| CHỈ TIÊU | Q1/2013 | Q4/2012 | Q3/2012 | Q2/2012 |
|---|
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 268,09 | 254,06 | 255,82 | 407,10 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 204,10 | 249,44 | 66,44 | 202,68 |
| 1. Tiền | 3,26 | 7,89 | 7,44 | 46,58 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 200,84 | 241,55 | 59 | 156,11 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 51,86 | 2,06 | 185,83 | 199,47 |
| 1. Đầu tư ngắn hạn | 51,90 | 2,11 | 280,09 | 215,37 |
| 2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -0,04 | -0,04 | -94,26 | -15,90 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 4,33 | 2,23 | 3,13 | 4,40 |
| 1. Phải thu của khách hàng | 14,82 | 14,94 | 14,93 | 14,99 |
| 2. Trả trước cho người bán | 0 | 0 | 0,67 | 0,67 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Phải thu hoạt động giao dịch chứng khoán | 0,50 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Các khoản phải thu khác | 2,25 | 0,53 | 0,28 | 1,49 |
| 6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -13,24 | -13,24 | -12,75 | -12,75 |
| IV. Hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 7,80 | 0,32 | 0,42 | 0,55 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,30 | 0,02 | 0,11 | 0,22 |
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu nhà nước | 7,20 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Tài sản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Giao dịch mua bán lại TP chính phủ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. Tài sản ngắn hạn khác | 0,31 | 0,31 | 0,31 | 0,33 |
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN | 13,54 | 14,63 | 14,85 | 15,98 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Vốn kinh doanh đơn vị trực thuộc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Tài sản cố định | 9,88 | 10,91 | 10,74 | 11,56 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 5,65 | 6,57 | 7,28 | 8 |
| a. Nguyên giá | 14,40 | 15,90 | 16,07 | 16,07 |
| b. Giá trị hao mòn lũy kế | -8,74 | -9,33 | -8,79 | -8,08 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| a. Nguyên giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| b. Giá trị hao mòn lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 4,23 | 4,33 | 3,45 | 3,56 |
| a. Nguyên giá | 6,99 | 6,99 | 6,19 | 6,19 |
| b. Giá trị hao mòn lũy kế | -2,76 | -2,65 | -2,74 | -2,62 |
| 4. Chi phí đầu tư xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0 | 0 | 0 |
| III. Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| a. Nguyên giá BĐS | 0 | 0 | 0 | 0 |
| b. Giá trị hao mòn lũy kế BĐS | 0 | 0 | 0 | 0 |
| IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Đầu tư chứng khoán dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| a. Chứng khoán sẵn sàng để bán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| b. Chứng khoán nắm giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Dự phòng giảm giá chứng khoán và đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| V. Tài sản dài hạn khác | 3,66 | 3,73 | 4,11 | 4,42 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 0,59 | 0,95 | 1,33 | 1,64 |
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Tiền nộp quỹ hỗ trợ thanh toán | 3,08 | 2,78 | 2,78 | 2,78 |
| 4. Tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 281,63 | 268,70 | 270,66 | 423,08 |
| A. NỢ PHẢI TRẢ | 8,25 | 1,36 | 10,10 | 84,49 |
| I. Nợ ngắn hạn | 8,25 | 1,36 | 10,10 | 84,49 |
| 1. Vay và nợ ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 33,22 |
| 2. Phải trả người bán | 0,44 | 0,47 | 0,44 | 0,53 |
| 3. Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 0,19 | -7,10 | -1,49 | 2,71 |
| 5. Phải trả người lao động | 0,22 | 0,23 | 0,24 | 0,27 |
| 6. Chi phí phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0,06 |
| 8. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,19 | 0,46 | 0,16 | 0,16 |
| 9. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 7,20 | 7,30 | 10,76 | 46,55 |
| 10. Phải trả hộ cổ tức, gốc và lãi trái phiếu | 0 | 0 | 0 | 1,01 |
| 11. Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Phải trả dài hạn người bán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Phải trả dài hạn nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Phải trả dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Vay và nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Vốn nhận ủy thác đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. Dự phòng phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU | 273,39 | 267,34 | 260,56 | 338,59 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 273,39 | 267,34 | 260,56 | 338,59 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 300 | 300 | 300 | 300 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Vốn khác của chủ sở hữu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. Quỹ đầu tư phát triển | 2,46 | 2,46 | 2,46 | 2,46 |
| 8. Quỹ dự phòng tài chính | 2,46 | 2,46 | 2,46 | 2,46 |
| 9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -31,54 | -37,59 | -44,36 | 33,66 |
| 11. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 281,63 | 268,70 | 270,66 | 423,08 |