| CHỈ TIÊU | Q3/2012 | Q2/2012 | Q1/2012 | Q4/2011 |
|---|
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 32,88 | 0 | 97,88 | 109,15 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 0,75 | 0 | 10,87 | 9,74 |
| 1. Tiền | 0,75 | 0 | 10,87 | 9,74 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 17,87 | 0 | 41,08 | 42,05 |
| 1. Phải thu khách hàng | 10,53 | 0 | 39,30 | 33,14 |
| 2. Trả trước cho người bán | 0,09 | 0 | -0,89 | 1,55 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Các khoản phải thu khác | 7,42 | 0 | 2,87 | 7,55 |
| 6. Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi | -0,17 | 0 | -0,19 | -0,19 |
| IV. Hàng tồn kho | 13,85 | 0 | 43,26 | 51,08 |
| 1. Hàng tồn kho | 13,85 | 0 | 43,26 | 51,08 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 0,41 | 0 | 2,67 | 6,29 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 0 | 0 | 0,17 | 0,18 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 0,30 | 0 | 1,43 | 4,02 |
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,02 | 0 | 0,03 | 0,03 |
| 4. Tài sản ngắn hạn khác | 0,08 | 0 | 1,04 | 2,06 |
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN | 84,51 | 0 | 98,81 | 105,39 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Tài sản cố định | 72,02 | 0 | 87,60 | 101,47 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 72,01 | 0 | 87,07 | 101,14 |
| - Nguyên giá | 89,13 | 0 | 104,35 | 117,88 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -17,12 | 0 | -17,28 | -16,74 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Nguyên giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 0 | 0 | 0 | 0,23 |
| - Nguyên giá | 0,02 | 0 | 0,02 | 0,24 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -0,01 | 0 | -0,01 | -0,01 |
| 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0,01 | 0 | 0,53 | 0,10 |
| III. Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Nguyên giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 |
| IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 9 | 0 | 7,94 | 0 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 9 | 0 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | 9 | 0 | -1,06 | 0 |
| V. Tài sản dài hạn khác | 3,49 | 0 | 3,27 | 3,92 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 3,49 | 0 | 3,27 | 3,40 |
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0,52 |
| 3. Tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VI. Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 117,39 | 0 | 196,69 | 214,54 |
| A. NỢ PHẢI TRẢ | 30,51 | 0 | 111,16 | 110,51 |
| I. Nợ ngắn hạn | 30,49 | 0 | 98,53 | 97,48 |
| 1. Vay và nợ ngắn hạn | 23,42 | 0 | 80,04 | 84,96 |
| 2. Phải trả người bán | 4,30 | 0 | 6,93 | 5,85 |
| 3. Người mua trả tiền trước | 0,54 | 0 | 2,26 | 0,16 |
| 4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 0,56 | 0 | 4,23 | 4,15 |
| 5. Phải trả người lao động | 0,38 | 0 | 1,07 | 1,04 |
| 6. Chi phí phải trả | 1,08 | 0 | 0,70 | 0,78 |
| 7. Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,22 | 0 | 3,27 | 0,24 |
| 10. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0 | 0 | 0 | 0,30 |
| 12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Nợ dài hạn | 0,02 | 0 | 12,63 | 13,04 |
| 1. Phải trả dài hạn người bán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Phải trả dài hạn nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Phải trả dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Vay và nợ dài hạn | 0 | 0 | 12,63 | 13,02 |
| 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0,01 |
| 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. Dự phòng phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0,02 | 0 | 0,01 | 0 |
| 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU | 86,88 | 0 | 80,32 | 99,85 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 86,88 | 0 | 80,32 | 99,85 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 120 | 0 | 107,38 | 107,38 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Vốn khác của chủ sở hữu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. Quỹ đầu tư phát triển | 0,05 | 0 | 0,05 | 0,05 |
| 8. Quỹ dự phòng tài chính | 0,05 | 0 | 0,05 | 0,05 |
| 9. Quỹ khác thuộc VCSH | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -33,22 | 0 | -27,16 | -7,62 |
| 11. Nguồn vốn đầu tư XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Nguồn kinh phí | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 |
| C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 5,24 | 4,18 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 117,39 | 0 | 196,72 | 214,54 |