Gafin.vn
HSX - Công ty Cổ phần Tập đoàn Đại Dương
OGC
Giá (Nghìn VNĐ): Tổng GTGD (triệu đồng): 9.350.000.000Tổng KL: 838.940
Giá Tham chiếu Mở cửa Cao nhất Thấp nhất PE PB
83,43 0,86
GTGD ròng NDTNN Vốn hóa Giá cao nhất 52 tuần KLNY KLCPDLH
0 3.390.000.000.000 14,90 300.000.000 300.000.000
Thông tin tài chính
Tài chính chi tiết
  • Theo quý
  • Theo năm
  • Đơn vị:
CHỈ TIÊUQ1/2013Q4/2012Q3/2012Q2/2012
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN6.760,046.396,915.061,764.446,57
I. Tiền và các khoản tương đương tiền340334,48255,65504,38
1. Tiền292,68128,68122,06260,83
2. Các khoản tương đương tiền47,32205,80133,59243,55
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.848,091.676,071.052,77781,17
1. Đầu tư ngắn hạn1.865,051.689,621.062,96790,36
2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-16,96-13,55-10,19-9,19
III. Các khoản phải thu ngắn hạn4.072,843.936,243.488,133.022,02
1. Phải thu khách hàng138,34141,23169,68104,38
2. Trả trước cho người bán831,08776,46710,291.023,17
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
5. Các khoản phải thu khác3.116,343.025,672.614,871.902,08
6. Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi-12,92-7,12-6,70-7,61
IV. Hàng tồn kho326,53249,4329,2018,06
1. Hàng tồn kho326,53249,4329,2018,06
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000
V. Tài sản ngắn hạn khác172,58200,69236,01120,94
1. Chi phí trả trước ngắn hạn12,6922,7526,8916,54
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ57,3644,7834,0253,76
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước6,937,717,399,03
4. Tài sản ngắn hạn khác95,60125,44167,7041,60
B. TÀI SẢN DÀI HẠN5.368,355.062,825.523,575.216,53
I. Các khoản phải thu dài hạn2.258,982.017,542.210,882.312,56
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000
2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc0000
3. Phải thu nội bộ dài hạn0000
4. Phải thu dài hạn khác2.258,982.017,542.210,882.312,56
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000
II. Tài sản cố định1.048,471.044,31949,92961,72
1. Tài sản cố định hữu hình887,58976,57915,14920,97
- Nguyên giá1.061,361.135,611.024,251.013,55
- Giá trị hao mòn lũy kế-173,78-159,05-109,11-92,58
2. Tài sản cố định thuê tài chính0000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
3. Tài sản cố định vô hình25,0329,275,883,81
- Nguyên giá40,9444,639,527,11
- Giá trị hao mòn lũy kế-15,91-15,36-3,63-3,30
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang135,8538,4828,9036,94
III. Bất động sản đầu tư145,07146,5000
- Nguyên giá262,39262,3900
- Giá trị hao mòn lũy kế-117,31-115,8900
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1.598,801.516,412.043,041.591,59
1. Đầu tư vào công ty con0000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.192,761.181,731.599,571.175,89
3. Đầu tư dài hạn khác406,04334,68458,75415,70
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00-15,280
V. Tài sản dài hạn khác116,30129,03116,84118,71
1. Chi phí trả trước dài hạn107,82114,89109,78112,40
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,707,040,480
3. Tài sản dài hạn khác7,787,096,586,31
VI. Lợi thế thương mại200,72209,03202,89231,94
TỔNG CỘNG TÀI SẢN12.128,3911.459,7310.585,339.663,10
A. NỢ PHẢI TRẢ8.156,647.498,986.591,625.680,64
I. Nợ ngắn hạn4.271,963.617,722.680,271.900,61
1. Vay và nợ ngắn hạn814,74661,15173,08105,64
2. Phải trả người bán98,22122,19101,86221,09
3. Người mua trả tiền trước426,49648,94284,06251,07
4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước12,9217,9629,6035,73
5. Phải trả người lao động11,5612,328,286,08
6. Chi phí phải trả584,92449,56481,36238,94
7. Phải trả nội bộ0000
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,120,200,190
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác2.320,761.702,091.598,011.038,16
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000
11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi2,233,303,833,90
12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000
II. Nợ dài hạn3.884,683.881,263.911,353.780,03
1. Phải trả dài hạn người bán0000
2. Phải trả dài hạn nội bộ0000
3. Phải trả dài hạn khác933,18929,74542,68545,72
4. Vay và nợ dài hạn2.935,612.936,993.355,023.220,72
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả14,7313,4112,9912,99
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm1,151,120,660,60
7. Dự phòng phải trả dài hạn0000
8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU3.339,283.283,653.340,123.326,27
I. Vốn chủ sở hữu3.339,283.283,653.340,123.326,27
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.0003.0003.0003.000
2. Thặng dư vốn cổ phần0000
3. Vốn khác của chủ sở hữu1,291,291,291,29
4. Cổ phiếu quỹ0000
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000
7. Quỹ đầu tư phát triển60,6760,8260,8260,51
8. Quỹ dự phòng tài chính36,1036,2536,2535,93
9. Quỹ khác thuộc VCSH11,2111,2111,2111,21
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối230,02174,09230,55217,33
11. Nguồn vốn đầu tư XDCB0000
12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0000
1. Nguồn kinh phí0000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ632,46677,10653,58656,19
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN12.128,3911.459,7310.585,339.663,10
Lịch sự kiện
23/04
Công ty Cổ phần Tập đoàn Đại Dương
Họp ĐHĐCĐ thường niên 2013 tại Hội trường tầng 5, tòa nhà Ocean, số 1 Trung Hòa, Cầu Giấy, HN.
30/07
Công ty Cổ phần Tập đoàn Đại Dương
Trả cổ tức tiền mặt 5% năm 2011
24/04
Công ty Cổ phần Tập đoàn Đại Dương
Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2012 ngày 24/04/2012
30/12
Công ty Cổ phần Tập đoàn Đại Dương
OGC Giao dịch 50000000 cổ phiếu niêm yết bổ xung Ngày 30/12/2011
17/11
Công ty Cổ phần Tập đoàn Đại Dương
OGC Thưởng cổ phiếu tỷ lệ 0.2 Ngày 17/11/2011
15/03
Công ty Cổ phần Tập đoàn Đại Dương
OGC Lịch họp cổ đông Ngày 15/03/2011
22/12
Công ty Cổ phần Tập đoàn Đại Dương
OGC Trả cổ tức bằng tiền Ngày 22/12/2010
Cổng thông tin tổng hợp - Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích dữ liệu tài chính Gafin
© Copyright 2014 – Galaxy Media
Giấy phép số 195/GP-TTĐT ngày 19/08/2010
Email: info@gafin.vn Phone: 08 3933 0707

Liên hệ quảng cáo: Ms. Thu Hương
Điện thoại: 0123 255 9992/ 08 3933 0707
Email: huongbt@galaxy.com.vn
Powered by:
Địa chỉ: Lầu 7, 63A Võ Văn Tần, Phường 06, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh