Gafin.vn
HNX - Công ty cổ phần Tập đoàn FLC
FLC
Giá (Nghìn VNĐ): Tổng GTGD (triệu đồng): 52.035.000.000Tổng KL: 4.680.300
Giá Tham chiếu Mở cửa Cao nhất Thấp nhất PE PB
26,49 0,18
GTGD ròng NDTNN Vốn hóa Giá cao nhất 52 tuần KLNY KLCPDLH
0 198.900.000.000 16 17.000.000 17.000.000
Thông tin tài chính
TÍNH THANH KHOẢN 2013 2012 2011
CHỈ TIÊU TĂNG TRƯỞNG 2013 2012 2011
CHỈ TIÊU SINH LỜI 2013 2012 2011
Tài chính chi tiết
  • Theo quý
  • Theo năm
  • Đơn vị:
CHỈ TIÊUQ1/2013Q4/2012Q3/2012Q2/2012
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN1.155,230994,691.074,77
I. Tiền và các khoản tương đương tiền15,5006,369,62
1. Tiền15,5006,369,62
2. Các khoản tương đương tiền0000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn694,480752,87585,09
1. Đầu tư ngắn hạn694,480752,87585,09
2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn0000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn4230191,90229,98
1. Phải thu khách hàng312,830113,5378,31
2. Trả trước cho người bán87,89073,0171,90
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
5. Các khoản phải thu khác22,2805,3579,76
6. Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi0000
IV. Hàng tồn kho7,0708,992,95
1. Hàng tồn kho7,0708,992,95
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000
V. Tài sản ngắn hạn khác15,18034,57247,13
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,2801,461,42
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,91012,3214,84
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0000
4. Tài sản ngắn hạn khác11,99020,78230,87
B. TÀI SẢN DÀI HẠN826,3101.419,661.374,26
I. Các khoản phải thu dài hạn0000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000
2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc0000
3. Phải thu nội bộ dài hạn0000
4. Phải thu dài hạn khác0000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000
II. Tài sản cố định281,980148,68145,10
1. Tài sản cố định hữu hình16,60035,2731,34
- Nguyên giá23,07043,9938,76
- Giá trị hao mòn lũy kế-6,470-8,72-7,41
2. Tài sản cố định thuê tài chính0000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
3. Tài sản cố định vô hình75,740104,5775,74
- Nguyên giá75,740104,5775,74
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang189,6408,8438,02
III. Bất động sản đầu tư373,7601.077,231.016,48
- Nguyên giá373,7601.077,231.016,48
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn150,490162,99163,75
1. Đầu tư vào công ty con0000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh148,290162,99163,75
3. Đầu tư dài hạn khác2,20000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000
V. Tài sản dài hạn khác15,38013,4213,45
1. Chi phí trả trước dài hạn4,7704,464,85
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại10,2008,668,22
3. Tài sản dài hạn khác0,4100,300,37
VI. Lợi thế thương mại4,71017,3435,49
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.981,5402.414,352.449,03
A. NỢ PHẢI TRẢ775,0801.232,741.274,42
I. Nợ ngắn hạn593,720488,72608,09
1. Vay và nợ ngắn hạn183,180288,08393,53
2. Phải trả người bán307,440126,3485,65
3. Người mua trả tiền trước12,90011,9920,30
4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước50,41010,299,56
5. Phải trả người lao động0,8001,731,57
6. Chi phí phải trả1,5200,090
7. Phải trả nội bộ0000
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác36,84049,8597,03
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000
11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,6300,350,44
12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000
II. Nợ dài hạn181,370744,01666,33
1. Phải trả dài hạn người bán0000
2. Phải trả dài hạn nội bộ0000
3. Phải trả dài hạn khác0,3800,580
4. Vay và nợ dài hạn100,090212,50218,57
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000,330,33
7. Dự phòng phải trả dài hạn0000
8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn80,890530,61447,43
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU1.200,4101.175,311.168,85
I. Vốn chủ sở hữu1.200,4101.175,311.168,85
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu771,800771,80771,80
2. Thặng dư vốn cổ phần413,750413,85413,96
3. Vốn khác của chủ sở hữu0000
4. Cổ phiếu quỹ0000
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000
7. Quỹ đầu tư phát triển4,0304,034,03
8. Quỹ dự phòng tài chính0,6600,660,66
9. Quỹ khác thuộc VCSH0,3700,370,37
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối9,810-15,40-21,97
11. Nguồn vốn đầu tư XDCB0000
12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0000
1. Nguồn kinh phí0000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ6,0506,295,76
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.981,5402.414,352.449,03
Lịch sự kiện
30/09
Công ty cổ phần Tập đoàn FLC
Tạm ứng cổ tức bằng tiền 2013
29/04
Công ty cổ phần Tập đoàn FLC
ĐHĐCĐ 2013 
26/04
Công ty cổ phần Tập đoàn FLC
FLC Trả cổ tức bằng tiền tỷ lệ 0.07
25/10
Công ty cổ phần Tập đoàn FLC
FLC Giao dịch 7000000 cổ phiếu niêm yết bổ xung Ngày 25/10/2011
Cổng thông tin tổng hợp - Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích dữ liệu tài chính Gafin
© Copyright 2014 – Galaxy Media
Giấy phép số 195/GP-TTĐT ngày 19/08/2010
Email: info@gafin.vn Phone: 08 3933 0707

Liên hệ quảng cáo: Ms Kim Thoa/ Ms Bảo Nguyên
Điện thoại: 090 6767 993/ 0988 510 665
Email: kimthoa@galaxypub.vn/ baonguyen@galaxypub.vn
Powered by:
Địa chỉ: Lầu 6, 63A Võ Văn Tần, Phường 06, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh