| CHỈ TIÊU | Q4/2012 | Q3/2012 | Q2/2012 | Q1/2012 |
|---|
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 35,68 | 0 | 36,39 | 32,18 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 3,12 | 0 | 5,65 | 3,46 |
| 1. Tiền | 3,12 | 0 | 3,65 | 2,46 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 2 | 1 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 21,38 | 0 | 13,62 | 8,29 |
| 1. Phải thu khách hàng | 17,02 | 0 | 10,80 | 4,06 |
| 2. Trả trước cho người bán | 0,21 | 0 | 2,74 | 2,31 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Các khoản phải thu khác | 4,96 | 0 | 0,89 | 2,45 |
| 6. Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi | -0,82 | 0 | -0,82 | -0,53 |
| IV. Hàng tồn kho | 5,34 | 0 | 9,63 | 7,89 |
| 1. Hàng tồn kho | 8,33 | 0 | 12,62 | 10,88 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -2,99 | 0 | -2,99 | -2,99 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 5,84 | 0 | 7,50 | 12,53 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,55 | 0 | 3,39 | 8,17 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 0 | 0 | 0 | 0,07 |
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,10 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Tài sản ngắn hạn khác | 4,19 | 0 | 4,11 | 4,30 |
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN | 87,43 | 0 | 84,96 | 83,37 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Tài sản cố định | 60,74 | 0 | 59,25 | 61,23 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 51,77 | 0 | 51,80 | 53,08 |
| - Nguyên giá | 88,98 | 0 | 86,69 | 86,74 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -37,20 | 0 | -34,88 | -33,66 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | 2,47 | 0 | 2,87 | 3,07 |
| - Nguyên giá | 4 | 0 | 4 | 4 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -1,54 | 0 | -1,14 | -0,94 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 3,33 | 0 | 3,34 | 3,35 |
| - Nguyên giá | 3,77 | 0 | 3,77 | 3,77 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -0,44 | 0 | -0,43 | -0,42 |
| 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 3,17 | 0 | 1,24 | 1,73 |
| III. Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Nguyên giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 |
| IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 15,40 | 0 | 15,40 | 15,40 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 0 | 0 | 0,80 | 0,80 |
| 3. Đầu tư dài hạn khác | 16,97 | 0 | 16,97 | 16,97 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -1,57 | 0 | -2,36 | -2,36 |
| V. Tài sản dài hạn khác | 11,29 | 0 | 10,31 | 6,74 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 1,77 | 0 | 1,62 | 1,52 |
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 6,39 | 0 | 5,92 | 4,01 |
| 3. Tài sản dài hạn khác | 3,13 | 0 | 2,77 | 1,22 |
| VI. Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 123,11 | 0 | 121,36 | 115,55 |
| A. NỢ PHẢI TRẢ | 55,04 | 0 | 55,27 | 44,63 |
| I. Nợ ngắn hạn | 48,74 | 0 | 50,08 | 38,23 |
| 1. Vay và nợ ngắn hạn | 20,60 | 0 | 21,49 | 17,78 |
| 2. Phải trả người bán | 16,77 | 0 | 17,31 | 14,34 |
| 3. Người mua trả tiền trước | 0,07 | 0 | 4,64 | 2,88 |
| 4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 4,76 | 0 | 2,45 | 1,25 |
| 5. Phải trả người lao động | 0,52 | 0 | 0,07 | 0 |
| 6. Chi phí phải trả | 5,23 | 0 | 3,43 | 1,39 |
| 7. Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,79 | 0 | 0,69 | 0,59 |
| 10. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Nợ dài hạn | 6,30 | 0 | 5,19 | 6,40 |
| 1. Phải trả dài hạn người bán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Phải trả dài hạn nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Phải trả dài hạn khác | 0,19 | 0 | 0,19 | 0,19 |
| 4. Vay và nợ dài hạn | 6,04 | 0 | 4,90 | 6,18 |
| 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | 0,07 | 0 | 0,10 | 0,03 |
| 7. Dự phòng phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU | 68,07 | 0 | 66,09 | 70,91 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 68,07 | 0 | 66,09 | 70,91 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 54,86 | 0 | 54,86 | 54,86 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 26,18 | 0 | 26,18 | 26,18 |
| 3. Vốn khác của chủ sở hữu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Cổ phiếu quỹ | -0,41 | 0 | -0,41 | -0,41 |
| 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. Quỹ đầu tư phát triển | 3,96 | 0 | 3,96 | 3,96 |
| 8. Quỹ dự phòng tài chính | 0,86 | 0 | 0,86 | 0,86 |
| 9. Quỹ khác thuộc VCSH | 0,40 | 0 | 0,40 | 0,40 |
| 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -19 | 0 | -20,98 | -16,16 |
| 11. Nguồn vốn đầu tư XDCB | 1,22 | 0 | 1,22 | 1,22 |
| 12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Nguồn kinh phí | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 |
| C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 123,11 | 0 | 121,36 | 115,55 |