Gafin.vn
HSX - Công ty Cổ phần Xây dựng và Kinh doanh Vật tư
CNT
Giá (Nghìn VNĐ): Tổng GTGD (triệu đồng): 2.000.000Tổng KL: 400
Giá Tham chiếu Mở cửa Cao nhất Thấp nhất PE PB
-3,73 0,18
GTGD ròng NDTNN Vốn hóa Giá cao nhất 52 tuần KLNY KLCPDLH
0 39.660.276.000 11 10.015.069 9.915.069
Thông tin tài chính
Tài chính chi tiết
  • Theo quý
  • Theo năm
  • Đơn vị:
CHỈ TIÊUQ4/2012Q3/2012Q2/2012Q1/2012
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN1.288,361.368,501.419,791.433,09
I. Tiền và các khoản tương đương tiền32,4325,1044,8628,72
1. Tiền32,4325,1044,8628,72
2. Các khoản tương đương tiền0000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn77,4176,5476,9772,82
1. Đầu tư ngắn hạn82,8181,4281,8578,25
2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-5,40-4,88-4,88-5,43
III. Các khoản phải thu ngắn hạn932,49990,16982,73984,68
1. Phải thu khách hàng800,43864858,06852,20
2. Trả trước cho người bán26,4128,7829,8837,65
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
5. Các khoản phải thu khác113,09105,31102,72102,73
6. Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi-7,44-7,93-7,93-7,90
IV. Hàng tồn kho226,64252,04290,44317
1. Hàng tồn kho227,30253,38291,78318,03
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,66-1,33-1,33-1,03
V. Tài sản ngắn hạn khác19,3924,6624,7929,87
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,442,221,501,49
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,280,031,254,32
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước4,634,444,685,53
4. Tài sản ngắn hạn khác12,0317,9817,3618,52
B. TÀI SẢN DÀI HẠN447,47440,27441,53442,46
I. Các khoản phải thu dài hạn0000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000
2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc0000
3. Phải thu nội bộ dài hạn0000
4. Phải thu dài hạn khác0000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000
II. Tài sản cố định323,10318,35321,01327,08
1. Tài sản cố định hữu hình33,8233,6039,2931,69
- Nguyên giá84,8282,9190,6280,52
- Giá trị hao mòn lũy kế-51-49,31-51,33-48,83
2. Tài sản cố định thuê tài chính0000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
3. Tài sản cố định vô hình4,974,9255,08
- Nguyên giá7,807,677,677,67
- Giá trị hao mòn lũy kế-2,83-2,75-2,67-2,59
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang284,31279,83276,72290,31
III. Bất động sản đầu tư0000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn109,65112,13110,80110,13
1. Đầu tư vào công ty con10,1210,1210,1210,12
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh97,2798,7596,8596,18
3. Đầu tư dài hạn khác12,6013,6014,1714,17
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-10,35-10,35-10,35-10,35
V. Tài sản dài hạn khác14,729,809,725,25
1. Chi phí trả trước dài hạn5,775,985,741,28
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại7,832,652,802,79
3. Tài sản dài hạn khác1,131,171,181,18
VI. Lợi thế thương mại0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.735,831.808,771.861,321.875,55
A. NỢ PHẢI TRẢ1.506,541.563,641.613,201.631,20
I. Nợ ngắn hạn1.084,181.221,711.363,301.299,39
1. Vay và nợ ngắn hạn591,53722,77815,63825,22
2. Phải trả người bán366,29362,82397,24377,51
3. Người mua trả tiền trước12,4734,3146,5435,74
4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước7,056,422,636,04
5. Phải trả người lao động3,564,134,262,82
6. Chi phí phải trả17,6411,6618,1318,31
7. Phải trả nội bộ0000
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0001,15
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác82,2773,3872,2724,99
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn2,313,943,864,67
11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi1,072,282,732,94
12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000
II. Nợ dài hạn422,36341,93249,90331,81
1. Phải trả dài hạn người bán0000
2. Phải trả dài hạn nội bộ0000
3. Phải trả dài hạn khác132,19135,32137,32181,42
4. Vay và nợ dài hạn290,17204,27110,21148,37
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm02,342,372,02
7. Dự phòng phải trả dài hạn0000
8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU220,99237,49239,14235,39
I. Vốn chủ sở hữu220,99237,49239,14235,39
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu100,15100,15100,15100,15
2. Thặng dư vốn cổ phần81,5981,5981,5981,59
3. Vốn khác của chủ sở hữu0000
4. Cổ phiếu quỹ-1,01-1,01-1,01-1,01
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000,100
7. Quỹ đầu tư phát triển13,5113,4013,4013,40
8. Quỹ dự phòng tài chính10,6410,4410,4410,44
9. Quỹ khác thuộc VCSH0000
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối16,1232,9234,4730,82
11. Nguồn vốn đầu tư XDCB0000
12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0000
1. Nguồn kinh phí0000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ8,307,648,988,96
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.735,831.808,771.861,321.875,55
Lịch sự kiện
16/04
Công ty Cổ phần Xây dựng và Kinh doanh Vật tư
Họp ĐHĐCĐ thường niên 2013 tại Khách sạn Kim Đô, số 133 Đại lộ Nguyễn Huệ, Q.1, TPHCM.
25/04
Công ty Cổ phần Xây dựng và Kinh doanh Vật tư
Tổ chức ĐHCĐ thường niên năm 2012 tại Khách sạn Kim Đô, Số 133 Đại lộ Nguyễn Huệ, Quận 1, Tp.HCM
06/05
Công ty Cổ phần Xây dựng và Kinh doanh Vật tư
CNT Trả cổ tức bằng tiền Ngày 06/05/2011
22/03
Công ty Cổ phần Xây dựng và Kinh doanh Vật tư
CNT Lịch họp cổ đông Ngày 22/03/2011
08/01
Công ty Cổ phần Xây dựng và Kinh doanh Vật tư
CNT Giao dịch cổ phiếu quỹ 08/01/2011
05/01
Công ty Cổ phần Xây dựng và Kinh doanh Vật tư
CNT Trả cổ tức bằng tiền Ngày 05/01/2011
26/08
Công ty Cổ phần Xây dựng và Kinh doanh Vật tư
CNT Phát hành riêng lẻ Ngày 26/08/2010
12/05
Công ty Cổ phần Xây dựng và Kinh doanh Vật tư
CNT Trả cổ tức bằng tiền Ngày 12/05/2010
Cổng thông tin tổng hợp - Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích dữ liệu tài chính Gafin
Copyright 2010–Công ty cổ phần tích hợp dữ liệu NextCom
Giấy phép số 195/GP-TTĐT ngày 19/08/2010
Email: info@gafin.vn Phone: 043-9728190 Fax: 043-9728838

Liên hệ quảng cáo: Mr. Trung
Điện thoại: 0988744126
Email: trung.vuhoai@nextcom.vn
Powered by
Địa chỉ: 27A - Lò Đúc - Hai Bà Trưng - Hà Nội