| CHỈ TIÊU | Q1/2013 | Q4/2012 | Q3/2012 | Q2/2012 |
|---|
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 131,17 | 139,27 | 138,29 | 132,51 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 6,12 | 12,08 | 5,45 | 1,07 |
| 1. Tiền | 3,62 | 12,08 | 5,45 | 1,07 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 2,50 | 0 | 0 | 0 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 0,31 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Đầu tư ngắn hạn | 0,31 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 87,34 | 99,63 | 102,50 | 99,53 |
| 1. Phải thu khách hàng | 92,97 | 108,30 | 106,22 | 103,32 |
| 2. Trả trước cho người bán | 5,95 | 2,79 | 1,30 | 1,18 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Các khoản phải thu khác | 0,64 | 0,67 | 0,51 | 0,55 |
| 6. Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi | -12,22 | -12,13 | -5,53 | -5,53 |
| IV. Hàng tồn kho | 28,21 | 24,09 | 26,74 | 24,98 |
| 1. Hàng tồn kho | 28,42 | 24,30 | 26,95 | 25,19 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -0,21 | -0,21 | -0,21 | -0,21 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 9,19 | 3,46 | 3,61 | 6,92 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,34 | 0,03 | 0,01 | 2,06 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 1,04 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Tài sản ngắn hạn khác | 6,82 | 3,44 | 3,60 | 4,86 |
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN | 19,95 | 17,17 | 17,77 | 15,89 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Tài sản cố định | 13,23 | 12,64 | 13,39 | 14,21 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 12,30 | 11,62 | 12,29 | 12,59 |
| - Nguyên giá | 49,02 | 47,52 | 47,22 | 47,31 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -36,72 | -35,90 | -34,93 | -34,73 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | 0,91 | 1 | 1,09 | 1,17 |
| - Nguyên giá | 2,11 | 2,11 | 2,11 | 2,11 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -1,20 | -1,12 | -1,03 | -0,94 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Nguyên giá | 0,03 | 0,03 | 0,03 | 0,03 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -0,03 | -0,03 | -0,03 | -0,03 |
| 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0,02 | 0,02 | 0,02 | 0,45 |
| III. Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Nguyên giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 |
| IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| V. Tài sản dài hạn khác | 6,73 | 4,53 | 4,38 | 1,67 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 6,54 | 4,35 | 4,19 | 1,49 |
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Tài sản dài hạn khác | 0,18 | 0,18 | 0,18 | 0,18 |
| VI. Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 151,13 | 156,43 | 156,07 | 148,40 |
| A. NỢ PHẢI TRẢ | 105,68 | 111,12 | 111,91 | 105,20 |
| I. Nợ ngắn hạn | 94,46 | 99,90 | 98,92 | 91,64 |
| 1. Vay và nợ ngắn hạn | 39,81 | 35,54 | 32,59 | 33,89 |
| 2. Phải trả người bán | 11,86 | 12,56 | 10,34 | 9,09 |
| 3. Người mua trả tiền trước | 10,08 | 5,88 | 15,70 | 12,79 |
| 4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 9,83 | 10,99 | 9,63 | 8,96 |
| 5. Phải trả người lao động | 3,70 | 7,55 | 4,50 | 4,39 |
| 6. Chi phí phải trả | 12,75 | 16,73 | 16,27 | 12,83 |
| 7. Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 6,40 | 10,54 | 9,76 | 9,34 |
| 10. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,02 | 0,10 | 0,15 | 0,35 |
| 12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Nợ dài hạn | 11,22 | 11,22 | 12,98 | 13,56 |
| 1. Phải trả dài hạn người bán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Phải trả dài hạn nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Phải trả dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Vay và nợ dài hạn | 0,21 | 0,21 | 0,70 | 0,70 |
| 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | 11,01 | 0 | 1,28 | 1,28 |
| 7. Dự phòng phải trả dài hạn | 0 | 11,01 | 11,01 | 11,58 |
| 8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU | 45,45 | 45,31 | 44,16 | 43,20 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 45,45 | 45,31 | 44,14 | 43,18 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 32,65 | 32,65 | 32,65 | 32,65 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 3,10 | 3,10 | 3,10 | 3,10 |
| 3. Vốn khác của chủ sở hữu | 0,48 | 0,28 | 0,28 | 0,48 |
| 4. Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. Quỹ đầu tư phát triển | 5,54 | 5,54 | 5,54 | 5,54 |
| 8. Quỹ dự phòng tài chính | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 |
| 9. Quỹ khác thuộc VCSH | 0 | 0,20 | 0,20 | 0 |
| 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 3,17 | 3,04 | 1,87 | 0,91 |
| 11. Nguồn vốn đầu tư XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | 0 | 0 | 0,01 | 0,01 |
| 1. Nguồn kinh phí | 0 | 0 | 0,01 | 0,01 |
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 |
| C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 151,13 | 156,43 | 156,07 | 148,40 |