| CHỈ TIÊU | Q4/2012 | Q3/2012 | Q2/2012 | Q1/2012 |
|---|
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 1.239,75 | 1.329,90 | 1.446,47 | 1.088,96 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 446,22 | 598,70 | 598,09 | 365,26 |
| 1. Tiền | 75,03 | 40,48 | 201,02 | 190,27 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 371,19 | 558,23 | 397,07 | 174,99 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 119,28 | 55,43 | 124 | 121,78 |
| 1. Đầu tư ngắn hạn | 135,08 | 69,52 | 138,09 | 138,37 |
| 2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -15,80 | -14,09 | -14,09 | -16,59 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 335,40 | 337,22 | 342,95 | 325,90 |
| 1. Phải thu khách hàng | 75,56 | 85,34 | 69,60 | 87,79 |
| 2. Trả trước cho người bán | 58,04 | 67,06 | 99,84 | 62,98 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Các khoản phải thu khác | 204,02 | 187,04 | 175,74 | 177,35 |
| 6. Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi | -2,23 | -2,23 | -2,23 | -2,23 |
| IV. Hàng tồn kho | 316,62 | 313,45 | 353,66 | 248,54 |
| 1. Hàng tồn kho | 316,62 | 313,45 | 353,66 | 248,54 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 22,22 | 25,11 | 27,77 | 27,48 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,05 | 0,08 | 6,26 | 0,04 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 19,22 | 18,12 | 13,37 | 16,20 |
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,30 | 0,04 | 0,03 | 0,38 |
| 4. Tài sản ngắn hạn khác | 2,64 | 6,86 | 8,12 | 10,85 |
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN | 1.869,24 | 1.752,64 | 1.639,39 | 1.636,23 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Tài sản cố định | 1.399,91 | 1.250,77 | 1.136,93 | 1.134,90 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 547,72 | 552,94 | 546,79 | 553,67 |
| - Nguyên giá | 1.198,49 | 1.200,64 | 1.186,77 | 1.191,10 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -650,77 | -647,70 | -639,98 | -637,43 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Nguyên giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 0,11 | 0,12 | 0,12 | 0,14 |
| - Nguyên giá | 0,17 | 0,17 | 0,17 | 0,17 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -0,06 | -0,05 | -0,04 | -0,04 |
| 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 852,08 | 697,72 | 590,01 | 581,09 |
| III. Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Nguyên giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 |
| IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 453,15 | 450,25 | 448,43 | 443,38 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 185,78 | 182,15 | 180,33 | 178,84 |
| 3. Đầu tư dài hạn khác | 271,92 | 272,20 | 272,20 | 269,48 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -4,55 | -4,10 | -4,10 | -4,94 |
| V. Tài sản dài hạn khác | 15,18 | 51,62 | 54,03 | 57,96 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 12,48 | 51,62 | 51,44 | 55,82 |
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,79 | 0 | 2,59 | 2,14 |
| 3. Tài sản dài hạn khác | 1,91 | 0 | 0 | 0 |
| VI. Lợi thế thương mại | 1 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 3.108,99 | 3.082,54 | 3.085,86 | 2.725,19 |
| A. NỢ PHẢI TRẢ | 1.052,57 | 1.068,39 | 1.182,71 | 902,57 |
| I. Nợ ngắn hạn | 970,73 | 1.014,56 | 1.132,20 | 851,25 |
| 1. Vay và nợ ngắn hạn | 203,74 | 294,75 | 402,99 | 126,64 |
| 2. Phải trả người bán | 10,99 | 11,46 | 11,08 | 6,90 |
| 3. Người mua trả tiền trước | 5,59 | 6,29 | 7,43 | 19,65 |
| 4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 98,46 | 69,70 | 123,14 | 101,14 |
| 5. Phải trả người lao động | 163,65 | 272,96 | 196,25 | 169,48 |
| 6. Chi phí phải trả | 0,05 | 0,03 | 0,61 | 4,50 |
| 7. Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 293,20 | 249,89 | 276,82 | 295,75 |
| 10. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 195,06 | 109,47 | 113,87 | 127,19 |
| 12. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Nợ dài hạn | 81,84 | 53,84 | 50,51 | 51,32 |
| 1. Phải trả dài hạn người bán | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Phải trả dài hạn nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Phải trả dài hạn khác | 1,54 | 1,29 | 0,65 | 1,52 |
| 4. Vay và nợ dài hạn | 39,83 | 5,84 | 3,30 | 3,30 |
| 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | 0 | 0,04 | 0,04 | 0,04 |
| 7. Dự phòng phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 40,46 | 40,13 | 39,98 | 39,91 |
| 9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 0 | 6,54 | 6,54 | 6,55 |
| B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU | 2.031,66 | 1.992,19 | 1.881,92 | 1.805,48 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 2.031,66 | 1.992,19 | 1.881,92 | 1.805,48 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 813 | 813 | 813 | 813 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Vốn khác của chủ sở hữu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Cổ phiếu quỹ | -96,65 | -96,65 | -82,75 | -82,75 |
| 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 85,93 | 70,92 | 66,68 | 79,96 |
| 7. Quỹ đầu tư phát triển | 304,55 | 181,24 | 181,24 | 182,19 |
| 8. Quỹ dự phòng tài chính | 118,34 | 89,89 | 89,89 | 90,05 |
| 9. Quỹ khác thuộc VCSH | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 806,48 | 933,79 | 813,85 | 723,04 |
| 11. Nguồn vốn đầu tư XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Nguồn kinh phí | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 |
| C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 24,76 | 21,95 | 21,23 | 17,13 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 3.108,99 | 3.082,54 | 3.085,86 | 2.725,19 |