| CHỈ TIÊU | Q4/2012 | Q3/2012 | Q2/2012 | Q1/2012 |
|---|
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 50,87 | 57,69 | 66,99 | 57,98 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 0,76 | 1,20 | 4,23 | 1,32 |
| 1. Tiền | 0,76 | 1,20 | 4,23 | 1,32 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 20,53 | 12,12 | 13,28 | 10,42 |
| 1. Phải thu khách hàng | 17,51 | 7,12 | 4,13 | 4,01 |
| 2. Trả trước cho người bán | 1,78 | 3,90 | 7,30 | 1,70 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | 0,17 | 0 | 0,08 | 0,04 |
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Các khoản phải thu khác | 2,22 | 2,23 | 2,91 | 5,82 |
| 6. Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi | -1,14 | -1,14 | -1,14 | -1,14 |
| IV. Hàng tồn kho | 26,71 | 41,06 | 45,06 | 41,71 |
| 1. Hàng tồn kho | 26,71 | 41,06 | 45,06 | 41,71 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 2,87 | 3,31 | 4,43 | 4,54 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,70 | 1,69 | 1,66 | 1,48 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 0,12 | 0,18 | 0,49 | 0,48 |
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 0,03 | 0,08 |
| 4. Tài sản ngắn hạn khác | 1,06 | 1,44 | 2,24 | 2,49 |
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN | 90,22 | 87,87 | 86,30 | 85,35 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Tài sản cố định | 80,96 | 77,57 | 76,12 | 75,39 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 49,86 | 51,02 | 50,31 | 49,12 |
| - Nguyên giá | 92,66 | 92,60 | 90,71 | 88,29 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -42,80 | -41,58 | -40,40 | -39,17 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Nguyên giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 1,16 | 1,17 | 1,19 | 1,20 |
| - Nguyên giá | 1,92 | 1,92 | 1,92 | 1,92 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -0,76 | -0,75 | -0,73 | -0,72 |
| 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 29,94 | 25,38 | 24,63 | 25,06 |
| III. Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Nguyên giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 |
| IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 5,81 | 5,81 | 5,81 | 5,36 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 0,96 | 0,96 | 0,96 | 0,96 |
| 3. Đầu tư dài hạn khác | 4,85 | 4,85 | 4,85 | 4,40 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| V. Tài sản dài hạn khác | 3,45 | 4,49 | 4,36 | 3,99 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 2,80 | 3,84 | 3,71 | 3,34 |
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,39 | 0,39 | 0,39 | 0,39 |
| 3. Tài sản dài hạn khác | 0,27 | 0,27 | 0,27 | 0,27 |
| VI. Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0,62 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 141,09 | 145,56 | 153,29 | 143,34 |
| A. NỢ PHẢI TRẢ | 62,87 | 61,74 | 66,86 | 54,11 |
| I. Nợ ngắn hạn | 62,85 | 61,73 | 66,58 | 53,76 |
| 1. Vay và nợ ngắn hạn | 12,55 | 12,04 | 10,30 | 4,90 |
| 2. Phải trả người bán | 7,87 | 8,33 | 8,71 | 9,25 |
| 3. Người mua trả tiền trước | 21,34 | 20,91 | 23,51 | 23,34 |
| 4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 1,50 | 1,29 | 3,83 | 2,78 |
| 5. Phải trả người lao động | 4,37 | 3,42 | 4,24 | 3,38 |
| 6. Chi phí phải trả | 0,03 | 0 | 0,03 | 0,20 |
| 7. Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 15,42 | 15,93 | 15,95 | 10,10 |
| 10. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi | -0,22 | -0,19 | 0 | -0,19 |
| 12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Nợ dài hạn | 0,02 | 0,02 | 0,28 | 0,35 |
| 1. Phải trả dài hạn người bán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Phải trả dài hạn nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Phải trả dài hạn khác | 0,02 | 0,02 | 0,02 | 0,02 |
| 4. Vay và nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | 0 | 0 | 0,27 | 0,33 |
| 7. Dự phòng phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU | 75,39 | 81,02 | 83,94 | 86,74 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 75,39 | 81,02 | 83,94 | 86,74 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 60,35 | 60,35 | 60,35 | 60,35 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 16,08 | 16,08 | 16,08 | 16,01 |
| 3. Vốn khác của chủ sở hữu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Cổ phiếu quỹ | -6,64 | -6,64 | -6,64 | -7 |
| 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. Quỹ đầu tư phát triển | 11,37 | 11,37 | 11,37 | 11,37 |
| 8. Quỹ dự phòng tài chính | 2,03 | 2,03 | 2,03 | 2,03 |
| 9. Quỹ khác thuộc VCSH | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -7,79 | -2,16 | 0,77 | 3,98 |
| 11. Nguồn vốn đầu tư XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Nguồn kinh phí | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 |
| C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 2,83 | 2,79 | 2,48 | 2,48 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 141,09 | 145,56 | 153,29 | 143,34 |