Gafin.vn
HSX - Công ty Cổ phần Đầu tư Năm Bảy Bảy
NBB
Giá (Nghìn VNĐ): Tổng GTGD (triệu đồng): 4.574.000.000Tổng KL: 209.860
Giá Tham chiếu Mở cửa Cao nhất Thấp nhất PE PB
2,42 0,32
GTGD ròng NDTNN Vốn hóa Giá cao nhất 52 tuần KLNY KLCPDLH
0 387.575.020.000 29,20 15.400.000 17.860.600
Thông tin tài chính
Tài chính chi tiết
  • Theo quý
  • Theo năm
  • Đơn vị:
CHỈ TIÊUQ1/2013Q4/2012Q3/2012Q2/2012
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN2.386,922.464,062.240,012.198,77
I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,7614,894,649,21
1. Tiền10,6014,734,498,28
2. Các khoản tương đương tiền0,160,160,160,93
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0000
1. Đầu tư ngắn hạn0000
2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn0000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn325,77313,19244,60202,45
1. Phải thu khách hàng129,53143,60143,31100,68
2. Trả trước cho người bán7,955,7411,1611,34
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
5. Các khoản phải thu khác189,07164,6491,2391,53
6. Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi-0,79-0,79-1,10-1,10
IV. Hàng tồn kho2.038,592.097,731.944,341.938,98
1. Hàng tồn kho2.038,592.097,731.944,341.938,98
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000
V. Tài sản ngắn hạn khác11,8038,2546,4348,12
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,100,780,810,43
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,5332,4737,6837,18
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,0100,010,01
4. Tài sản ngắn hạn khác7,1657,9310,50
B. TÀI SẢN DÀI HẠN506,72443,48441,53438,05
I. Các khoản phải thu dài hạn0000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000
2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc0000
3. Phải thu nội bộ dài hạn0000
4. Phải thu dài hạn khác0000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000
II. Tài sản cố định330,05271,45275,14273,77
1. Tài sản cố định hữu hình180,29183,01188,21184,88
- Nguyên giá240,29240,07242,77236,22
- Giá trị hao mòn lũy kế-60-57,06-54,56-51,34
2. Tài sản cố định thuê tài chính0000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
3. Tài sản cố định vô hình40,9237,8438,7439,82
- Nguyên giá42,6139,4640,5141,52
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,69-1,63-1,77-1,70
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang108,8450,6048,1949,07
III. Bất động sản đầu tư4,474,501,601,60
- Nguyên giá4,574,571,601,60
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,09-0,0700
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn49,3947,6146,9046,18
1. Đầu tư vào công ty con0000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh34,9234,8524,1223,80
3. Đầu tư dài hạn khác17,0616,1625,7225,19
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,60-3,40-2,94-2,82
V. Tài sản dài hạn khác76,6272,6169,4766,79
1. Chi phí trả trước dài hạn66,8262,8659,7857,87
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại7,177,127,066,29
3. Tài sản dài hạn khác2,632,632,622,62
VI. Lợi thế thương mại46,1847,3148,4249,72
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.893,632.907,542.681,542.636,82
A. NỢ PHẢI TRẢ1.648,831.645,161.658,471.603,81
I. Nợ ngắn hạn969,811.0811.264,061.193,32
1. Vay và nợ ngắn hạn589,47677,41910,29885,92
2. Phải trả người bán67,4676,2267,7166,16
3. Người mua trả tiền trước35,6635,7537,5946,39
4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước139,06137,2057,4448,77
5. Phải trả người lao động2,172,271,791,66
6. Chi phí phải trả52,1973,37120,1480,62
7. Phải trả nội bộ0000
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác57,3266,5756,7451,46
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000
11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi26,4812,2312,3712,34
12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000
II. Nợ dài hạn679,02564,15394,41410,50
1. Phải trả dài hạn người bán0000
2. Phải trả dài hạn nội bộ0000
3. Phải trả dài hạn khác7,228,959,589,66
4. Vay và nợ dài hạn658,41547,10346,39361,94
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả13,398,1038,4338,90
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0000
7. Dự phòng phải trả dài hạn0000
8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU1.232,071.246,331.008,231.017,36
I. Vốn chủ sở hữu1.232,071.246,331.008,231.017,36
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu180180180180
2. Thặng dư vốn cổ phần401,16401,16401,19401,19
3. Vốn khác của chủ sở hữu303,35303,35200,76200,76
4. Cổ phiếu quỹ-6,89-6,89-6,89-6,89
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000
7. Quỹ đầu tư phát triển113,48113,48113,48113,48
8. Quỹ dự phòng tài chính18181818
9. Quỹ khác thuộc VCSH0000
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối222,98237,24101,70110,83
11. Nguồn vốn đầu tư XDCB0000
12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0000
1. Nguồn kinh phí0000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ12,7316,0514,8315,65
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.893,632.907,542.681,542.636,82
Lịch sự kiện
08/07
Công ty Cổ phần Đầu tư Năm Bảy Bảy
Thực hiện quyền mua cổ phiếu tỷ lệ 1:1.
01/07
Công ty Cổ phần Đầu tư Năm Bảy Bảy
Trả cổ tức 2012 bằng tiền
29/03
Công ty Cổ phần Đầu tư Năm Bảy Bảy
Triệu tập ĐHĐCĐ thường niên 2013 tại Khách sạn Victory, 14 Võ Văn Tần, P.6, Q.3, TPHCM.
25/09
Công ty Cổ phần Đầu tư Năm Bảy Bảy

ĐHĐCĐ bất thường về việc phát hành thêm 2 triệu cổ phần

20/07
Công ty Cổ phần Đầu tư Năm Bảy Bảy
Thanh toán cổ tức bằng tiền 16% năm 2011
11/03
Công ty Cổ phần Đầu tư Năm Bảy Bảy
NBB Trả cổ tức bằng tiền Ngày 11/03/2011
05/05
Công ty Cổ phần Đầu tư Năm Bảy Bảy
NBB Giao dịch cổ phiếu quỹ Ngày 05/05/2010
Cổng thông tin tổng hợp - Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích dữ liệu tài chính Gafin
© Copyright 2014 – Galaxy Media
Giấy phép số 195/GP-TTĐT ngày 19/08/2010
Email: info@gafin.vn Phone: 08 3933 0707

Liên hệ quảng cáo: Ms Kim Thoa/ Ms Bảo Nguyên
Điện thoại: 090 6767 993/ 0988 510 665
Email: kimthoa@galaxypub.vn/ baonguyen@galaxypub.vn
Powered by:
Địa chỉ: Lầu 6, 63A Võ Văn Tần, Phường 06, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh