| CHỈ TIÊU | Q4/2012 | Q3/2012 | Q2/2012 | Q1/2012 |
|---|
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 246,42 | 245,03 | 241,81 | 244,41 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 108,03 | 11,45 | 4,14 | 14,73 |
| 1. Tiền | 108,03 | 11,45 | 4,14 | 10,73 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 4 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 84,26 | 83,18 | 103,17 | 68,99 |
| 1. Đầu tư ngắn hạn | 108,11 | 107,74 | 129,78 | 128,59 |
| 2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -23,85 | -24,56 | -26,62 | -59,60 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 48,27 | 143,93 | 127,55 | 153,54 |
| 1. Phải thu của khách hàng | 0,03 | 0,02 | 0,10 | 1,28 |
| 2. Trả trước cho người bán | 1,05 | 1,05 | 1,03 | 0,10 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Phải thu hoạt động giao dịch chứng khoán | 1,77 | 2,86 | 2,94 | 4,94 |
| 5. Các khoản phải thu khác | 88,92 | 183,50 | 166,98 | 190,73 |
| 6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -43,50 | -43,50 | -43,50 | -43,50 |
| IV. Hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 5,86 | 6,47 | 6,95 | 7,15 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 0 | 0,09 | 0,34 | 0,47 |
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ | 0,03 | 0,03 | 0,03 | 0,03 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu nhà nước | 0,12 | 0,12 | 0,12 | 0,12 |
| 4. Tài sản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Giao dịch mua bán lại TP chính phủ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. Tài sản ngắn hạn khác | 5,71 | 6,24 | 6,46 | 6,53 |
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN | 9,81 | 10,47 | 11,14 | 11,95 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Vốn kinh doanh đơn vị trực thuộc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Tài sản cố định | 6,86 | 7,39 | 7,92 | 8,50 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 5,10 | 5,54 | 5,97 | 6,44 |
| a. Nguyên giá | 12,09 | 12,09 | 12,09 | 12,09 |
| b. Giá trị hao mòn lũy kế | -7 | -6,55 | -6,12 | -5,66 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| a. Nguyên giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| b. Giá trị hao mòn lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 1,77 | 1,85 | 1,95 | 2,07 |
| a. Nguyên giá | 3,34 | 3,34 | 3,34 | -1,28 |
| b. Giá trị hao mòn lũy kế | -1,58 | -1,49 | -1,40 | 3,34 |
| 4. Chi phí đầu tư xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0 | 0 | 0 |
| III. Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| a. Nguyên giá BĐS | 0 | 0 | 0 | 0 |
| b. Giá trị hao mòn lũy kế BĐS | 0 | 0 | 0 | 0 |
| IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 0,02 | 0,02 | 0,02 | 0,02 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Đầu tư chứng khoán dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0,02 |
| a. Chứng khoán sẵn sàng để bán | 0 | 0 | 0 | 0,02 |
| b. Chứng khoán nắm giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Đầu tư dài hạn khác | 0,02 | 0,02 | 0,02 | 0 |
| 5. Dự phòng giảm giá chứng khoán và đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| V. Tài sản dài hạn khác | 2,93 | 3,06 | 3,21 | 3,43 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 0,24 | 0,37 | 0,52 | 0,74 |
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Tiền nộp quỹ hỗ trợ thanh toán | 2,69 | 2,69 | 2,69 | 2,69 |
| 4. Tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 256,23 | 255,50 | 252,95 | 256,35 |
| A. NỢ PHẢI TRẢ | 39,12 | 39,36 | 38,45 | 61,47 |
| I. Nợ ngắn hạn | 39,12 | 39,36 | 38,45 | 61,47 |
| 1. Vay và nợ ngắn hạn | 30,51 | 33,05 | 31,93 | 47,52 |
| 2. Phải trả người bán | 0 | 0 | 0 | 0,71 |
| 3. Người mua trả tiền trước | 0,05 | 0,06 | 0,07 | 0,02 |
| 4. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 0,02 | 0,01 | 0,02 | 0,15 |
| 5. Phải trả người lao động | 0,21 | 0,28 | 0,32 | 0,02 |
| 6. Chi phí phải trả | 2,40 | 1,38 | 1,22 | 0,38 |
| 7. Phải trả nội bộ | 0,09 | 0 | 0 | 0 |
| 8. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 5,78 | 4,06 | 4,36 | 12,18 |
| 9. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 0 | 0,50 | 0,50 | 0 |
| 10. Phải trả hộ cổ tức, gốc và lãi trái phiếu | 0,05 | 0,01 | 0,04 | 0 |
| 11. Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0,50 |
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Phải trả dài hạn người bán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Phải trả dài hạn nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Phải trả dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Vay và nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Vốn nhận ủy thác đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. Dự phòng phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU | 217,11 | 216,14 | 214,51 | 194,89 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 217,11 | 216,14 | 214,51 | 194,89 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 341,33 | 341,33 | 341,33 | 341,33 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 14,63 | 14,63 | 14,63 | 14,63 |
| 3. Vốn khác của chủ sở hữu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Cổ phiếu quỹ | -0,03 | -0,01 | -0,01 | -0,01 |
| 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. Quỹ đầu tư phát triển | 1,81 | 1,81 | 1,81 | 1,81 |
| 8. Quỹ dự phòng tài chính | 1,81 | 1,81 | 1,81 | 1,81 |
| 9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -142,45 | -143,44 | -145,07 | -164,69 |
| 11. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 256,23 | 255,50 | 252,95 | 256,35 |