Gafin.vn
HSX - Tập đoàn Bảo Việt
BVH
Giá (Nghìn VNĐ): Tổng GTGD (triệu đồng): 0Tổng KL: 85.590
Giá Tham chiếu Mở cửa Cao nhất Thấp nhất PE PB
GTGD ròng NDTNN Vốn hóa Giá cao nhất 52 tuần KLNY KLCPDLH
Thông tin tài chính
Tài chính chi tiết
  • Theo quý
  • Theo năm
  • Đơn vị:
CHỈ TIÊUQ4/2012Q3/2012Q2/2012Q1/2012
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN17.602,6418.859,8320.225,1415.255,81
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3.958,375.329,744.239,832.549,19
1. Tiền1.864,472.220,292.052,37486,11
2. Các khoản tương đương tiền2.093,903.109,452.187,462.063,08
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn9.309,569.409,8912.032,958.621,45
1. Đầu tư ngắn hạn10.396,9810.485,5212.671,989.255
2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-1.087,42-1.075,63-639,03-633,54
III. Các khoản phải thu ngắn hạn4.154,913.907,463.7193.868,03
1. Phải thu khách hàng2.050,991.786,571.979,841.999,64
2. Trả trước cho người bán48,5045,1356,0643,24
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn18,21067,380
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
5. Phải thu từ hoạt động đầu tư tài chính2.069,312.046,461.984,972.021,13
6. Các khoản phải thu khác98,99151,1778,19206,39
7. Dự phòng giảm giá các khoản phải thu khó đòi-131,09-121,89-447,43-402,36
IV. Hàng tồn kho123,03160,17163,45143,93
1. Hàng tồn kho123,03160,17163,45143,93
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000
V. Tài sản ngắn hạn khác56,7752,5769,9173,21
1. Chi phí trả trước ngắn hạn55,4343,9860,0259,62
2. Tài sản thiếu chờ xử lý0,160,160,160,16
3. Thuế GTGT được khấu từ05,195,944,71
4. Thuế và các khoản phải thu nhà nước0,422,011,966,08
5. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn0,030,030,240,24
6. Tài sản ngắn hạn khác0,731,201,602,40
B. CHO VAY VÀ ỨNG TRƯỚC CHO KHÁCH HÀNG7.042,885.695,445.707,135.749
1. Cho vay và ứng trước cho khách hàng7.181,305.827,915.798,915.855,36
2. Dự phòng rủi ro tín dụng-138,42-132,47-91,78-106,36
C. TÀI SẢN DÀI HẠN21.471,4020.980,0721.203,2021.249,27
I. Các khoản phải thu dài hạn0000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000
2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc0000
3. Phải thu nội bộ dài hạn0000
4. Phải thu dài hạn khác0000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000
II. Tài sản cố định1.705,521.664,291.684,451.711,09
1. Tài sản cố định hữu hình918,35879,98889,90906,82
a. Nguyên giá1.714,081.665,401.640,781.643,30
b. Giá trị hao mòn lũy kế-795,73-785,42-750,88-736,48
2. Tài sản cố định thuê tài chính0000
a. Nguyên giá0000
b. Giá trị hao mòn lũy kế0000
3. Tài sản cố định vô hình787,16784,31794,55804,27
a. Nguyên giá973,86958,26956,54956,01
b. Giá trị hao mòn lũy kế-186,70-173,95-161,98-151,74
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang333,26317,24393,73360,98
III. Bất động sản đầu tư23,4523,4523,4523,45
1. Nguyên giá23,4523,4523,4523,45
2. Giá trị hao mòn lũy kế0000
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn19.235,5118.837,8018.995,7419.044,12
1. Đầu từ vào công ty con0000
2. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết368,02357,50360,11387,29
3. Đầu tư dài hạn khác19.463,0519.094,1419.231,0519.263,81
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-595,56-613,84-595,42-606,98
VI. Tài sản dài hạn khác173,67137,30105,84109,63
1. Chi phí trả trước dài hạn61,7455,7254,9353,18
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại25,1941,4614,0417,20
3. Tài sản ký quỹ dài hạn67,6225,4230,4929,76
4. Tài sản dài hạn khác19,1214,696,389,48
TỔNG CỘNG TÀI SẢN46.116,9145.535,3547.135,4742.254,08
A. NỢ PHẢI TRẢ32.005,9032.429,9534.307,5328.829,43
I. Nợ ngắn hạn3.838,474.392,286.241,752.430,73
1. Vay và nợ ngắn hạn939,14000
2. Phải trả người bán1.758,312.999,624.398,111.631,57
3. Người mua trả tiền trước5,8410,2611,199,44
4. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước170,7533,70111,96175,86
5. Phải trả người lao động297,52275,56195,07127,45
6. Chi phí phải trả36,1747,5547,3953,47
7. Các khoản phải trả phải nộp ngắn hạn khác533,83937,581.388,47354,28
8. Quỹ khen thưởng phúc lợi48,8141,965249,06
9. Phải trả nội bộ0000
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000
11. Phải trả theo tiến độ, kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn48,0946,0737,5629,61
II. Tiền gửi của khách hàng7.102,257.447,347.659,316.260,13
1. Tiền gửi của các tổ chức tín dụng2.636,143.949,024.647,593.297,03
2. Tiền gửi của khách hàng4.466,113.498,323.011,732.963,10
III. Nợ dài hạn58,1091,0980,2979,61
1. Phải trả dài hạn người bán0000
2. Phải trả dài hạn nội bộ0000
3. Phải trả dài hạn khác58,41000
4. Vay và nợ dài hạn0000
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả-0,318,630,181,04
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm044,9945,3345,23
7. Dự phòng phải trả dài hạn0000
8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000
9. Quỹ phát triển khoa học công nghệ0000
10. Ký quỹ, ký cược dài hạn037,4734,7733,34
IV. Dự phòng nghiệp vụ21.007,0820.499,2420.326,1820.058,97
1. Dự phòng phí chưa được hưởng2.994,952.917,122.760,682.803,25
2. Dự phòng toán học15.176,8314.759,1214.500,1614.399,29
3. Dự phòng bồi thường1.511,111.298,261.491,191.340,24
4. Dự phòng giao động lớn165,61199,19275,09291,05
5. Dự phòng chia lãi1.123,021.291,831.266,671.194,63
6. Dự phòng bảo đảm cân đối35,5633,7132,4030,51
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU12.047,6611.770,0411.498,2212.082,43
I. Vốn chủ sở hữu12.047,6611.770,0411.498,2212.082,43
1. Vốn điều lệ6.804,716.804,716.804,716.804,71
2. Thặng dư vốn cổ phần3.184,333.184,333.184,333.184,33
3. Vốn khác của chủ sở hữu0000
4. Cổ phiếu quỹ0000
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái16,0816,0816,0816,08
7. Quỹ đầu tư phát triển20,381816,8116,81
8. Quỹ dự phòng tài chính29,8225,0724,3224,32
9. Quỹ dự trữ bắt buộc162,97149,46142,04131,02
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu103,57103,57103,57103,57
11. Lợi nhuận chưa phân phối1.725,801.468,821.206,361.801,58
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0000
1. Nguồn kinh phí0000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ2.063,351.335,351.329,721.342,22
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN46.116,9145.535,3547.135,4742.254,08
Lịch sự kiện
29/11
Tập đoàn Bảo Việt
Tổ chức ĐHĐCĐ bất thường tại Trung tâm hội nghị Quốc gia.
26/04
Tập đoàn Bảo Việt
Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2012 ngày 26/04/2012 tại Khách sạn Melia. 44B Lý Thường Kiệt, Hà Nội
01/06
Tập đoàn Bảo Việt
BVH Trả cổ tức bằng tiền Ngày 01/06/2011
17/03
Tập đoàn Bảo Việt
BVH Lịch họp cổ đông Ngày 17/03/2011
03/03
Tập đoàn Bảo Việt
BVH Thay đổi số lượng niêm yết 03/03/2011
28/02
Tập đoàn Bảo Việt
BVH Giao dịch cổ phiếu quỹ 28/02/2011
27/09
Tập đoàn Bảo Việt
BVH Phát hành riêng lẻ Ngày 27/09/2010
Cổng thông tin tổng hợp - Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích dữ liệu tài chính Gafin
Copyright 2010–Công ty cổ phần tích hợp dữ liệu NextCom
Giấy phép số 195/GP-TTĐT ngày 19/08/2010
Email: info@gafin.vn Phone: 043-9728190 Fax: 043-9728838

Liên hệ quảng cáo: Mr. Trung
Điện thoại: 0988744126
Email: trung.vuhoai@nextcom.vn
Powered by
Địa chỉ: 27A - Lò Đúc - Hai Bà Trưng - Hà Nội