Gafin.vn
HNX - Công ty Cổ phần Chứng khoán Xuân Thành
VIX
Giá (Nghìn VNĐ): Tổng GTGD (triệu đồng): 0Tổng KL: 0
Giá Tham chiếu Mở cửa Cao nhất Thấp nhất PE PB
GTGD ròng NDTNN Vốn hóa Giá cao nhất 52 tuần KLNY KLCPDLH
Thông tin tài chính
TÍNH THANH KHOẢN 2012 2011 2010
Hệ số thanh toán ngắn hạn 0 47,39 12,20
Hệ số thanh toán nhanh 0 47,39 12,20
Hệ số thanh toán tiền mặt 0 37,13 1,60
CHỈ TIÊU TĂNG TRƯỞNG 2012 2011 2010
Tăng trưởng doanh thu thuần -100 -27,59 -14,47
Tăng trưởng lợi nhuận gộp -100 -52,47 -24,39
Tăng trưởng lợi nhuận trước thuế -100 -82,81 19,91
Tăng trưởng lợi nhuận sau thuế -100 -85,44 27,61
Tăng trưởng tổng tài sản -100 -4,25 -20,92
Tăng trưởng vốn chủ sở hữu -100 1,90 2,22
Tăng trưởng vốn điều lệ -100 0 0
CHỈ TIÊU SINH LỜI 2012 2011 2010
Biên lợi nhuận trước thuế 0 1,79 10,64
Biên lợi nhuận sau thuế 0 15,91 67,06
ROE 0 11,76 58,48
ROA 0 1,88 13,23
Tài chính chi tiết
  • Theo quý
  • Theo năm
  • Đơn vị:
CHỈ TIÊUQ1/2013Q4/2012Q3/2012Q2/2012
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN268,09254,06255,82407,10
I. Tiền và các khoản tương đương tiền204,10249,4466,44202,68
1. Tiền3,267,897,4446,58
2. Các khoản tương đương tiền200,84241,5559156,11
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn51,862,06185,83199,47
1. Đầu tư ngắn hạn51,902,11280,09215,37
2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-0,04-0,04-94,26-15,90
III. Các khoản phải thu ngắn hạn4,332,233,134,40
1. Phải thu của khách hàng14,8214,9414,9314,99
2. Trả trước cho người bán000,670,67
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000
4. Phải thu hoạt động giao dịch chứng khoán0,50000
5. Các khoản phải thu khác2,250,530,281,49
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-13,24-13,24-12,75-12,75
IV. Hàng tồn kho0000
V. Tài sản ngắn hạn khác7,800,320,420,55
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,300,020,110,22
2. Thuế GTGT được khấu trừ0000
3. Thuế và các khoản phải thu nhà nước7,20000
4. Tài sản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn0000
5. Giao dịch mua bán lại TP chính phủ0000
6. Tài sản ngắn hạn khác0,310,310,310,33
B. TÀI SẢN DÀI HẠN13,5414,6314,8515,98
I. Các khoản phải thu dài hạn0000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000
2. Vốn kinh doanh đơn vị trực thuộc0000
3. Phải thu dài hạn nội bộ0000
4. Phải thu dài hạn khác0000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000
II. Tài sản cố định9,8810,9110,7411,56
1. Tài sản cố định hữu hình5,656,577,288
a. Nguyên giá14,4015,9016,0716,07
b. Giá trị hao mòn lũy kế-8,74-9,33-8,79-8,08
2. Tài sản cố định thuê tài chính0000
a. Nguyên giá0000
b. Giá trị hao mòn lũy kế0000
3. Tài sản cố định vô hình4,234,333,453,56
a. Nguyên giá6,996,996,196,19
b. Giá trị hao mòn lũy kế-2,76-2,65-2,74-2,62
4. Chi phí đầu tư xây dựng cơ bản dở dang0000
III. Bất động sản đầu tư0000
a. Nguyên giá BĐS0000
b. Giá trị hao mòn lũy kế BĐS0000
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0000
1. Đầu tư vào công ty con0000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0000
3. Đầu tư chứng khoán dài hạn0000
a. Chứng khoán sẵn sàng để bán0000
b. Chứng khoán nắm giữ đến ngày đáo hạn0000
4. Đầu tư dài hạn khác0000
5. Dự phòng giảm giá chứng khoán và đầu tư dài hạn khác0000
V. Tài sản dài hạn khác3,663,734,114,42
1. Chi phí trả trước dài hạn0,590,951,331,64
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0000
3. Tiền nộp quỹ hỗ trợ thanh toán3,082,782,782,78
4. Tài sản dài hạn khác0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN281,63268,70270,66423,08
A. NỢ PHẢI TRẢ8,251,3610,1084,49
I. Nợ ngắn hạn8,251,3610,1084,49
1. Vay và nợ ngắn hạn00033,22
2. Phải trả người bán0,440,470,440,53
3. Người mua trả tiền trước0000
4. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,19-7,10-1,492,71
5. Phải trả người lao động0,220,230,240,27
6. Chi phí phải trả0000
7. Phải trả nội bộ0000,06
8. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,190,460,160,16
9. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán7,207,3010,7646,55
10. Phải trả hộ cổ tức, gốc và lãi trái phiếu0001,01
11. Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán0000
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi0000
13. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000
14. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000
II. Nợ dài hạn0000
1. Phải trả dài hạn người bán0000
2. Phải trả dài hạn nội bộ0000
3. Phải trả dài hạn khác0000
4. Vay và nợ dài hạn0000
5. Vốn nhận ủy thác đầu tư dài hạn0000
6. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000
7. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0000
8. Dự phòng phải trả dài hạn0000
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000
10. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000
11. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư0000
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU273,39267,34260,56338,59
I. Vốn chủ sở hữu273,39267,34260,56338,59
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu300300300300
2. Thặng dư vốn cổ phần0000
3. Vốn khác của chủ sở hữu0000
4. Cổ phiếu quỹ0000
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000
7. Quỹ đầu tư phát triển2,462,462,462,46
8. Quỹ dự phòng tài chính2,462,462,462,46
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0000
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-31,54-37,59-44,3633,66
11. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ0000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN281,63268,70270,66423,08
Lịch sự kiện
25/04
Công ty Cổ phần Chứng khoán Xuân Thành

DDHDDCDD2013 tại Phòng Fuji A&B, Tầng 2, Khách sạn Nikko Hà Nội, 84 Trần Nhân Tông- Hà Nội

15/05
Công ty Cổ phần Chứng khoán Xuân Thành
trả cổ tức năm 2011, tỷ lệ 10%
07/04
Công ty Cổ phần Chứng khoán Xuân Thành
ĐHĐCĐ thường niên năm 2012 tại Phòng Hội Thảo 1&2 Khách sạn Melia Hà Nội, 44B Lý Thường Kiệt, Hà Nội
15/03
Công ty Cổ phần Chứng khoán Xuân Thành
VIX Lịch họp cổ đông Ngày 15/03/2011
22/03
Công ty Cổ phần Chứng khoán Xuân Thành
VIX Lịch họp cổ đông Ngày 22/03/2010
Cổng thông tin tổng hợp - Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích dữ liệu tài chính Gafin
Copyright 2010–Công ty cổ phần tích hợp dữ liệu NextCom
Giấy phép số 195/GP-TTĐT ngày 19/08/2010
Email: info@gafin.vn Phone: 043-9728190 Fax: 043-9728838

Liên hệ quảng cáo: Mr. Trung
Điện thoại: 0988744126
Email: trung.vuhoai@nextcom.vn
Powered by
Địa chỉ: 27A - Lò Đúc - Hai Bà Trưng - Hà Nội