Gafin.vn
HNX - Công ty Cổ phần Chế tạo máy Dzĩ An
DZM
Giá (Nghìn VNĐ): Tổng GTGD (triệu đồng): 0Tổng KL: 100
Giá Tham chiếu Mở cửa Cao nhất Thấp nhất PE PB
GTGD ròng NDTNN Vốn hóa Giá cao nhất 52 tuần KLNY KLCPDLH
Thông tin tài chính
Tài chính chi tiết
  • Theo quý
  • Theo năm
  • Đơn vị:
CHỈ TIÊUQ2/2012Q1/2012Q4/2011Q3/2011
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN156,78171,17178,20136,74
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,342,2816,272,51
1. Tiền2,342,2816,272,51
2. Các khoản tương đương tiền0000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn7,537,537,530,43
1. Đầu tư ngắn hạn7,537,537,530,43
2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn0000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn43,7266,6280,5147,08
1. Phải thu khách hàng40,7856,0371,9938,87
2. Trả trước cho người bán2,938,515,504,10
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
5. Các khoản phải thu khác2,403,504,444,77
6. Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi-2,39-1,42-1,42-0,66
IV. Hàng tồn kho82,0871,3750,1367,85
1. Hàng tồn kho82,8272,1150,8768,69
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,74-0,74-0,74-0,85
V. Tài sản ngắn hạn khác21,1223,3723,7618,87
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,390,270,140,20
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,861,531,200,24
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,010,010,010,01
4. Tài sản ngắn hạn khác17,8721,5722,4018,42
B. TÀI SẢN DÀI HẠN67,2768,0569,9371,61
I. Các khoản phải thu dài hạn0000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000
2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc0000
3. Phải thu nội bộ dài hạn0000
4. Phải thu dài hạn khác0000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000
II. Tài sản cố định58,646060,7762,18
1. Tài sản cố định hữu hình52,7054,4055,1657,56
- Nguyên giá63,0862,9662,9665,23
- Giá trị hao mòn lũy kế-10,37-8,56-7,80-7,67
2. Tài sản cố định thuê tài chính0000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
3. Tài sản cố định vô hình3,093,103,123,13
- Nguyên giá3,483,483,483,49
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,40-0,38-0,37-0,35
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,852,502,501,50
III. Bất động sản đầu tư0000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0000
1. Đầu tư vào công ty con0000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0000
3. Đầu tư dài hạn khác0000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000
V. Tài sản dài hạn khác8,648,069,169,42
1. Chi phí trả trước dài hạn8,598,019,119,39
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0000
3. Tài sản dài hạn khác0,050,050,050,04
VI. Lợi thế thương mại0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN224,06239,22248,13208,35
A. NỢ PHẢI TRẢ133,53138,58154,15122,42
I. Nợ ngắn hạn128117,21137,78118,84
1. Vay và nợ ngắn hạn57,7851,7649,6349,82
2. Phải trả người bán15,1311,3325,0426,72
3. Người mua trả tiền trước25,6221,7119,2617,47
4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước13,3214,4816,1411,54
5. Phải trả người lao động1,161,142,641,33
6. Chi phí phải trả0000
7. Phải trả nội bộ0000
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác14,5215,9223,3610,85
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000
11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,470,871,711,09
12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000
II. Nợ dài hạn5,5321,3616,373,58
1. Phải trả dài hạn người bán0000
2. Phải trả dài hạn nội bộ0000
3. Phải trả dài hạn khác0000
4. Vay và nợ dài hạn0000
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,150,210,270,33
7. Dự phòng phải trả dài hạn2,572,572,572,03
8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn2,8118,5913,531,22
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU90,53100,6593,9885,93
I. Vốn chủ sở hữu90,53100,6593,9885,93
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu53,9653,9634,5034,50
2. Thặng dư vốn cổ phần16,0916,0916,1716,17
3. Vốn khác của chủ sở hữu0000
4. Cổ phiếu quỹ0000
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-0,2801,940
7. Quỹ đầu tư phát triển7,487,447,446,37
8. Quỹ dự phòng tài chính4,013,993,993,46
9. Quỹ khác thuộc VCSH00025,43
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối9,2719,1629,950
11. Nguồn vốn đầu tư XDCB0000
12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0000
1. Nguồn kinh phí0000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ0000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN224,06239,22248,13208,35
Lịch sự kiện
28/04
Công ty Cổ phần Chế tạo máy Dzĩ An
ĐHĐCĐ thường niên năm 2012tại Phòng họp hội nghị tầng 11, Khách sạn Bông Sen, số 117 123 Đồng Khởi - Q.1 - T.P Hồ Chí Minh
15/11
Công ty Cổ phần Chế tạo máy Dzĩ An
DZM Trả cổ tức bằng cổ phiếu tỷ lệ 0.10, Thưởng cổ phiếu tỷ lệ 0.30, Phát hành cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu tỷ lệ 2 giá 10000 đồng/cổ phiếu Ngày 15/11/2011
14/01
Công ty Cổ phần Chế tạo máy Dzĩ An
DZM Trả cổ tức bằng cổ phiếu Ngày 14/01/2011
Cổng thông tin tổng hợp - Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích dữ liệu tài chính Gafin
Copyright 2010–Công ty cổ phần tích hợp dữ liệu NextCom
Giấy phép số 195/GP-TTĐT ngày 19/08/2010
Email: info@gafin.vn Phone: 043-9728190 Fax: 043-9728838

Liên hệ quảng cáo: Mr. Trung
Điện thoại: 0988744126
Email: trung.vuhoai@nextcom.vn
Powered by
Địa chỉ: 27A - Lò Đúc - Hai Bà Trưng - Hà Nội