| CHỈ TIÊU | Q4/2012 | Q3/2012 | Q2/2012 | Q1/2012 |
|---|
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 6.396,91 | 5.061,76 | 4.446,57 | 4.257,89 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 334,48 | 255,65 | 504,38 | 269,88 |
| 1. Tiền | 128,68 | 122,06 | 260,83 | 96,81 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 205,80 | 133,59 | 243,55 | 173,07 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 1.676,07 | 1.052,77 | 781,17 | 591,12 |
| 1. Đầu tư ngắn hạn | 1.689,62 | 1.062,96 | 790,36 | 606,44 |
| 2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -13,55 | -10,19 | -9,19 | -15,32 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 3.936,24 | 3.488,13 | 3.022,02 | 3.215,06 |
| 1. Phải thu khách hàng | 141,23 | 169,68 | 104,38 | 220,33 |
| 2. Trả trước cho người bán | 776,46 | 710,29 | 1.023,17 | 658,32 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Các khoản phải thu khác | 3.025,67 | 2.614,87 | 1.902,08 | 2.346,12 |
| 6. Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi | -7,12 | -6,70 | -7,61 | -9,71 |
| IV. Hàng tồn kho | 249,43 | 29,20 | 18,06 | 78,17 |
| 1. Hàng tồn kho | 249,43 | 29,20 | 18,06 | 78,17 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 200,69 | 236,01 | 120,94 | 103,66 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 22,75 | 26,89 | 16,54 | 9,14 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 44,78 | 34,02 | 53,76 | 11,15 |
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 7,71 | 7,39 | 9,03 | 51,73 |
| 4. Tài sản ngắn hạn khác | 125,44 | 167,70 | 41,60 | 31,64 |
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN | 5.062,82 | 5.523,57 | 5.216,53 | 4.562,07 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 2.017,54 | 2.210,88 | 2.312,56 | 2.020,44 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Phải thu dài hạn khác | 2.017,54 | 2.210,88 | 2.312,56 | 2.020,44 |
| 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Tài sản cố định | 1.044,31 | 949,92 | 961,72 | 911,86 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 976,57 | 915,14 | 920,97 | 635,58 |
| - Nguyên giá | 1.135,61 | 1.024,25 | 1.013,55 | 750,55 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -159,05 | -109,11 | -92,58 | -114,97 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Nguyên giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 29,27 | 5,88 | 3,81 | 4,20 |
| - Nguyên giá | 44,63 | 9,52 | 7,11 | 7,20 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -15,36 | -3,63 | -3,30 | -3 |
| 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 38,48 | 28,90 | 36,94 | 272,09 |
| III. Bất động sản đầu tư | 146,50 | 0 | 0 | 0 |
| - Nguyên giá | 262,39 | 0 | 0 | 0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -115,89 | 0 | 0 | 0 |
| IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 1.516,41 | 2.043,04 | 1.591,59 | 1.275,56 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 1.181,73 | 1.599,57 | 1.175,89 | 1.168,71 |
| 3. Đầu tư dài hạn khác | 334,68 | 458,75 | 415,70 | 106,85 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | 0 | -15,28 | 0 | 0 |
| V. Tài sản dài hạn khác | 129,03 | 116,84 | 118,71 | 32,34 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 114,89 | 109,78 | 112,40 | 25,33 |
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 7,04 | 0,48 | 0 | 0 |
| 3. Tài sản dài hạn khác | 7,09 | 6,58 | 6,31 | 7,01 |
| VI. Lợi thế thương mại | 209,03 | 202,89 | 231,94 | 321,87 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 11.459,73 | 10.585,33 | 9.663,10 | 8.819,96 |
| A. NỢ PHẢI TRẢ | 7.498,98 | 6.591,62 | 5.680,64 | 4.898,10 |
| I. Nợ ngắn hạn | 3.617,72 | 2.680,27 | 1.900,61 | 2.249,50 |
| 1. Vay và nợ ngắn hạn | 661,15 | 173,08 | 105,64 | 229,67 |
| 2. Phải trả người bán | 122,19 | 101,86 | 221,09 | 101,12 |
| 3. Người mua trả tiền trước | 648,94 | 284,06 | 251,07 | 13,94 |
| 4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 17,96 | 29,60 | 35,73 | 9,99 |
| 5. Phải trả người lao động | 12,32 | 8,28 | 6,08 | 4,76 |
| 6. Chi phí phải trả | 449,56 | 481,36 | 238,94 | 246,83 |
| 7. Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0,20 | 0,19 | 0 | 0 |
| 9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 1.702,09 | 1.598,01 | 1.038,16 | 1.641,04 |
| 10. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 3,30 | 3,83 | 3,90 | 2,15 |
| 12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Nợ dài hạn | 3.881,26 | 3.911,35 | 3.780,03 | 2.648,60 |
| 1. Phải trả dài hạn người bán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Phải trả dài hạn nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Phải trả dài hạn khác | 929,74 | 542,68 | 545,72 | 484,48 |
| 4. Vay và nợ dài hạn | 2.936,99 | 3.355,02 | 3.220,72 | 2.151,35 |
| 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 13,41 | 12,99 | 12,99 | 12 |
| 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | 1,12 | 0,66 | 0,60 | 0,77 |
| 7. Dự phòng phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU | 3.283,65 | 3.340,12 | 3.326,27 | 3.373,50 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 3.283,65 | 3.340,12 | 3.326,27 | 3.373,50 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 3.000 | 3.000 | 3.000 | 3.000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Vốn khác của chủ sở hữu | 1,29 | 1,29 | 1,29 | 1,29 |
| 4. Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. Quỹ đầu tư phát triển | 60,82 | 60,82 | 60,51 | 43,37 |
| 8. Quỹ dự phòng tài chính | 36,25 | 36,25 | 35,93 | 26,93 |
| 9. Quỹ khác thuộc VCSH | 11,21 | 11,21 | 11,21 | 5,71 |
| 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 174,09 | 230,55 | 217,33 | 296,20 |
| 11. Nguồn vốn đầu tư XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Nguồn kinh phí | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 |
| C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 677,10 | 653,58 | 656,19 | 538,17 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 11.459,73 | 10.585,33 | 9.663,10 | 8.809,77 |