Gafin.vn
HNX - Công ty Cổ phần Khoáng sản Bắc Kạn
BKC
Giá (Nghìn VNĐ): Tổng GTGD (triệu đồng): 80.520.000Tổng KL: 6.200
Giá Tham chiếu Mở cửa Cao nhất Thấp nhất PE PB
-4,80 0,99
GTGD ròng NDTNN Vốn hóa Giá cao nhất 52 tuần KLNY KLCPDLH
0 76.484.350.000 15,80 6.034.700 5.838.500
Thông tin tài chính
Tài chính chi tiết
  • Theo quý
  • Theo năm
  • Đơn vị:
CHỈ TIÊUQ4/2012Q3/2012Q2/2012Q1/2012
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN50,8757,6966,9957,98
I. Tiền và các khoản tương đương tiền0,761,204,231,32
1. Tiền0,761,204,231,32
2. Các khoản tương đương tiền0000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0000
1. Đầu tư ngắn hạn0000
2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn0000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn20,5312,1213,2810,42
1. Phải thu khách hàng17,517,124,134,01
2. Trả trước cho người bán1,783,907,301,70
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,1700,080,04
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
5. Các khoản phải thu khác2,222,232,915,82
6. Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi-1,14-1,14-1,14-1,14
IV. Hàng tồn kho26,7141,0645,0641,71
1. Hàng tồn kho26,7141,0645,0641,71
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000
V. Tài sản ngắn hạn khác2,873,314,434,54
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,701,691,661,48
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,120,180,490,48
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước000,030,08
4. Tài sản ngắn hạn khác1,061,442,242,49
B. TÀI SẢN DÀI HẠN90,2287,8786,3085,35
I. Các khoản phải thu dài hạn0000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000
2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc0000
3. Phải thu nội bộ dài hạn0000
4. Phải thu dài hạn khác0000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000
II. Tài sản cố định80,9677,5776,1275,39
1. Tài sản cố định hữu hình49,8651,0250,3149,12
- Nguyên giá92,6692,6090,7188,29
- Giá trị hao mòn lũy kế-42,80-41,58-40,40-39,17
2. Tài sản cố định thuê tài chính0000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
3. Tài sản cố định vô hình1,161,171,191,20
- Nguyên giá1,921,921,921,92
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,76-0,75-0,73-0,72
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang29,9425,3824,6325,06
III. Bất động sản đầu tư0000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,815,815,815,36
1. Đầu tư vào công ty con0000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,960,960,960,96
3. Đầu tư dài hạn khác4,854,854,854,40
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000
V. Tài sản dài hạn khác3,454,494,363,99
1. Chi phí trả trước dài hạn2,803,843,713,34
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,390,390,390,39
3. Tài sản dài hạn khác0,270,270,270,27
VI. Lợi thế thương mại0000,62
TỔNG CỘNG TÀI SẢN141,09145,56153,29143,34
A. NỢ PHẢI TRẢ62,8761,7466,8654,11
I. Nợ ngắn hạn62,8561,7366,5853,76
1. Vay và nợ ngắn hạn12,5512,0410,304,90
2. Phải trả người bán7,878,338,719,25
3. Người mua trả tiền trước21,3420,9123,5123,34
4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước1,501,293,832,78
5. Phải trả người lao động4,373,424,243,38
6. Chi phí phải trả0,0300,030,20
7. Phải trả nội bộ0000
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác15,4215,9315,9510,10
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000
11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi-0,22-0,190-0,19
12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000
II. Nợ dài hạn0,020,020,280,35
1. Phải trả dài hạn người bán0000
2. Phải trả dài hạn nội bộ0000
3. Phải trả dài hạn khác0,020,020,020,02
4. Vay và nợ dài hạn0000
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000,270,33
7. Dự phòng phải trả dài hạn0000
8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU75,3981,0283,9486,74
I. Vốn chủ sở hữu75,3981,0283,9486,74
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu60,3560,3560,3560,35
2. Thặng dư vốn cổ phần16,0816,0816,0816,01
3. Vốn khác của chủ sở hữu0000
4. Cổ phiếu quỹ-6,64-6,64-6,64-7
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000
7. Quỹ đầu tư phát triển11,3711,3711,3711,37
8. Quỹ dự phòng tài chính2,032,032,032,03
9. Quỹ khác thuộc VCSH0000
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-7,79-2,160,773,98
11. Nguồn vốn đầu tư XDCB0000
12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0000
1. Nguồn kinh phí0000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ2,832,792,482,48
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN141,09145,56153,29143,34
Lịch sự kiện
09/05
Công ty Cổ phần Khoáng sản Bắc Kạn
bán 30.000 cổ phiếu
06/04
Công ty Cổ phần Khoáng sản Bắc Kạn

ĐHĐCĐ thường nien 2012

05/08
Công ty Cổ phần Khoáng sản Bắc Kạn
BKC Giao dịch cổ phiếu quỹ Ngày 05/08/2011
16/06
Công ty Cổ phần Khoáng sản Bắc Kạn
BKC Trả cổ tức bằng tiền Ngày 16/06/2011
21/03
Công ty Cổ phần Khoáng sản Bắc Kạn
BKC Giao dịch cổ phiếu quỹ Ngày 21/03/2011
05/08
Công ty Cổ phần Khoáng sản Bắc Kạn
BKC Trả cổ tức bằng tiền Ngày 05/08/2010
Cổng thông tin tổng hợp - Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích dữ liệu tài chính Gafin
Copyright 2010–Công ty cổ phần tích hợp dữ liệu NextCom
Giấy phép số 195/GP-TTĐT ngày 19/08/2010
Email: info@gafin.vn Phone: 043-9728190 Fax: 043-9728838

Liên hệ quảng cáo: Mr. Trung
Điện thoại: 0988744126
Email: trung.vuhoai@nextcom.vn
Powered by
Địa chỉ: 27A - Lò Đúc - Hai Bà Trưng - Hà Nội