| CHỈ TIÊU | Q4/2012 | Q3/2012 | Q2/2012 | Q1/2012 |
|---|
| I. Tiền mặt, vàng bạc đá quý | 2.532,15 | 2.950,89 | 3.082,83 | 2.855,36 |
| II. Tiền gửi tại NHNN | 12.234,14 | 6.925,07 | 10.453,56 | 6.443,59 |
| III. Tiền, vàng gửi tại TCTD khác và cho vay TCTD khác | 57.823,73 | 40.702,11 | 20.950,25 | 21.781,94 |
| 1. Tiền, vàng gửi tại và cho vay TCTD khác | 58.005,65 | 40.843,51 | 20.969,05 | 21.814,05 |
| 2. Dự phòng rủi ro cho vay TCTD khác | -181,92 | -141,39 | -18,80 | -32,12 |
| IV. Chứng khoán kinh doanh | 694,55 | 899,03 | 314,70 | 506,16 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 704,27 | 910,76 | 324,91 | 512,30 |
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -9,71 | -11,73 | -10,21 | -6,14 |
| V. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác | 74,45 | 72,01 | 30,95 | 20,65 |
| VI. Cho vay khách hàng | 329.683,30 | 295.218,95 | 279.328,76 | 282.099,06 |
| 1. Cho vay khách hàng | 333.356,09 | 300.970,50 | 284.662,58 | 285.880,30 |
| 2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng | -3.672,79 | -5.751,55 | -5.333,82 | -3.781,24 |
| VII. Chứng khoán đầu tư | 72.818,37 | 69.561,47 | 68.039,79 | 70.220,72 |
| 1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán | 70.331,58 | 67.211,76 | 65.893,08 | 67.622,86 |
| 2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 2.600 | 2.600 | 2.400 | 2.700 |
| 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư | -113,21 | -250,29 | -253,29 | -102,14 |
| VIII. Góp vốn đầu tư dài hạn | 2.816,19 | 2.781,21 | 2.998,32 | 2.978,45 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Đầu tư vào công ty liên doanh liên kết | 2.489,90 | 2.441,06 | 2.700,70 | 2.680,01 |
| 3. Đầu tư dài hạn khác | 327,11 | 340,97 | 298,44 | 298,44 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | -0,82 | -0,82 | -0,82 | 0 |
| IX. Tài sản cố định | 5.272,88 | 3.815,16 | 3.920,35 | 3.797,70 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 2.967,26 | 2.315,63 | 2.361,57 | 2.446,44 |
| a. Nguyên giá | 6.673,18 | 5.839,29 | 5.708,45 | 5.621,93 |
| b. Giá trị hao mòn lũy kế | -3.705,92 | -3.523,66 | -3.346,88 | -3.175,49 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| a. Nguyên giá | 0,05 | 0,59 | 0,59 | 0,59 |
| b. Giá trị hao mòn lũy kế | -0,05 | -0,59 | -0,59 | -0,59 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 2.305,62 | 1.499,53 | 1.558,78 | 1.351,25 |
| a. Nguyên giá | 2.643,70 | 1.806,15 | 1.845,08 | 1.620,27 |
| b. Giá trị hao mòn lũy kế | -338,09 | -306,63 | -286,30 | -269,02 |
| X. Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Nguyên giá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Giá trị hao mòn lũy kế | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XI. Tài sản có khác | 19.656,04 | 20.081,08 | 15.748,38 | 16.148,74 |
| 1. Các khoản phải thu | 9.636,43 | 10.553,63 | 7.797,19 | 6.871,61 |
| 2. Các khoản lãi, phí phải thu | 7.904,10 | 7.362,48 | 6.405,93 | 6.891,99 |
| 3. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. Mua sắm sửa chữa lớn tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Tài sản thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. Tài sản có khác | 2.125,16 | 2.172,41 | 2.095,19 | 2.562,51 |
| 7. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản | -9,65 | -7,44 | -549,93 | -177,38 |
| Tổng tài sản có | 503.605,82 | 443.006,98 | 404.867,88 | 406.852,35 |
| I. Các khoản nợ chính phủ và ngân hàng nhà nước | 2.785,37 | 372,35 | 427,89 | 10.529,46 |
| II. Tiền gửi và vay các TCTD khác | 97.141,54 | 61.676 | 43.844,32 | 51.481,02 |
| 1. Tiền gửi của các TCTD khác | 23.239,91 | 23.314,16 | 28.419,39 | 37.272,51 |
| 2. Vay các TCTD khác | 73.901,63 | 38.361,84 | 15.424,93 | 14.208,50 |
| III. Tiền gửi của khách hàng | 288.271,38 | 270.634,24 | 253.374,21 | 241.464,18 |
| IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| V. Vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay TCTD chịu rủi ro | 32.920,42 | 38.449,77 | 38.200,86 | 37.595,26 |
| VI. Phát hành giấy tờ có giá | 28.669,23 | 13.745,30 | 14.223,07 | 8.466,74 |
| VII. Các khoản nợ khác | 19.968,75 | 24.926,89 | 24.002,41 | 27.095,53 |
| 1. Các khoản lãi, phí phải trả | 3.565,68 | 3.834,56 | 3.436,06 | 3.785,88 |
| 2. Thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. Các khoản phải trả, công cụ nợ khác | 15.911 | 20.659,79 | 20.058,24 | 22.700,58 |
| 4. Dự phòng rủi ro khác | 492,08 | 432,54 | 508,11 | 609,07 |
| Tổng nợ phải trả | 469.756,69 | 409.804,55 | 374.072,77 | 376.632,19 |
| VIII. Vốn và các quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1. Vốn của TCTD | 26.219,76 | 26.219,76 | 26.219,76 | 22.173,89 |
| a. Vốn điều lệ | 26.217,55 | 26.217,55 | 26.217,55 | 20.229,72 |
| b. Vốn đầu tư XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 |
| c. Thặng dư vốn cổ phần | 2,21 | 2,21 | 2,21 | 1.944,17 |
| d. Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| e. Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| f. Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. Quỹ của TCTD | 2.434,60 | 1.495,07 | 1.495,23 | 1.476,20 |
| 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 302,10 | 302,10 | 302,14 | 300,16 |
| 4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. Lợi nhuận chưa phân phối | 4.676,82 | 4.973,53 | 2.570,02 | 6.055,70 |
| Tổng vốn chủ sở hữu | 33.633,28 | 32.990,45 | 30.587,14 | 30.005,96 |
| VII. Lợi ích cổ đông thiểu số | 215,84 | 211,98 | 207,97 | 214,21 |
| Tổng cộng nguồn vốn | 503.605,82 | 443.006,98 | 404.867,88 | 406.852,35 |