| CHỈ TIÊU | Q4/2012 | Q3/2012 | Q2/2012 | Q1/2012 |
|---|
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 80,80 | 82,49 | 69,37 | 99,28 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 25,46 | 25,54 | 20,81 | 18,15 |
| 1. Tiền | 4,10 | 13,90 | 10,11 | 12,11 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 21,36 | 11,64 | 10,70 | 6,05 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 5,59 | 0 | 14,46 |
| 1. Đầu tư ngắn hạn | 0 | 5,59 | 0 | 14,46 |
| 2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 23,06 | 17,07 | 16,28 | 35,86 |
| 1. Phải thu khách hàng | 25,64 | 18,02 | 21,66 | 26,61 |
| 2. Trả trước cho người bán | 0,78 | 6,99 | 2,98 | 3,29 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Các khoản phải thu khác | 5,54 | 1,88 | 2,06 | 12,50 |
| 6. Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi | -8,90 | -9,83 | -10,42 | -6,55 |
| IV. Hàng tồn kho | 30,46 | 30,54 | 28,44 | 27,47 |
| 1. Hàng tồn kho | 31,15 | 30,54 | 28,44 | 27,47 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -0,69 | 0 | 0 | 0 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 1,82 | 3,75 | 3,83 | 3,35 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,73 | 1,82 | 1,81 | 1,33 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0,01 | 0,18 | 0 |
| 4. Tài sản ngắn hạn khác | 0,08 | 1,91 | 1,84 | 2,02 |
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN | 76,27 | 80,91 | 84,24 | 86,52 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Tài sản cố định | 71,80 | 76,38 | 79,36 | 81,54 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 69,80 | 75 | 76,81 | 78,46 |
| - Nguyên giá | 167,68 | 177,53 | 175,66 | 173,63 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -97,88 | -102,53 | -98,85 | -95,18 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Nguyên giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 1,68 | 1,33 | 1,40 | 1,20 |
| - Nguyên giá | 5,06 | 4,62 | 4,62 | 4,34 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -3,38 | -3,30 | -3,22 | -3,14 |
| 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0,32 | 0,06 | 1,15 | 1,89 |
| III. Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Nguyên giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 |
| IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| V. Tài sản dài hạn khác | 4,46 | 4,53 | 4,88 | 4,99 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 3,60 | 3,65 | 3,98 | 4,22 |
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,23 | 0,24 | 0,27 | 0,14 |
| 3. Tài sản dài hạn khác | 0,64 | 0,64 | 0,64 | 0,63 |
| VI. Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 157,06 | 163,40 | 153,61 | 185,81 |
| A. NỢ PHẢI TRẢ | 26,46 | 31,35 | 26,36 | 48,11 |
| I. Nợ ngắn hạn | 26,39 | 31,28 | 26,29 | 46,32 |
| 1. Vay và nợ ngắn hạn | 0 | 4,87 | 0 | 18,94 |
| 2. Phải trả người bán | 10,42 | 4,10 | 8,60 | 11,03 |
| 3. Người mua trả tiền trước | 2,32 | 4,92 | 1,90 | 2,34 |
| 4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 2,17 | 2,88 | 1,28 | 2,89 |
| 5. Phải trả người lao động | 8,47 | 8,68 | 9,08 | 6,26 |
| 6. Chi phí phải trả | 0,07 | 0 | 0,17 | 0,77 |
| 7. Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 1,45 | 4,40 | 3,81 | 2,90 |
| 10. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 1,50 | 1,43 | 1,44 | 1,19 |
| 12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Nợ dài hạn | 0,07 | 0,07 | 0,07 | 1,79 |
| 1. Phải trả dài hạn người bán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Phải trả dài hạn nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Phải trả dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Vay và nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 1,71 |
| 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. Dự phòng phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 0,07 | 0,07 | 0,07 | 0,07 |
| B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU | 121,41 | 122,99 | 118,68 | 128,33 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 121,41 | 122,99 | 118,68 | 128,33 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 85 | 85 | 85 | 85 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 21,38 | 21,38 | 21,38 | 21,38 |
| 3. Vốn khác của chủ sở hữu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Cổ phiếu quỹ | -4,37 | -4,37 | -4,37 | -4,37 |
| 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. Quỹ đầu tư phát triển | 11,51 | 11,15 | 10,99 | 9,13 |
| 8. Quỹ dự phòng tài chính | 3,02 | 2,91 | 2,91 | 2,20 |
| 9. Quỹ khác thuộc VCSH | 0 | 0,08 | 0,08 | 0 |
| 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 4,87 | 6,84 | 2,69 | 14,99 |
| 11. Nguồn vốn đầu tư XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Nguồn kinh phí | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 |
| C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 9,19 | 9,06 | 8,57 | 9,37 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 157,06 | 163,40 | 153,61 | 185,81 |