Gafin.vn
HNX - Công ty Cổ phần Cơ khí Lắp máy Lilama
L35
Giá (Nghìn VNĐ): Tổng GTGD (triệu đồng): 6.020.000Tổng KL: 1.200
Giá Tham chiếu Mở cửa Cao nhất Thấp nhất PE PB
6,76 0,37
GTGD ròng NDTNN Vốn hóa Giá cao nhất 52 tuần KLNY KLCPDLH
0 16.325.775.000 6,90 3.265.155 3.265.155
Thông tin tài chính
Tài chính chi tiết
  • Theo quý
  • Theo năm
  • Đơn vị:
CHỈ TIÊUQ2/2013Q1/2013Q4/2012Q3/2012
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN142,59131,17139,27138,29
I. Tiền và các khoản tương đương tiền8,646,1212,085,45
1. Tiền8,643,6212,085,45
2. Các khoản tương đương tiền02,5000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,310,3100
1. Đầu tư ngắn hạn0,310,3100
2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn0000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn80,5987,3499,63102,50
1. Phải thu khách hàng87,3292,97108,30106,22
2. Trả trước cho người bán4,865,952,791,30
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
5. Các khoản phải thu khác0,640,640,670,51
6. Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi-12,22-12,22-12,13-5,53
IV. Hàng tồn kho44,3228,2124,0926,74
1. Hàng tồn kho44,5328,4224,3026,95
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,21-0,21-0,21-0,21
V. Tài sản ngắn hạn khác8,729,193,463,61
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,351,340,030,01
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,411,0400
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0000
4. Tài sản ngắn hạn khác6,976,823,443,60
B. TÀI SẢN DÀI HẠN21,7219,9517,1717,77
I. Các khoản phải thu dài hạn0000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000
2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc0000
3. Phải thu nội bộ dài hạn0000
4. Phải thu dài hạn khác0000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000
II. Tài sản cố định11,4613,2312,6413,39
1. Tài sản cố định hữu hình11,4412,3011,6212,29
- Nguyên giá47,6849,0247,5247,22
- Giá trị hao mòn lũy kế-36,25-36,72-35,90-34,93
2. Tài sản cố định thuê tài chính00,9111,09
- Nguyên giá02,112,112,11
- Giá trị hao mòn lũy kế0-1,20-1,12-1,03
3. Tài sản cố định vô hình0000
- Nguyên giá0,030,030,030,03
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,03-0,03-0,03-0,03
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,020,020,020,02
III. Bất động sản đầu tư0000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0000
1. Đầu tư vào công ty con0000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0000
3. Đầu tư dài hạn khác0000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000
V. Tài sản dài hạn khác10,276,734,534,38
1. Chi phí trả trước dài hạn10,066,544,354,19
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0000
3. Tài sản dài hạn khác0,200,180,180,18
VI. Lợi thế thương mại0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN164,31151,13156,43156,07
A. NỢ PHẢI TRẢ120,21105,68111,12111,91
I. Nợ ngắn hạn108,9994,4699,9098,92
1. Vay và nợ ngắn hạn40,0739,8135,5432,59
2. Phải trả người bán13,6611,8612,5610,34
3. Người mua trả tiền trước17,7810,085,8815,70
4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước7,139,8310,999,63
5. Phải trả người lao động7,883,707,554,50
6. Chi phí phải trả12,8212,7516,7316,27
7. Phải trả nội bộ0000
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác9,486,4010,549,76
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000
11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,160,020,100,15
12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000
II. Nợ dài hạn11,2211,2211,2212,98
1. Phải trả dài hạn người bán0000
2. Phải trả dài hạn nội bộ0000
3. Phải trả dài hạn khác0000
4. Vay và nợ dài hạn0,210,210,210,70
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm011,0101,28
7. Dự phòng phải trả dài hạn11,01011,0111,01
8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU44,1045,4545,3144,16
I. Vốn chủ sở hữu44,1045,4545,3144,14
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu32,6532,6532,6532,65
2. Thặng dư vốn cổ phần3,103,103,103,10
3. Vốn khác của chủ sở hữu0,570,480,280,28
4. Cổ phiếu quỹ0000
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000
7. Quỹ đầu tư phát triển5,545,545,545,54
8. Quỹ dự phòng tài chính0,500,500,500,50
9. Quỹ khác thuộc VCSH000,200,20
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1,733,173,041,87
11. Nguồn vốn đầu tư XDCB0000
12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0000,01
1. Nguồn kinh phí0000,01
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ0000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN164,31151,13156,43156,07
Lịch sự kiện
01/01
Công ty Cổ phần Cơ khí Lắp máy Lilama
 Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2012 Dự kiến Hội trường tầng 1, Khách sạn Tràng An, đường Lê Hồng Phong, TP Ninh Bình, Ninh Bình
18/05
Công ty Cổ phần Cơ khí Lắp máy Lilama
L35 Trả cổ tức bằng tiền Ngày 18/05/2011
25/03
Công ty Cổ phần Cơ khí Lắp máy Lilama
L35 Lịch họp cổ đông Ngày 25/03/2011
26/01
Công ty Cổ phần Cơ khí Lắp máy Lilama
L35 Trả cổ tức bằng tiền Ngày 26/01/2011
19/05
Công ty Cổ phần Cơ khí Lắp máy Lilama
L35 Trả cổ tức bằng tiền Ngày 19/05/2010
Cổng thông tin tổng hợp - Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích dữ liệu tài chính Gafin
© Copyright 2014 – Galaxy Media
Giấy phép số 195/GP-TTĐT ngày 19/08/2010
Email: info@gafin.vn Phone: 08 3933 0707

Liên hệ quảng cáo: Ms Kim Thoa/ Ms Bảo Nguyên
Điện thoại: 090 6767 993/ 0988 510 665
Email: kimthoa@galaxypub.vn/ baonguyen@galaxypub.vn
Powered by:
Địa chỉ: Lầu 6, 63A Võ Văn Tần, Phường 06, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh