| CHỈ TIÊU | Q4/2012 | Q3/2012 | Q2/2012 | Q1/2012 |
|---|
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 713,26 | 672,51 | 674,18 | 585,74 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 101,50 | 20,66 | 102,06 | 18,17 |
| 1. Tiền | 101,50 | 20,66 | 102,06 | 18,17 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 27,36 | 30,36 | 30,36 | 30,36 |
| 1. Đầu tư ngắn hạn | 27,36 | 30,36 | 30,36 | 30,36 |
| 2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 157,58 | 209,75 | 177,05 | 189,31 |
| 1. Phải thu khách hàng | 143,76 | 196,75 | 165,07 | 183,17 |
| 2. Trả trước cho người bán | 9,41 | 8,85 | 9,20 | 4,09 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Các khoản phải thu khác | 7,07 | 6,81 | 5,43 | 3,38 |
| 6. Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi | -2,66 | -2,66 | -2,66 | -1,33 |
| IV. Hàng tồn kho | 422,12 | 394,79 | 342,98 | 330,35 |
| 1. Hàng tồn kho | 424,69 | 397,51 | 345,70 | 333,06 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -2,58 | -2,72 | -2,72 | -2,72 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 4,71 | 16,96 | 21,73 | 17,56 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 2,24 | 12,58 | 17,57 | 14,18 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 0 | 3,38 |
| 4. Tài sản ngắn hạn khác | 2,47 | 4,38 | 4,17 | 0 |
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN | 1.432,33 | 1.451,70 | 1.476,21 | 1.505,47 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Tài sản cố định | 1.376,94 | 1.408,80 | 1.434,50 | 1.462,91 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 1.370,08 | 1.394,57 | 1.421,83 | 1.442,17 |
| - Nguyên giá | 2.760,81 | 2.756,72 | 2.754,41 | 2.749,75 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -1.390,72 | -1.362,15 | -1.332,58 | -1.307,58 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Nguyên giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 0,23 | 0,16 | 0,18 | 0,03 |
| - Nguyên giá | 0,52 | 0,43 | 0,43 | 0,28 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -0,29 | -0,27 | -0,26 | -0,25 |
| 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 6,63 | 14,07 | 12,49 | 20,71 |
| III. Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Nguyên giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 |
| IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| V. Tài sản dài hạn khác | 55,39 | 42,90 | 41,71 | 42,56 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 55,39 | 42,90 | 41,71 | 42,56 |
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VI. Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 2.145,59 | 2.124,21 | 2.150,39 | 2.091,20 |
| A. NỢ PHẢI TRẢ | 1.213,91 | 1.250,68 | 1.288,57 | 1.254,63 |
| I. Nợ ngắn hạn | 872,19 | 804,38 | 842,23 | 810,89 |
| 1. Vay và nợ ngắn hạn | 607,07 | 539,70 | 512,17 | 466,98 |
| 2. Phải trả người bán | 150,73 | 94,80 | 127,70 | 137,44 |
| 3. Người mua trả tiền trước | 2,54 | 2,89 | 5,09 | 5,07 |
| 4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 18,31 | 21,37 | 36,71 | 26,99 |
| 5. Phải trả người lao động | 23,16 | 9,17 | 0,16 | 5,77 |
| 6. Chi phí phải trả | 28,04 | 34,99 | 49,32 | 47,92 |
| 7. Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 31,04 | 87,25 | 87,13 | 96,01 |
| 10. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 11,30 | 14,21 | 23,95 | 24,72 |
| 12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Nợ dài hạn | 341,72 | 446,30 | 446,34 | 443,75 |
| 1. Phải trả dài hạn người bán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Phải trả dài hạn nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Phải trả dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Vay và nợ dài hạn | 326,23 | 432,34 | 432,34 | 432,34 |
| 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 15,49 | 12,90 | 12,90 | 10,32 |
| 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | 0 | 1,05 | 1,09 | 1,09 |
| 7. Dự phòng phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU | 931,68 | 873,54 | 861,82 | 836,57 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 931,68 | 873,54 | 861,82 | 836,57 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 720 | 720 | 720 | 720 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 19,14 | 19,14 | 19,14 | 19,14 |
| 3. Vốn khác của chủ sở hữu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Cổ phiếu quỹ | -28,20 | -28,20 | -28,20 | -28,20 |
| 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. Quỹ đầu tư phát triển | 85,91 | 85,91 | 85,91 | 85,91 |
| 8. Quỹ dự phòng tài chính | 22,11 | 22,11 | 22,11 | 22,11 |
| 9. Quỹ khác thuộc VCSH | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 112,72 | 54,58 | 42,86 | 17,61 |
| 11. Nguồn vốn đầu tư XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Nguồn kinh phí | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 |
| C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 2.145,59 | 2.124,21 | 2.150,39 | 2.091,20 |