| CHỈ TIÊU | Q1/2013 | Q4/2012 | Q3/2012 | Q2/2012 |
|---|
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 2.386,92 | 2.464,06 | 2.240,01 | 2.198,77 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 10,76 | 14,89 | 4,64 | 9,21 |
| 1. Tiền | 10,60 | 14,73 | 4,49 | 8,28 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 0,16 | 0,16 | 0,16 | 0,93 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 325,77 | 313,19 | 244,60 | 202,45 |
| 1. Phải thu khách hàng | 129,53 | 143,60 | 143,31 | 100,68 |
| 2. Trả trước cho người bán | 7,95 | 5,74 | 11,16 | 11,34 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Các khoản phải thu khác | 189,07 | 164,64 | 91,23 | 91,53 |
| 6. Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi | -0,79 | -0,79 | -1,10 | -1,10 |
| IV. Hàng tồn kho | 2.038,59 | 2.097,73 | 1.944,34 | 1.938,98 |
| 1. Hàng tồn kho | 2.038,59 | 2.097,73 | 1.944,34 | 1.938,98 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 11,80 | 38,25 | 46,43 | 48,12 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 3,10 | 0,78 | 0,81 | 0,43 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 1,53 | 32,47 | 37,68 | 37,18 |
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,01 | 0 | 0,01 | 0,01 |
| 4. Tài sản ngắn hạn khác | 7,16 | 5 | 7,93 | 10,50 |
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN | 506,72 | 443,48 | 441,53 | 438,05 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Tài sản cố định | 330,05 | 271,45 | 275,14 | 273,77 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 180,29 | 183,01 | 188,21 | 184,88 |
| - Nguyên giá | 240,29 | 240,07 | 242,77 | 236,22 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -60 | -57,06 | -54,56 | -51,34 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Nguyên giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 40,92 | 37,84 | 38,74 | 39,82 |
| - Nguyên giá | 42,61 | 39,46 | 40,51 | 41,52 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -1,69 | -1,63 | -1,77 | -1,70 |
| 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 108,84 | 50,60 | 48,19 | 49,07 |
| III. Bất động sản đầu tư | 4,47 | 4,50 | 1,60 | 1,60 |
| - Nguyên giá | 4,57 | 4,57 | 1,60 | 1,60 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -0,09 | -0,07 | 0 | 0 |
| IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 49,39 | 47,61 | 46,90 | 46,18 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 34,92 | 34,85 | 24,12 | 23,80 |
| 3. Đầu tư dài hạn khác | 17,06 | 16,16 | 25,72 | 25,19 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -2,60 | -3,40 | -2,94 | -2,82 |
| V. Tài sản dài hạn khác | 76,62 | 72,61 | 69,47 | 66,79 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 66,82 | 62,86 | 59,78 | 57,87 |
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 7,17 | 7,12 | 7,06 | 6,29 |
| 3. Tài sản dài hạn khác | 2,63 | 2,63 | 2,62 | 2,62 |
| VI. Lợi thế thương mại | 46,18 | 47,31 | 48,42 | 49,72 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 2.893,63 | 2.907,54 | 2.681,54 | 2.636,82 |
| A. NỢ PHẢI TRẢ | 1.648,83 | 1.645,16 | 1.658,47 | 1.603,81 |
| I. Nợ ngắn hạn | 969,81 | 1.081 | 1.264,06 | 1.193,32 |
| 1. Vay và nợ ngắn hạn | 589,47 | 677,41 | 910,29 | 885,92 |
| 2. Phải trả người bán | 67,46 | 76,22 | 67,71 | 66,16 |
| 3. Người mua trả tiền trước | 35,66 | 35,75 | 37,59 | 46,39 |
| 4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 139,06 | 137,20 | 57,44 | 48,77 |
| 5. Phải trả người lao động | 2,17 | 2,27 | 1,79 | 1,66 |
| 6. Chi phí phải trả | 52,19 | 73,37 | 120,14 | 80,62 |
| 7. Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 57,32 | 66,57 | 56,74 | 51,46 |
| 10. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 26,48 | 12,23 | 12,37 | 12,34 |
| 12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Nợ dài hạn | 679,02 | 564,15 | 394,41 | 410,50 |
| 1. Phải trả dài hạn người bán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Phải trả dài hạn nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Phải trả dài hạn khác | 7,22 | 8,95 | 9,58 | 9,66 |
| 4. Vay và nợ dài hạn | 658,41 | 547,10 | 346,39 | 361,94 |
| 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 13,39 | 8,10 | 38,43 | 38,90 |
| 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. Dự phòng phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU | 1.232,07 | 1.246,33 | 1.008,23 | 1.017,36 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 1.232,07 | 1.246,33 | 1.008,23 | 1.017,36 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 180 | 180 | 180 | 180 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 401,16 | 401,16 | 401,19 | 401,19 |
| 3. Vốn khác của chủ sở hữu | 303,35 | 303,35 | 200,76 | 200,76 |
| 4. Cổ phiếu quỹ | -6,89 | -6,89 | -6,89 | -6,89 |
| 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. Quỹ đầu tư phát triển | 113,48 | 113,48 | 113,48 | 113,48 |
| 8. Quỹ dự phòng tài chính | 18 | 18 | 18 | 18 |
| 9. Quỹ khác thuộc VCSH | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 222,98 | 237,24 | 101,70 | 110,83 |
| 11. Nguồn vốn đầu tư XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Nguồn kinh phí | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 |
| C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 12,73 | 16,05 | 14,83 | 15,65 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 2.893,63 | 2.907,54 | 2.681,54 | 2.636,82 |