Gafin.vn
HSX - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam
CTG
Giá (Nghìn VNĐ): Tổng GTGD (triệu đồng): 20.911.000.000Tổng KL: 1.104.670
Giá Tham chiếu Mở cửa Cao nhất Thấp nhất PE PB
8,02 1,57
GTGD ròng NDTNN Vốn hóa Giá cao nhất 52 tuần KLNY KLCPDLH
0 49.551.160.749.300 23,90 516.311.593 2.621.754.537
Thông tin tài chính
Tài chính chi tiết
  • Theo quý
  • Theo năm
  • Đơn vị:
CHỈ TIÊUQ4/2012Q3/2012Q2/2012Q1/2012
I. Tiền mặt, vàng bạc đá quý2.532,152.950,893.082,832.855,36
II. Tiền gửi tại NHNN12.234,146.925,0710.453,566.443,59
III. Tiền, vàng gửi tại TCTD khác và cho vay TCTD khác57.823,7340.702,1120.950,2521.781,94
1. Tiền, vàng gửi tại và cho vay TCTD khác58.005,6540.843,5120.969,0521.814,05
2. Dự phòng rủi ro cho vay TCTD khác-181,92-141,39-18,80-32,12
IV. Chứng khoán kinh doanh694,55899,03314,70506,16
1. Chứng khoán kinh doanh704,27910,76324,91512,30
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-9,71-11,73-10,21-6,14
V. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác74,4572,0130,9520,65
VI. Cho vay khách hàng329.683,30295.218,95279.328,76282.099,06
1. Cho vay khách hàng333.356,09300.970,50284.662,58285.880,30
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-3.672,79-5.751,55-5.333,82-3.781,24
VII. Chứng khoán đầu tư72.818,3769.561,4768.039,7970.220,72
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán70.331,5867.211,7665.893,0867.622,86
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn2.6002.6002.4002.700
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-113,21-250,29-253,29-102,14
VIII. Góp vốn đầu tư dài hạn2.816,192.781,212.998,322.978,45
1. Đầu tư vào công ty con0000
2. Đầu tư vào công ty liên doanh liên kết2.489,902.441,062.700,702.680,01
3. Đầu tư dài hạn khác327,11340,97298,44298,44
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-0,82-0,82-0,820
IX. Tài sản cố định5.272,883.815,163.920,353.797,70
1. Tài sản cố định hữu hình2.967,262.315,632.361,572.446,44
a. Nguyên giá6.673,185.839,295.708,455.621,93
b. Giá trị hao mòn lũy kế-3.705,92-3.523,66-3.346,88-3.175,49
2. Tài sản cố định thuê tài chính0000
a. Nguyên giá0,050,590,590,59
b. Giá trị hao mòn lũy kế-0,05-0,59-0,59-0,59
3. Tài sản cố định vô hình2.305,621.499,531.558,781.351,25
a. Nguyên giá2.643,701.806,151.845,081.620,27
b. Giá trị hao mòn lũy kế-338,09-306,63-286,30-269,02
X. Bất động sản đầu tư0000
1. Nguyên giá0000
2. Giá trị hao mòn lũy kế0000
XI. Tài sản có khác19.656,0420.081,0815.748,3816.148,74
1. Các khoản phải thu9.636,4310.553,637.797,196.871,61
2. Các khoản lãi, phí phải thu7.904,107.362,486.405,936.891,99
3. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0000
4. Mua sắm sửa chữa lớn tài sản cố định0000
5. Tài sản thuế TNDN hoãn lại0000
6. Tài sản có khác2.125,162.172,412.095,192.562,51
7. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản-9,65-7,44-549,93-177,38
Tổng tài sản có503.605,82443.006,98404.867,88406.852,35
I. Các khoản nợ chính phủ và ngân hàng nhà nước2.785,37372,35427,8910.529,46
II. Tiền gửi và vay các TCTD khác97.141,5461.67643.844,3251.481,02
1. Tiền gửi của các TCTD khác23.239,9123.314,1628.419,3937.272,51
2. Vay các TCTD khác73.901,6338.361,8415.424,9314.208,50
III. Tiền gửi của khách hàng288.271,38270.634,24253.374,21241.464,18
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác0000
V. Vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay TCTD chịu rủi ro32.920,4238.449,7738.200,8637.595,26
VI. Phát hành giấy tờ có giá28.669,2313.745,3014.223,078.466,74
VII. Các khoản nợ khác19.968,7524.926,8924.002,4127.095,53
1. Các khoản lãi, phí phải trả3.565,683.834,563.436,063.785,88
2. Thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại phải trả0000
3. Các khoản phải trả, công cụ nợ khác15.91120.659,7920.058,2422.700,58
4. Dự phòng rủi ro khác492,08432,54508,11609,07
Tổng nợ phải trả469.756,69409.804,55374.072,77376.632,19
VIII. Vốn và các quỹ0000
1. Vốn của TCTD26.219,7626.219,7626.219,7622.173,89
a. Vốn điều lệ26.217,5526.217,5526.217,5520.229,72
b. Vốn đầu tư XDCB0000
c. Thặng dư vốn cổ phần2,212,212,211.944,17
d. Cổ phiếu quỹ0000
e. Cổ phiếu ưu đãi0000
f. Vốn khác0000
2. Quỹ của TCTD2.434,601.495,071.495,231.476,20
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái302,10302,10302,14300,16
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
5. Lợi nhuận chưa phân phối4.676,824.973,532.570,026.055,70
Tổng vốn chủ sở hữu33.633,2832.990,4530.587,1430.005,96
VII. Lợi ích cổ đông thiểu số215,84211,98207,97214,21
Tổng cộng nguồn vốn503.605,82443.006,98404.867,88406.852,35
Lịch sự kiện
22/04
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam
Phát hành riêng lẻ hơn 644 triệu cổ phiếu.
13/04
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam
Họp ĐHĐCĐ thường niên 2013
26/02
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam
ĐHĐCĐ bất thường 2013
01/01
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam
Trả cổ tức bằng cổ phiếu tỷ lệ 5:1
19/04
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam
Niêm yết bổ sung cổ phiếu
10/02
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam
CTG Giao dịch 66400332 cổ phiếu niêm yết bổ xung Ngày 10/02/2012
29/11
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam
CTG Phát hành cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu tỷ lệ 0.2 giá 10000 đồng/cổ phiếu Ngày 29/11/2011
18/11
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam
CTG Thay đổi số lượng niêm yết 18/11/2011
11/03
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam
CTG Lịch họp cổ đông Ngày 11/03/2011
Cổng thông tin tổng hợp - Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích dữ liệu tài chính Gafin
Copyright 2010–Công ty cổ phần tích hợp dữ liệu NextCom
Giấy phép số 195/GP-TTĐT ngày 19/08/2010
Email: info@gafin.vn Phone: 043-9728190 Fax: 043-9728838

Liên hệ quảng cáo: Mr. Trung
Điện thoại: 0988744126
Email: trung.vuhoai@nextcom.vn
Powered by
Địa chỉ: 27A - Lò Đúc - Hai Bà Trưng - Hà Nội