Gafin.vn
HSX - Công ty cổ phần Cao Su Phước Hòa
PHR
Giá (Nghìn VNĐ): Tổng GTGD (triệu đồng): 0Tổng KL: 24.420
Giá Tham chiếu Mở cửa Cao nhất Thấp nhất PE PB
3,75 1,11
GTGD ròng NDTNN Vốn hóa Giá cao nhất 52 tuần KLNY KLCPDLH
0 2.274.481.353.600 34,70 81.300.000 78.975.047
Thông tin tài chính
Tài chính chi tiết
  • Theo quý
  • Theo năm
  • Đơn vị:
CHỈ TIÊUQ4/2012Q3/2012Q2/2012Q1/2012
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN1.239,751.329,901.446,471.088,96
I. Tiền và các khoản tương đương tiền446,22598,70598,09365,26
1. Tiền75,0340,48201,02190,27
2. Các khoản tương đương tiền371,19558,23397,07174,99
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn119,2855,43124121,78
1. Đầu tư ngắn hạn135,0869,52138,09138,37
2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-15,80-14,09-14,09-16,59
III. Các khoản phải thu ngắn hạn335,40337,22342,95325,90
1. Phải thu khách hàng75,5685,3469,6087,79
2. Trả trước cho người bán58,0467,0699,8462,98
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
5. Các khoản phải thu khác204,02187,04175,74177,35
6. Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi-2,23-2,23-2,23-2,23
IV. Hàng tồn kho316,62313,45353,66248,54
1. Hàng tồn kho316,62313,45353,66248,54
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000
V. Tài sản ngắn hạn khác22,2225,1127,7727,48
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,050,086,260,04
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ19,2218,1213,3716,20
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,300,040,030,38
4. Tài sản ngắn hạn khác2,646,868,1210,85
B. TÀI SẢN DÀI HẠN1.869,241.752,641.639,391.636,23
I. Các khoản phải thu dài hạn0000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000
2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc0000
3. Phải thu nội bộ dài hạn0000
4. Phải thu dài hạn khác0000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000
II. Tài sản cố định1.399,911.250,771.136,931.134,90
1. Tài sản cố định hữu hình547,72552,94546,79553,67
- Nguyên giá1.198,491.200,641.186,771.191,10
- Giá trị hao mòn lũy kế-650,77-647,70-639,98-637,43
2. Tài sản cố định thuê tài chính0000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
3. Tài sản cố định vô hình0,110,120,120,14
- Nguyên giá0,170,170,170,17
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,06-0,05-0,04-0,04
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang852,08697,72590,01581,09
III. Bất động sản đầu tư0000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn453,15450,25448,43443,38
1. Đầu tư vào công ty con0000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh185,78182,15180,33178,84
3. Đầu tư dài hạn khác271,92272,20272,20269,48
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-4,55-4,10-4,10-4,94
V. Tài sản dài hạn khác15,1851,6254,0357,96
1. Chi phí trả trước dài hạn12,4851,6251,4455,82
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,7902,592,14
3. Tài sản dài hạn khác1,91000
VI. Lợi thế thương mại1000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.108,993.082,543.085,862.725,19
A. NỢ PHẢI TRẢ1.052,571.068,391.182,71902,57
I. Nợ ngắn hạn970,731.014,561.132,20851,25
1. Vay và nợ ngắn hạn203,74294,75402,99126,64
2. Phải trả người bán10,9911,4611,086,90
3. Người mua trả tiền trước5,596,297,4319,65
4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước98,4669,70123,14101,14
5. Phải trả người lao động163,65272,96196,25169,48
6. Chi phí phải trả0,050,030,614,50
7. Phải trả nội bộ0000
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác293,20249,89276,82295,75
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000
11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi195,06109,47113,87127,19
12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000
II. Nợ dài hạn81,8453,8450,5151,32
1. Phải trả dài hạn người bán0000
2. Phải trả dài hạn nội bộ0000
3. Phải trả dài hạn khác1,541,290,651,52
4. Vay và nợ dài hạn39,835,843,303,30
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00,040,040,04
7. Dự phòng phải trả dài hạn0000
8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn40,4640,1339,9839,91
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ06,546,546,55
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU2.031,661.992,191.881,921.805,48
I. Vốn chủ sở hữu2.031,661.992,191.881,921.805,48
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu813813813813
2. Thặng dư vốn cổ phần0000
3. Vốn khác của chủ sở hữu0000
4. Cổ phiếu quỹ-96,65-96,65-82,75-82,75
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái85,9370,9266,6879,96
7. Quỹ đầu tư phát triển304,55181,24181,24182,19
8. Quỹ dự phòng tài chính118,3489,8989,8990,05
9. Quỹ khác thuộc VCSH0000
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối806,48933,79813,85723,04
11. Nguồn vốn đầu tư XDCB0000
12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0000
1. Nguồn kinh phí0000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ24,7621,9521,2317,13
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.108,993.082,543.085,862.725,19
Lịch sự kiện
25/04
Công ty cổ phần Cao Su Phước Hòa
Trả cổ tức 15% tiền mặt đợt 2 năm 2012.
11/03
Công ty cổ phần Cao Su Phước Hòa
Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên 2013
03/12
Công ty cổ phần Cao Su Phước Hòa
Trả cổ tức 15% tiền mặt đợt 1 năm 2012.
09/07
Công ty cổ phần Cao Su Phước Hòa
Mua lại 485 nghìn cổ phiếu quỹ.
14/02
Công ty cổ phần Cao Su Phước Hòa
PHR Trả cổ tức bằng tiền tỷ lệ 0.15 Ngày 14/02/2012
26/10
Công ty cổ phần Cao Su Phước Hòa
PHR Trả cổ tức bằng tiền tỷ lệ 0.15 Ngày 26/10/2011
19/08
Công ty cổ phần Cao Su Phước Hòa
PHR Giao dịch cổ phiếu quỹ Ngày 19/08/2011
Cổng thông tin tổng hợp - Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích dữ liệu tài chính Gafin
Copyright 2010–Công ty cổ phần tích hợp dữ liệu NextCom
Giấy phép số 195/GP-TTĐT ngày 19/08/2010
Email: info@gafin.vn Phone: 043-9728190 Fax: 043-9728838

Liên hệ quảng cáo: Mr. Trung
Điện thoại: 0988744126
Email: trung.vuhoai@nextcom.vn
Powered by
Địa chỉ: 27A - Lò Đúc - Hai Bà Trưng - Hà Nội