| CHỈ TIÊU | Q1/2013 | Q4/2012 | Q3/2012 | Q2/2012 |
|---|
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 394,28 | 448,39 | 467,03 | 430,77 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 6,96 | 5,99 | 15,59 | 19,14 |
| 1. Tiền | 6,96 | 5,99 | 15,59 | 19,14 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 2,89 | 2,98 | 2,98 | 2,98 |
| 1. Đầu tư ngắn hạn | 2,98 | 2,98 | 2,98 | 2,98 |
| 2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -0,09 | 0 | 0 | 0 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 184,92 | 240,90 | 236,47 | 230,80 |
| 1. Phải thu khách hàng | 118,72 | 129,80 | 131,21 | 126,29 |
| 2. Trả trước cho người bán | 12,29 | 11,94 | 10,42 | 9,54 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Các khoản phải thu khác | 108,77 | 114,24 | 109,91 | 110,03 |
| 6. Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi | -54,86 | -15,08 | -15,06 | -15,06 |
| IV. Hàng tồn kho | 154,14 | 153,43 | 163,99 | 136,58 |
| 1. Hàng tồn kho | 154,14 | 153,43 | 163,99 | 136,58 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 45,39 | 45,09 | 48 | 41,27 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 2,94 | 5,09 | 7,23 | 4,62 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 9,62 | 9,59 | 11,84 | 9,03 |
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Tài sản ngắn hạn khác | 32,82 | 30,42 | 28,94 | 27,62 |
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN | 129,22 | 174,54 | 180,41 | 173,56 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 0,09 | 0,09 | 0,09 | 0,09 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Phải thu dài hạn khác | 0,09 | 0,09 | 0,09 | 0,09 |
| 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Tài sản cố định | 94,42 | 141,78 | 145,82 | 141,26 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 61,56 | 63,86 | 66,91 | 69,18 |
| - Nguyên giá | 101,49 | 103,10 | 105,94 | 104,99 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -39,93 | -39,24 | -39,03 | -35,81 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | 5,93 | 6,11 | 6,29 | 6,46 |
| - Nguyên giá | 6,65 | 6,65 | 6,65 | 6,65 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -0,72 | -0,54 | -0,37 | -0,19 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 0 | 46,29 | 48,07 | 42,15 |
| - Nguyên giá | 0 | 46,46 | 48,15 | 42,15 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | 0 | -0,17 | -0,08 | 0 |
| 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 26,92 | 25,52 | 24,56 | 23,46 |
| III. Bất động sản đầu tư | 9,91 | 0 | 0 | 6,13 |
| - Nguyên giá | 10,05 | 0 | 0 | 7,13 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -0,14 | 0 | 0 | -1 |
| IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 10,19 | 10,33 | 10,33 | 7,53 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 0,40 | 0,40 | 0,40 | 0,40 |
| 3. Đầu tư dài hạn khác | 9,93 | 9,93 | 9,93 | 7,13 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -0,14 | 0 | 0 | 0 |
| V. Tài sản dài hạn khác | 3,24 | 10,56 | 12,01 | 5,99 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 2,31 | 2,50 | 3,95 | 5,07 |
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,92 | 8,05 | 8,05 | 0,92 |
| 3. Tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VI. Lợi thế thương mại | 11,39 | 11,78 | 12,17 | 12,56 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 523,51 | 622,92 | 647,44 | 604,34 |
| A. NỢ PHẢI TRẢ | 355,28 | 379,54 | 415,11 | 367,66 |
| I. Nợ ngắn hạn | 333,82 | 361,54 | 387,70 | 344,78 |
| 1. Vay và nợ ngắn hạn | 103,20 | 122,10 | 143,84 | 134,28 |
| 2. Phải trả người bán | 95,12 | 98,28 | 107,33 | 99,12 |
| 3. Người mua trả tiền trước | 23,51 | 22,09 | 26,77 | 15,14 |
| 4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 40,81 | 40,13 | 34,84 | 29,55 |
| 5. Phải trả người lao động | 7,57 | 6,43 | 5,55 | 3,74 |
| 6. Chi phí phải trả | 10,45 | 12,04 | 11 | 10,89 |
| 7. Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 47,93 | 55,19 | 53,10 | 46,77 |
| 10. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 5,24 | 5,28 | 5,28 | 5,29 |
| 12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Nợ dài hạn | 21,46 | 18 | 27,41 | 22,89 |
| 1. Phải trả dài hạn người bán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Phải trả dài hạn nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Phải trả dài hạn khác | 1,45 | 1,45 | 1,45 | 1,45 |
| 4. Vay và nợ dài hạn | 11,95 | 13,26 | 15,29 | 15,29 |
| 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | 0 | 0,14 | 0,14 | 0,14 |
| 7. Dự phòng phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 8,06 | 3,15 | 10,53 | 6 |
| 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU | 121,27 | 190,03 | 180,35 | 194,80 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 121,27 | 190,03 | 180,35 | 194,80 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 209,50 | 209 | 209,50 | 209,50 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 0,82 | 0,82 | 0,82 | 0,82 |
| 3. Vốn khác của chủ sở hữu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Cổ phiếu quỹ | -7,53 | -7,53 | -7,53 | -7,53 |
| 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. Quỹ đầu tư phát triển | 12,52 | 12,43 | 12,43 | 12,43 |
| 8. Quỹ dự phòng tài chính | 5,34 | 5,30 | 5,30 | 5,30 |
| 9. Quỹ khác thuộc VCSH | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -99,39 | -29,99 | -40,18 | -25,72 |
| 11. Nguồn vốn đầu tư XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Nguồn kinh phí | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 |
| C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 46,96 | 53,35 | 51,99 | 41,87 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 523,51 | 622,92 | 647,44 | 604,34 |