Gafin.vn
HNX - Công ty Cổ phần Cơ khí Lắp máy Lilama
L35
Giá (Nghìn VNĐ): Tổng GTGD (triệu đồng): 1.240.000Tổng KL: 300
Giá Tham chiếu Mở cửa Cao nhất Thấp nhất PE PB
6,62 0,30
GTGD ròng NDTNN Vốn hóa Giá cao nhất 52 tuần KLNY KLCPDLH
0 13.713.651.000 7 3.265.155 3.265.155
Thông tin tài chính
TÍNH THANH KHOẢN 2012 2011 2010
Hệ số thanh toán ngắn hạn 0 1,50 1,73
Hệ số thanh toán nhanh 0 1,50 1,73
Hệ số thanh toán tiền mặt 0 0,20 0,10
CHỈ TIÊU TĂNG TRƯỞNG 2012 2011 2010
Tăng trưởng doanh thu thuần -100 -88,25 -41,27
Tăng trưởng lợi nhuận gộp -100 -8,98 -11,63
Tăng trưởng lợi nhuận trước thuế -100 -25,06 -9,06
Tăng trưởng lợi nhuận sau thuế -100 -33,05 -9,49
Tăng trưởng tổng tài sản -100 3,80 -20,50
Tăng trưởng vốn chủ sở hữu -100 -0,01 10,10
Tăng trưởng vốn điều lệ -100 0 0
CHỈ TIÊU SINH LỜI 2012 2011 2010
Biên lợi nhuận trước thuế 0 2,76 3,72
Biên lợi nhuận sau thuế 0 39,68 6,22
ROE 0 29,76 5,22
ROA 0 8,57 13,42
Tài chính chi tiết
  • Theo quý
  • Theo năm
  • Đơn vị:
CHỈ TIÊUQ1/2013Q4/2012Q3/2012Q2/2012
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN131,17139,27138,29132,51
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,1212,085,451,07
1. Tiền3,6212,085,451,07
2. Các khoản tương đương tiền2,50000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,31000
1. Đầu tư ngắn hạn0,31000
2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn0000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn87,3499,63102,5099,53
1. Phải thu khách hàng92,97108,30106,22103,32
2. Trả trước cho người bán5,952,791,301,18
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
5. Các khoản phải thu khác0,640,670,510,55
6. Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi-12,22-12,13-5,53-5,53
IV. Hàng tồn kho28,2124,0926,7424,98
1. Hàng tồn kho28,4224,3026,9525,19
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,21-0,21-0,21-0,21
V. Tài sản ngắn hạn khác9,193,463,616,92
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,340,030,012,06
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,04000
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0000
4. Tài sản ngắn hạn khác6,823,443,604,86
B. TÀI SẢN DÀI HẠN19,9517,1717,7715,89
I. Các khoản phải thu dài hạn0000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000
2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc0000
3. Phải thu nội bộ dài hạn0000
4. Phải thu dài hạn khác0000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000
II. Tài sản cố định13,2312,6413,3914,21
1. Tài sản cố định hữu hình12,3011,6212,2912,59
- Nguyên giá49,0247,5247,2247,31
- Giá trị hao mòn lũy kế-36,72-35,90-34,93-34,73
2. Tài sản cố định thuê tài chính0,9111,091,17
- Nguyên giá2,112,112,112,11
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,20-1,12-1,03-0,94
3. Tài sản cố định vô hình0000
- Nguyên giá0,030,030,030,03
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,03-0,03-0,03-0,03
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,020,020,020,45
III. Bất động sản đầu tư0000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0000
1. Đầu tư vào công ty con0000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0000
3. Đầu tư dài hạn khác0000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000
V. Tài sản dài hạn khác6,734,534,381,67
1. Chi phí trả trước dài hạn6,544,354,191,49
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0000
3. Tài sản dài hạn khác0,180,180,180,18
VI. Lợi thế thương mại0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN151,13156,43156,07148,40
A. NỢ PHẢI TRẢ105,68111,12111,91105,20
I. Nợ ngắn hạn94,4699,9098,9291,64
1. Vay và nợ ngắn hạn39,8135,5432,5933,89
2. Phải trả người bán11,8612,5610,349,09
3. Người mua trả tiền trước10,085,8815,7012,79
4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước9,8310,999,638,96
5. Phải trả người lao động3,707,554,504,39
6. Chi phí phải trả12,7516,7316,2712,83
7. Phải trả nội bộ0000
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác6,4010,549,769,34
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000
11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,020,100,150,35
12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000
II. Nợ dài hạn11,2211,2212,9813,56
1. Phải trả dài hạn người bán0000
2. Phải trả dài hạn nội bộ0000
3. Phải trả dài hạn khác0000
4. Vay và nợ dài hạn0,210,210,700,70
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm11,0101,281,28
7. Dự phòng phải trả dài hạn011,0111,0111,58
8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU45,4545,3144,1643,20
I. Vốn chủ sở hữu45,4545,3144,1443,18
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu32,6532,6532,6532,65
2. Thặng dư vốn cổ phần3,103,103,103,10
3. Vốn khác của chủ sở hữu0,480,280,280,48
4. Cổ phiếu quỹ0000
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000
7. Quỹ đầu tư phát triển5,545,545,545,54
8. Quỹ dự phòng tài chính0,500,500,500,50
9. Quỹ khác thuộc VCSH00,200,200
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối3,173,041,870,91
11. Nguồn vốn đầu tư XDCB0000
12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác000,010,01
1. Nguồn kinh phí000,010,01
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ0000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN151,13156,43156,07148,40
Lịch sự kiện
01/01
Công ty Cổ phần Cơ khí Lắp máy Lilama
 Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2012 Dự kiến Hội trường tầng 1, Khách sạn Tràng An, đường Lê Hồng Phong, TP Ninh Bình, Ninh Bình
18/05
Công ty Cổ phần Cơ khí Lắp máy Lilama
L35 Trả cổ tức bằng tiền Ngày 18/05/2011
25/03
Công ty Cổ phần Cơ khí Lắp máy Lilama
L35 Lịch họp cổ đông Ngày 25/03/2011
26/01
Công ty Cổ phần Cơ khí Lắp máy Lilama
L35 Trả cổ tức bằng tiền Ngày 26/01/2011
19/05
Công ty Cổ phần Cơ khí Lắp máy Lilama
L35 Trả cổ tức bằng tiền Ngày 19/05/2010
Cổng thông tin tổng hợp - Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích dữ liệu tài chính Gafin
Copyright 2010–Công ty cổ phần tích hợp dữ liệu NextCom
Giấy phép số 195/GP-TTĐT ngày 19/08/2010
Email: info@gafin.vn Phone: 043-9728190 Fax: 043-9728838

Liên hệ quảng cáo: Mr. Trung
Điện thoại: 0904609768
Email: trung.vuhoai@nextcom.vn
Powered by
Địa chỉ: Số 7, ngõ 180 - Lò Đúc - Hai Bà Trưng - Hà Nội