| CHỈ TIÊU | Q2/2012 | Q1/2012 | Q4/2011 | Q3/2011 |
|---|
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 156,78 | 171,17 | 178,20 | 136,74 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 2,34 | 2,28 | 16,27 | 2,51 |
| 1. Tiền | 2,34 | 2,28 | 16,27 | 2,51 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 7,53 | 7,53 | 7,53 | 0,43 |
| 1. Đầu tư ngắn hạn | 7,53 | 7,53 | 7,53 | 0,43 |
| 2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 43,72 | 66,62 | 80,51 | 47,08 |
| 1. Phải thu khách hàng | 40,78 | 56,03 | 71,99 | 38,87 |
| 2. Trả trước cho người bán | 2,93 | 8,51 | 5,50 | 4,10 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Các khoản phải thu khác | 2,40 | 3,50 | 4,44 | 4,77 |
| 6. Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi | -2,39 | -1,42 | -1,42 | -0,66 |
| IV. Hàng tồn kho | 82,08 | 71,37 | 50,13 | 67,85 |
| 1. Hàng tồn kho | 82,82 | 72,11 | 50,87 | 68,69 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -0,74 | -0,74 | -0,74 | -0,85 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 21,12 | 23,37 | 23,76 | 18,87 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,39 | 0,27 | 0,14 | 0,20 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 2,86 | 1,53 | 1,20 | 0,24 |
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,01 | 0,01 | 0,01 | 0,01 |
| 4. Tài sản ngắn hạn khác | 17,87 | 21,57 | 22,40 | 18,42 |
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN | 67,27 | 68,05 | 69,93 | 71,61 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Tài sản cố định | 58,64 | 60 | 60,77 | 62,18 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 52,70 | 54,40 | 55,16 | 57,56 |
| - Nguyên giá | 63,08 | 62,96 | 62,96 | 65,23 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -10,37 | -8,56 | -7,80 | -7,67 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Nguyên giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 3,09 | 3,10 | 3,12 | 3,13 |
| - Nguyên giá | 3,48 | 3,48 | 3,48 | 3,49 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -0,40 | -0,38 | -0,37 | -0,35 |
| 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 2,85 | 2,50 | 2,50 | 1,50 |
| III. Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Nguyên giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 |
| IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| V. Tài sản dài hạn khác | 8,64 | 8,06 | 9,16 | 9,42 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 8,59 | 8,01 | 9,11 | 9,39 |
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Tài sản dài hạn khác | 0,05 | 0,05 | 0,05 | 0,04 |
| VI. Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 224,06 | 239,22 | 248,13 | 208,35 |
| A. NỢ PHẢI TRẢ | 133,53 | 138,58 | 154,15 | 122,42 |
| I. Nợ ngắn hạn | 128 | 117,21 | 137,78 | 118,84 |
| 1. Vay và nợ ngắn hạn | 57,78 | 51,76 | 49,63 | 49,82 |
| 2. Phải trả người bán | 15,13 | 11,33 | 25,04 | 26,72 |
| 3. Người mua trả tiền trước | 25,62 | 21,71 | 19,26 | 17,47 |
| 4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 13,32 | 14,48 | 16,14 | 11,54 |
| 5. Phải trả người lao động | 1,16 | 1,14 | 2,64 | 1,33 |
| 6. Chi phí phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 14,52 | 15,92 | 23,36 | 10,85 |
| 10. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,47 | 0,87 | 1,71 | 1,09 |
| 12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Nợ dài hạn | 5,53 | 21,36 | 16,37 | 3,58 |
| 1. Phải trả dài hạn người bán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Phải trả dài hạn nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Phải trả dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Vay và nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | 0,15 | 0,21 | 0,27 | 0,33 |
| 7. Dự phòng phải trả dài hạn | 2,57 | 2,57 | 2,57 | 2,03 |
| 8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 2,81 | 18,59 | 13,53 | 1,22 |
| 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU | 90,53 | 100,65 | 93,98 | 85,93 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 90,53 | 100,65 | 93,98 | 85,93 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 53,96 | 53,96 | 34,50 | 34,50 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 16,09 | 16,09 | 16,17 | 16,17 |
| 3. Vốn khác của chủ sở hữu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | -0,28 | 0 | 1,94 | 0 |
| 7. Quỹ đầu tư phát triển | 7,48 | 7,44 | 7,44 | 6,37 |
| 8. Quỹ dự phòng tài chính | 4,01 | 3,99 | 3,99 | 3,46 |
| 9. Quỹ khác thuộc VCSH | 0 | 0 | 0 | 25,43 |
| 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 9,27 | 19,16 | 29,95 | 0 |
| 11. Nguồn vốn đầu tư XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Nguồn kinh phí | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 |
| C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 224,06 | 239,22 | 248,13 | 208,35 |