| CHỈ TIÊU | Q4/2012 | Q3/2012 | Q2/2012 | Q1/2012 |
|---|
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 1.288,36 | 1.368,50 | 1.419,79 | 1.433,09 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 32,43 | 25,10 | 44,86 | 28,72 |
| 1. Tiền | 32,43 | 25,10 | 44,86 | 28,72 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 77,41 | 76,54 | 76,97 | 72,82 |
| 1. Đầu tư ngắn hạn | 82,81 | 81,42 | 81,85 | 78,25 |
| 2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -5,40 | -4,88 | -4,88 | -5,43 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 932,49 | 990,16 | 982,73 | 984,68 |
| 1. Phải thu khách hàng | 800,43 | 864 | 858,06 | 852,20 |
| 2. Trả trước cho người bán | 26,41 | 28,78 | 29,88 | 37,65 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Các khoản phải thu khác | 113,09 | 105,31 | 102,72 | 102,73 |
| 6. Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi | -7,44 | -7,93 | -7,93 | -7,90 |
| IV. Hàng tồn kho | 226,64 | 252,04 | 290,44 | 317 |
| 1. Hàng tồn kho | 227,30 | 253,38 | 291,78 | 318,03 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -0,66 | -1,33 | -1,33 | -1,03 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 19,39 | 24,66 | 24,79 | 29,87 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 2,44 | 2,22 | 1,50 | 1,49 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 0,28 | 0,03 | 1,25 | 4,32 |
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 4,63 | 4,44 | 4,68 | 5,53 |
| 4. Tài sản ngắn hạn khác | 12,03 | 17,98 | 17,36 | 18,52 |
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN | 447,47 | 440,27 | 441,53 | 442,46 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Tài sản cố định | 323,10 | 318,35 | 321,01 | 327,08 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 33,82 | 33,60 | 39,29 | 31,69 |
| - Nguyên giá | 84,82 | 82,91 | 90,62 | 80,52 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -51 | -49,31 | -51,33 | -48,83 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Nguyên giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 4,97 | 4,92 | 5 | 5,08 |
| - Nguyên giá | 7,80 | 7,67 | 7,67 | 7,67 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -2,83 | -2,75 | -2,67 | -2,59 |
| 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 284,31 | 279,83 | 276,72 | 290,31 |
| III. Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Nguyên giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 |
| IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 109,65 | 112,13 | 110,80 | 110,13 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | 10,12 | 10,12 | 10,12 | 10,12 |
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 97,27 | 98,75 | 96,85 | 96,18 |
| 3. Đầu tư dài hạn khác | 12,60 | 13,60 | 14,17 | 14,17 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -10,35 | -10,35 | -10,35 | -10,35 |
| V. Tài sản dài hạn khác | 14,72 | 9,80 | 9,72 | 5,25 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 5,77 | 5,98 | 5,74 | 1,28 |
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 7,83 | 2,65 | 2,80 | 2,79 |
| 3. Tài sản dài hạn khác | 1,13 | 1,17 | 1,18 | 1,18 |
| VI. Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.735,83 | 1.808,77 | 1.861,32 | 1.875,55 |
| A. NỢ PHẢI TRẢ | 1.506,54 | 1.563,64 | 1.613,20 | 1.631,20 |
| I. Nợ ngắn hạn | 1.084,18 | 1.221,71 | 1.363,30 | 1.299,39 |
| 1. Vay và nợ ngắn hạn | 591,53 | 722,77 | 815,63 | 825,22 |
| 2. Phải trả người bán | 366,29 | 362,82 | 397,24 | 377,51 |
| 3. Người mua trả tiền trước | 12,47 | 34,31 | 46,54 | 35,74 |
| 4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 7,05 | 6,42 | 2,63 | 6,04 |
| 5. Phải trả người lao động | 3,56 | 4,13 | 4,26 | 2,82 |
| 6. Chi phí phải trả | 17,64 | 11,66 | 18,13 | 18,31 |
| 7. Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0 | 0 | 0 | 1,15 |
| 9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 82,27 | 73,38 | 72,27 | 24,99 |
| 10. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 2,31 | 3,94 | 3,86 | 4,67 |
| 11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 1,07 | 2,28 | 2,73 | 2,94 |
| 12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Nợ dài hạn | 422,36 | 341,93 | 249,90 | 331,81 |
| 1. Phải trả dài hạn người bán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Phải trả dài hạn nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Phải trả dài hạn khác | 132,19 | 135,32 | 137,32 | 181,42 |
| 4. Vay và nợ dài hạn | 290,17 | 204,27 | 110,21 | 148,37 |
| 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | 0 | 2,34 | 2,37 | 2,02 |
| 7. Dự phòng phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU | 220,99 | 237,49 | 239,14 | 235,39 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 220,99 | 237,49 | 239,14 | 235,39 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 100,15 | 100,15 | 100,15 | 100,15 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 81,59 | 81,59 | 81,59 | 81,59 |
| 3. Vốn khác của chủ sở hữu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Cổ phiếu quỹ | -1,01 | -1,01 | -1,01 | -1,01 |
| 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 0 | 0 | 0,10 | 0 |
| 7. Quỹ đầu tư phát triển | 13,51 | 13,40 | 13,40 | 13,40 |
| 8. Quỹ dự phòng tài chính | 10,64 | 10,44 | 10,44 | 10,44 |
| 9. Quỹ khác thuộc VCSH | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 16,12 | 32,92 | 34,47 | 30,82 |
| 11. Nguồn vốn đầu tư XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Nguồn kinh phí | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 |
| C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 8,30 | 7,64 | 8,98 | 8,96 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.735,83 | 1.808,77 | 1.861,32 | 1.875,55 |