NHẬN TIN QUA EMAIL
HSX - Công ty Cổ phần Mirae
KMR
Giá (Nghìn VNĐ): Tổng GTGD (triệu đồng): Tổng KL:
Giá Tham chiếu Mở cửa Cao nhất Thấp nhất PE PB
GTGD ròng NDTNN Vốn hóa Giá cao nhất 52 tuần KLNY KLCPDLH
Thông tin tài chính
Tài chính chi tiết
  • Theo quý
  • Theo năm
  • Đơn vị :
CHỈ TIÊUQ2/2013Q1/2013Q4/2012Q3/2012
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 402,73352,82321,97405,92
I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,683,139,1210,09
1. Tiền10,683,139,1210,09
2. Các khoản tương đương tiền0000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0000
1. Đầu tư ngắn hạn0000
2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn0000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn187,02142,94140,09235,48
1. Phải thu khách hàng158,58114,24119,13216,34
2. Trả trước cho người bán 39,2838,5529,6025,09
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn1,28000
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
5. Các khoản phải thu khác1,392,332,312,35
6. Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi-13,49-12,18-10,96-8,30
IV. Hàng tồn kho198,03195,14151,08142,43
1. Hàng tồn kho198,64195,76151,69143,05
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,61-0,61-0,61-0,61
V. Tài sản ngắn hạn khác711,6121,6917,92
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0,090,150,230,19
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,812,6814,0110,93
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,380,320,320,31
4. Tài sản ngắn hạn khác1,728,467,146,49
B. TÀI SẢN DÀI HẠN244,53250,79295,37259,64
I. Các khoản phải thu dài hạn0000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000
2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc0000
3. Phải thu nội bộ dài hạn0000
4. Phải thu dài hạn khác0000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000
II. Tài sản cố định203,86208,73254,38217,18
1. Tài sản cố định hữu hình166,72172,03218,64202,30
- Nguyên giá321,18321,17362,60341,16
- Giá trị hao mòn lũy kế-154,47-149,14-143,96-138,86
2. Tài sản cố định thuê tài chính0000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
3. Tài sản cố định vô hình 14,3514,4614,5614,67
- Nguyên giá17,3317,3317,3217,32
- Giá trị hao mòn lũy kế-2,98-2,88-2,76-2,65
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 22,7922,2521,180,21
III. Bất động sản đầu tư 0000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0000
1. Đầu tư vào công ty con0000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0000
3. Đầu tư dài hạn khác8,408,408,408,40
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-8,40-8,40-8,40-8,40
V. Tài sản dài hạn khác4,844,852,412,50
1. Chi phí trả trước dài hạn0,250,260,300,40
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại4,484,4822
3. Tài sản dài hạn khác0,110,110,100,10
VI. Lợi thế thương mại35,8337,2138,5839,96
TỔNG CỘNG TÀI SẢN647,26603,61617,34665,56
A. NỢ PHẢI TRẢ200,16162,22172,76220,77
I. Nợ ngắn hạn199,50160,60169,08216,61
1. Vay và nợ ngắn hạn117,22109,30112,19116,40
2. Phải trả người bán39,9721,5618,2757
3. Người mua trả tiền trước6,592,193,343,34
4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước19,4116,5824,4227,57
5. Phải trả người lao động3,093,221,752,37
6. Chi phí phải trả1,220,572,282,27
7. Phải trả nội bộ 1,28000
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác7,434,483,304,12
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000
11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi3,292,693,513,54
12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000
II. Nợ dài hạn0,661,623,694,16
1. Phải trả dài hạn người bán0000
2. Phải trả dài hạn nội bộ0000
3. Phải trả dài hạn khác0000
4. Vay và nợ dài hạn0,661,622,552,99
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000,020,02
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm001,121,15
7. Dự phòng phải trả dài hạn0000
8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU447,10441,40444,58444,80
I. Vốn chủ sở hữu447,10441,40444,58444,80
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu343,98343,98343,98343,98
2. Thặng dư vốn cổ phần 72,2072,2072,2072,20
3. Vốn khác của chủ sở hữu0000
4. Cổ phiếu quỹ-0,01-0,01-0,01-0,01
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0000
7. Quỹ đầu tư phát triển5,154,984,984,98
8. Quỹ dự phòng tài chính4,414,234,234,23
9. Quỹ khác thuộc VCSH4,414,234,234,23
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 16,9611,7914,9715,19
11. Nguồn vốn đầu tư XDCB0000
12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0000
1. Nguồn kinh phí0000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ0000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN647,26603,61617,34665,56
Lịch sự kiện
27/04
Công ty Cổ phần Mirae
Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên 2013 tại chi nhánh Hưng Yên (xã Liêu Xá, huyện Yên Mỹ, Hưng Yên).
14/07
Công ty Cổ phần Mirae
<P>ĐHĐCĐ bất thường 2012</P>
27/04
Công ty Cổ phần Mirae
Tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm 2012 ngày 27/04/2012 tại Chi nhánh Công ty CP Mirae, Xã Liêu Xá, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
04/07
Công ty Cổ phần Mirae
KMR Lịch họp cổ đông Ngày 04/07/2011
22/03
Công ty Cổ phần Mirae
KMR Lịch họp cổ đông Ngày 22/03/2011
06/08
Công ty Cổ phần Mirae
KMR Thay đổi số lượng niêm yết 06/08/2010
12/02
Công ty Cổ phần Mirae
KMR Thay đổi số lượng niêm yết 12/02/2010
Copyright 2009-2013 Tạp chí Nhịp Cầu Đầu Tư. All rights reserved | Powered by Ấn Phẩm Corp.
© Tạp chí Nhịp Cầu Đầu Tư giữ bản quyền nội dung trên website này; chỉ được phát hành lại nội dung thông tin này khi có sự đồng ý bằng văn bản của Tạp chí Nhịp Cầu Đầu Tư

© TẠP CHÍ NHỊP CẦU ĐẦU TƯ - HỘI LIÊN LẠC VỚI NGƯỜI VIỆT NAM Ở NƯỚC NGOÀI
Giấy phép trang thông tin điện tử tổng hợp số 109/GP-TTĐT
Tòa soạn: Tầng 3, Phòng 301, 11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội
Liên hệ quảng cáo: Ms. Thủy / Ms. Hiên
Điện thoại: 0908 824 030 / 0908 468 285
Email : online@nhipcaudautu.vn
Powered by:
Địa chỉ: Lầu 6, 63A Võ Văn Tần, Phường 06, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh