Gafin.vn
HNX - Công ty Cổ phần Chứng khoán Thương mại và Công nghiệp Việt Nam
VIG
Giá (Nghìn VNĐ): Tổng GTGD (triệu đồng): 41.080.000Tổng KL: 15.800
Giá Tham chiếu Mở cửa Cao nhất Thấp nhất PE PB
-1,40 0,41
GTGD ròng NDTNN Vốn hóa Giá cao nhất 52 tuần KLNY KLCPDLH
0 88.746.580.000 3,50 34.133.300 34.133.300
Thông tin tài chính
Tài chính chi tiết
  • Theo quý
  • Theo năm
  • Đơn vị:
CHỈ TIÊUQ4/2012Q3/2012Q2/2012Q1/2012
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN246,42245,03241,81244,41
I. Tiền và các khoản tương đương tiền108,0311,454,1414,73
1. Tiền108,0311,454,1410,73
2. Các khoản tương đương tiền0004
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn84,2683,18103,1768,99
1. Đầu tư ngắn hạn108,11107,74129,78128,59
2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-23,85-24,56-26,62-59,60
III. Các khoản phải thu ngắn hạn48,27143,93127,55153,54
1. Phải thu của khách hàng0,030,020,101,28
2. Trả trước cho người bán1,051,051,030,10
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000
4. Phải thu hoạt động giao dịch chứng khoán1,772,862,944,94
5. Các khoản phải thu khác88,92183,50166,98190,73
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-43,50-43,50-43,50-43,50
IV. Hàng tồn kho0000
V. Tài sản ngắn hạn khác5,866,476,957,15
1. Chi phí trả trước ngắn hạn00,090,340,47
2. Thuế GTGT được khấu trừ0,030,030,030,03
3. Thuế và các khoản phải thu nhà nước0,120,120,120,12
4. Tài sản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn0000
5. Giao dịch mua bán lại TP chính phủ0000
6. Tài sản ngắn hạn khác5,716,246,466,53
B. TÀI SẢN DÀI HẠN9,8110,4711,1411,95
I. Các khoản phải thu dài hạn0000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000
2. Vốn kinh doanh đơn vị trực thuộc0000
3. Phải thu dài hạn nội bộ0000
4. Phải thu dài hạn khác0000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000
II. Tài sản cố định6,867,397,928,50
1. Tài sản cố định hữu hình5,105,545,976,44
a. Nguyên giá12,0912,0912,0912,09
b. Giá trị hao mòn lũy kế-7-6,55-6,12-5,66
2. Tài sản cố định thuê tài chính0000
a. Nguyên giá0000
b. Giá trị hao mòn lũy kế0000
3. Tài sản cố định vô hình1,771,851,952,07
a. Nguyên giá3,343,343,34-1,28
b. Giá trị hao mòn lũy kế-1,58-1,49-1,403,34
4. Chi phí đầu tư xây dựng cơ bản dở dang0000
III. Bất động sản đầu tư0000
a. Nguyên giá BĐS0000
b. Giá trị hao mòn lũy kế BĐS0000
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,020,020,020,02
1. Đầu tư vào công ty con0000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0000
3. Đầu tư chứng khoán dài hạn0000,02
a. Chứng khoán sẵn sàng để bán0000,02
b. Chứng khoán nắm giữ đến ngày đáo hạn0000
4. Đầu tư dài hạn khác0,020,020,020
5. Dự phòng giảm giá chứng khoán và đầu tư dài hạn khác0000
V. Tài sản dài hạn khác2,933,063,213,43
1. Chi phí trả trước dài hạn0,240,370,520,74
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0000
3. Tiền nộp quỹ hỗ trợ thanh toán2,692,692,692,69
4. Tài sản dài hạn khác0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN256,23255,50252,95256,35
A. NỢ PHẢI TRẢ39,1239,3638,4561,47
I. Nợ ngắn hạn39,1239,3638,4561,47
1. Vay và nợ ngắn hạn30,5133,0531,9347,52
2. Phải trả người bán0000,71
3. Người mua trả tiền trước0,050,060,070,02
4. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,020,010,020,15
5. Phải trả người lao động0,210,280,320,02
6. Chi phí phải trả2,401,381,220,38
7. Phải trả nội bộ0,09000
8. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác5,784,064,3612,18
9. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán00,500,500
10. Phải trả hộ cổ tức, gốc và lãi trái phiếu0,050,010,040
11. Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán0000,50
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi0000
13. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000
14. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000
II. Nợ dài hạn0000
1. Phải trả dài hạn người bán0000
2. Phải trả dài hạn nội bộ0000
3. Phải trả dài hạn khác0000
4. Vay và nợ dài hạn0000
5. Vốn nhận ủy thác đầu tư dài hạn0000
6. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000
7. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0000
8. Dự phòng phải trả dài hạn0000
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000
10. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000
11. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư0000
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU217,11216,14214,51194,89
I. Vốn chủ sở hữu217,11216,14214,51194,89
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu341,33341,33341,33341,33
2. Thặng dư vốn cổ phần14,6314,6314,6314,63
3. Vốn khác của chủ sở hữu0000
4. Cổ phiếu quỹ-0,03-0,01-0,01-0,01
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000
7. Quỹ đầu tư phát triển1,811,811,811,81
8. Quỹ dự phòng tài chính1,811,811,811,81
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0000
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-142,45-143,44-145,07-164,69
11. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ0000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN256,23255,50252,95256,35
Lịch sự kiện
11/03
Công ty Cổ phần Chứng khoán Thương mại và Công nghiệp Việt Nam
VIG Lịch họp cổ đông Ngày 11/03/2011
08/04
Công ty Cổ phần Chứng khoán Thương mại và Công nghiệp Việt Nam
VIG P/hành CP cho cổ đông hiện hữu Ngày 08/04/2010
19/03
Công ty Cổ phần Chứng khoán Thương mại và Công nghiệp Việt Nam
VIG Trả cổ tức bằng tiền Ngày 19/03/2010
22/02
Công ty Cổ phần Chứng khoán Thương mại và Công nghiệp Việt Nam
VIG P/hành CP cho cổ đông hiện hữu Ngày 22/02/2010
Cổng thông tin tổng hợp - Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích dữ liệu tài chính Gafin
Copyright 2010–Công ty cổ phần tích hợp dữ liệu NextCom
Giấy phép số 195/GP-TTĐT ngày 19/08/2010
Email: info@gafin.vn Phone: 043-9728190 Fax: 043-9728838

Liên hệ quảng cáo: Mr. Trung
Điện thoại: 0988744126
Email: trung.vuhoai@nextcom.vn
Powered by
Địa chỉ: 27A - Lò Đúc - Hai Bà Trưng - Hà Nội