-101,58-95,10-89,14
2. Tài sản cố định thuê tài chính0000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
3. Tài sản cố định vô hình12,1212,1812,2512,31
- Nguyên giá12,9212,9212,9212,92
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,81-0,74-0,68-0,61
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,320,053,393,39
III. Bất động sản đầu tư0000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn22,8322,8324,3324,70
1. Đầu tư vào công ty con0000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh6,259,259,259,25
3. Đầu tư dài hạn khác25,3725,3725,3724,24
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-8,79-11,79-10,29-8,79
V. Tài sản dài hạn khác1,620,360,390,40
1. Chi phí trả trước dài hạn0,270,300,330,35
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại1,320,030,020,03
3. Tài sản dài hạn khác0,030,030,050,02
VI. Lợi thế thương mại0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN494,71496,86501,49501,15
A. NỢ PHẢI TRẢ139,28153,29145,82173,65
I. Nợ ngắn hạn117,32133,98104,02116,84
1. Vay và nợ ngắn hạn46,0350,6334,1047,52
2. Phải trả người bán21,7525,2719,9927,71
3. Người mua trả tiền trước0,270,140,200,67
4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước6,2010,9110,034,66
5. Phải trả người lao động13,0617,9114,6612,71
6. Chi phí phải trả51,5015,8014,15
7. Phải trả nội bộ0000
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác14,6614,952,321,93
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000
11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi10,3512,696,907,49
12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000
II. Nợ dài hạn21,9619,3041,7956,81
1. Phải trả dài hạn người bán0000
2. Phải trả dài hạn nội bộ0000
3. Phải trả dài hạn khác0,132,632,632,63
4. Vay và nợ dài hạn16,6716,6737,5952,59
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm001,571,58
7. Dự phòng phải trả dài hạn5,15000
8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU355,44343,57355,67327,50
I. Vốn chủ sở hữu355,44343,57355,67327,50
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu128,57128,57128,57122,85
2. Thặng dư vốn cổ phần72,4772,4772,4768,46
3. Vốn khác của chủ sở hữu0000
4. Cổ phiếu quỹ0000
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000
7. Quỹ đầu tư phát triển110,40110,80102,05102,05
8. Quỹ dự phòng tài chính12,8612,7811,1611,16
9. Quỹ khác thuộc VCSH0000
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối31,1518,9541,4222,98
11. Nguồn vốn đầu tư XDCB0000
12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0000
1. Nguồn kinh phí0000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ0000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN494,71496,86501,49501,15
Lịch sự kiện
12/04
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC
Họp ĐHĐCĐ thường niên 2013 tại nhà khách Phương Nam, số 252 Nguyễn Trãi, P. Nguyễn Cư Trinh, Q.1, TPHCM.
14/04
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC
Họp ĐHĐCĐ lúc 8h00 tại Nhà khách Phương Nam: số 252 Nguyễn Trãi, P.Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, TP.HCM.
12/04
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC
Trả cổ tức bằng tiền đợt 2 năm 2011
12/10
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC
OPC Giao dịch 4094860 cổ phiếu niêm yết bổ xung Ngày 12/10/2011
12/08
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC
OPC Trả cổ tức bằng tiền,Thưởng cổ phiếu Ngày 12/08/2011
09/05
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC
OPC Trả cổ tức bằng tiền Ngày 09/05/2011
23/02
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC
OPC Lịch họp cổ đông Ngày 23/02/2011
25/08
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC
OPC Trả cổ tức bằng tiền Ngày 25/08/2010
21/04
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC
OPC Trả cổ tức bằng tiền Ngày 21/04/2010
Cổng thông tin tổng hợp - Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích dữ liệu tài chính Gafin
© Copyright 2014 – Galaxy Media
Giấy phép số 195/GP-TTĐT ngày 19/08/2010
Email: info@gafin.vn Phone: 08 3933 0707

Liên hệ quảng cáo: Ms Kim Thoa/ Ms Bảo Nguyên
Điện thoại: 090 6767 993/ 0988 510 665
Email: kimthoa@galaxypub.vn/ baonguyen@galaxypub.vn
Powered by:
Địa chỉ: Lầu 6, 63A Võ Văn Tần, Phường 06, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh