| CHỈ TIÊU | Q4/2012 | Q3/2012 | Q2/2012 | Q1/2012 |
|---|
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 17.602,64 | 18.859,83 | 20.225,14 | 15.255,81 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 3.958,37 | 5.329,74 | 4.239,83 | 2.549,19 |
| 1. Tiền | 1.864,47 | 2.220,29 | 2.052,37 | 486,11 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 2.093,90 | 3.109,45 | 2.187,46 | 2.063,08 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 9.309,56 | 9.409,89 | 12.032,95 | 8.621,45 |
| 1. Đầu tư ngắn hạn | 10.396,98 | 10.485,52 | 12.671,98 | 9.255 |
| 2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -1.087,42 | -1.075,63 | -639,03 | -633,54 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 4.154,91 | 3.907,46 | 3.719 | 3.868,03 |
| 1. Phải thu khách hàng | 2.050,99 | 1.786,57 | 1.979,84 | 1.999,64 |
| 2. Trả trước cho người bán | 48,50 | 45,13 | 56,06 | 43,24 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | 18,21 | 0 | 67,38 | 0 |
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Phải thu từ hoạt động đầu tư tài chính | 2.069,31 | 2.046,46 | 1.984,97 | 2.021,13 |
| 6. Các khoản phải thu khác | 98,99 | 151,17 | 78,19 | 206,39 |
| 7. Dự phòng giảm giá các khoản phải thu khó đòi | -131,09 | -121,89 | -447,43 | -402,36 |
| IV. Hàng tồn kho | 123,03 | 160,17 | 163,45 | 143,93 |
| 1. Hàng tồn kho | 123,03 | 160,17 | 163,45 | 143,93 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 56,77 | 52,57 | 69,91 | 73,21 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 55,43 | 43,98 | 60,02 | 59,62 |
| 2. Tài sản thiếu chờ xử lý | 0,16 | 0,16 | 0,16 | 0,16 |
| 3. Thuế GTGT được khấu từ | 0 | 5,19 | 5,94 | 4,71 |
| 4. Thuế và các khoản phải thu nhà nước | 0,42 | 2,01 | 1,96 | 6,08 |
| 5. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn | 0,03 | 0,03 | 0,24 | 0,24 |
| 6. Tài sản ngắn hạn khác | 0,73 | 1,20 | 1,60 | 2,40 |
| B. CHO VAY VÀ ỨNG TRƯỚC CHO KHÁCH HÀNG | 7.042,88 | 5.695,44 | 5.707,13 | 5.749 |
| 1. Cho vay và ứng trước cho khách hàng | 7.181,30 | 5.827,91 | 5.798,91 | 5.855,36 |
| 2. Dự phòng rủi ro tín dụng | -138,42 | -132,47 | -91,78 | -106,36 |
| C. TÀI SẢN DÀI HẠN | 21.471,40 | 20.980,07 | 21.203,20 | 21.249,27 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Tài sản cố định | 1.705,52 | 1.664,29 | 1.684,45 | 1.711,09 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 918,35 | 879,98 | 889,90 | 906,82 |
| a. Nguyên giá | 1.714,08 | 1.665,40 | 1.640,78 | 1.643,30 |
| b. Giá trị hao mòn lũy kế | -795,73 | -785,42 | -750,88 | -736,48 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| a. Nguyên giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| b. Giá trị hao mòn lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 787,16 | 784,31 | 794,55 | 804,27 |
| a. Nguyên giá | 973,86 | 958,26 | 956,54 | 956,01 |
| b. Giá trị hao mòn lũy kế | -186,70 | -173,95 | -161,98 | -151,74 |
| 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 333,26 | 317,24 | 393,73 | 360,98 |
| III. Bất động sản đầu tư | 23,45 | 23,45 | 23,45 | 23,45 |
| 1. Nguyên giá | 23,45 | 23,45 | 23,45 | 23,45 |
| 2. Giá trị hao mòn lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 |
| IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 19.235,51 | 18.837,80 | 18.995,74 | 19.044,12 |
| 1. Đầu từ vào công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết | 368,02 | 357,50 | 360,11 | 387,29 |
| 3. Đầu tư dài hạn khác | 19.463,05 | 19.094,14 | 19.231,05 | 19.263,81 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -595,56 | -613,84 | -595,42 | -606,98 |
| VI. Tài sản dài hạn khác | 173,67 | 137,30 | 105,84 | 109,63 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 61,74 | 55,72 | 54,93 | 53,18 |
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 25,19 | 41,46 | 14,04 | 17,20 |
| 3. Tài sản ký quỹ dài hạn | 67,62 | 25,42 | 30,49 | 29,76 |
| 4. Tài sản dài hạn khác | 19,12 | 14,69 | 6,38 | 9,48 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 46.116,91 | 45.535,35 | 47.135,47 | 42.254,08 |
| A. NỢ PHẢI TRẢ | 32.005,90 | 32.429,95 | 34.307,53 | 28.829,43 |
| I. Nợ ngắn hạn | 3.838,47 | 4.392,28 | 6.241,75 | 2.430,73 |
| 1. Vay và nợ ngắn hạn | 939,14 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Phải trả người bán | 1.758,31 | 2.999,62 | 4.398,11 | 1.631,57 |
| 3. Người mua trả tiền trước | 5,84 | 10,26 | 11,19 | 9,44 |
| 4. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 170,75 | 33,70 | 111,96 | 175,86 |
| 5. Phải trả người lao động | 297,52 | 275,56 | 195,07 | 127,45 |
| 6. Chi phí phải trả | 36,17 | 47,55 | 47,39 | 53,47 |
| 7. Các khoản phải trả phải nộp ngắn hạn khác | 533,83 | 937,58 | 1.388,47 | 354,28 |
| 8. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 48,81 | 41,96 | 52 | 49,06 |
| 9. Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. Phải trả theo tiến độ, kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 48,09 | 46,07 | 37,56 | 29,61 |
| II. Tiền gửi của khách hàng | 7.102,25 | 7.447,34 | 7.659,31 | 6.260,13 |
| 1. Tiền gửi của các tổ chức tín dụng | 2.636,14 | 3.949,02 | 4.647,59 | 3.297,03 |
| 2. Tiền gửi của khách hàng | 4.466,11 | 3.498,32 | 3.011,73 | 2.963,10 |
| III. Nợ dài hạn | 58,10 | 91,09 | 80,29 | 79,61 |
| 1. Phải trả dài hạn người bán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Phải trả dài hạn nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Phải trả dài hạn khác | 58,41 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Vay và nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | -0,31 | 8,63 | 0,18 | 1,04 |
| 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | 0 | 44,99 | 45,33 | 45,23 |
| 7. Dự phòng phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. Ký quỹ, ký cược dài hạn | 0 | 37,47 | 34,77 | 33,34 |
| IV. Dự phòng nghiệp vụ | 21.007,08 | 20.499,24 | 20.326,18 | 20.058,97 |
| 1. Dự phòng phí chưa được hưởng | 2.994,95 | 2.917,12 | 2.760,68 | 2.803,25 |
| 2. Dự phòng toán học | 15.176,83 | 14.759,12 | 14.500,16 | 14.399,29 |
| 3. Dự phòng bồi thường | 1.511,11 | 1.298,26 | 1.491,19 | 1.340,24 |
| 4. Dự phòng giao động lớn | 165,61 | 199,19 | 275,09 | 291,05 |
| 5. Dự phòng chia lãi | 1.123,02 | 1.291,83 | 1.266,67 | 1.194,63 |
| 6. Dự phòng bảo đảm cân đối | 35,56 | 33,71 | 32,40 | 30,51 |
| B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU | 12.047,66 | 11.770,04 | 11.498,22 | 12.082,43 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 12.047,66 | 11.770,04 | 11.498,22 | 12.082,43 |
| 1. Vốn điều lệ | 6.804,71 | 6.804,71 | 6.804,71 | 6.804,71 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 3.184,33 | 3.184,33 | 3.184,33 | 3.184,33 |
| 3. Vốn khác của chủ sở hữu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 16,08 | 16,08 | 16,08 | 16,08 |
| 7. Quỹ đầu tư phát triển | 20,38 | 18 | 16,81 | 16,81 |
| 8. Quỹ dự phòng tài chính | 29,82 | 25,07 | 24,32 | 24,32 |
| 9. Quỹ dự trữ bắt buộc | 162,97 | 149,46 | 142,04 | 131,02 |
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 103,57 | 103,57 | 103,57 | 103,57 |
| 11. Lợi nhuận chưa phân phối | 1.725,80 | 1.468,82 | 1.206,36 | 1.801,58 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Nguồn kinh phí | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 |
| C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 2.063,35 | 1.335,35 | 1.329,72 | 1.342,22 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 46.116,91 | 45.535,35 | 47.135,47 | 42.254,08 |