Gafin.vn
HSX - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam
CTG
Giá (Nghìn VNĐ): Tổng GTGD (triệu đồng): 6.018.000.000Tổng KL: 423.770
Giá Tham chiếu Mở cửa Cao nhất Thấp nhất PE PB
6,78 1,19
GTGD ròng NDTNN Vốn hóa Giá cao nhất 52 tuần KLNY KLCPDLH
0 38.539.791.693.900 17,90 516.311.593 2.621.754.537
Thông tin tài chính
Tài chính chi tiết
  • Theo quý
  • Theo năm
  • Đơn vị:
CHỈ TIÊUQ1/2013Q4/2012Q3/2012Q2/2012
I. Tiền mặt, vàng bạc đá quý3.305,732.532,152.950,893.082,83
II. Tiền gửi tại NHNN11.643,1612.234,146.925,0710.453,56
III. Tiền, vàng gửi tại TCTD khác và cho vay TCTD khác51.874,7857.823,7340.702,1120.950,25
1. Tiền, vàng gửi tại và cho vay TCTD khác52.177,5858.005,6540.843,5120.969,05
2. Dự phòng rủi ro cho vay TCTD khác-302,80-181,92-141,39-18,80
IV. Chứng khoán kinh doanh408,82694,55899,03314,70
1. Chứng khoán kinh doanh415,42704,27910,76324,91
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-6,60-9,71-11,73-10,21
V. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác074,4572,0130,95
VI. Cho vay khách hàng319.746,20329.683,30295.218,95279.328,76
1. Cho vay khách hàng324.625,83333.356,09300.970,50284.662,58
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-4.879,63-3.672,79-5.751,55-5.333,82
VII. Chứng khoán đầu tư83.586,8372.818,3769.561,4768.039,79
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán81.254,7870.331,5867.211,7665.893,08
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn2.4502.6002.6002.400
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-117,95-113,21-250,29-253,29
VIII. Góp vốn đầu tư dài hạn2.941,652.816,192.781,212.998,32
1. Đầu tư vào công ty con0000
2. Đầu tư vào công ty liên doanh liên kết2.620,372.489,902.441,062.700,70
3. Đầu tư dài hạn khác322,11327,11340,97298,44
4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-0,82-0,82-0,82-0,82
IX. Tài sản cố định5.198,675.272,883.815,163.920,35
1. Tài sản cố định hữu hình2.816,302.967,262.315,632.361,57
a. Nguyên giá6.723,076.673,185.839,295.708,45
b. Giá trị hao mòn lũy kế-3.906,77-3.705,92-3.523,66-3.346,88
2. Tài sản cố định thuê tài chính0000
a. Nguyên giá00,050,590,59
b. Giá trị hao mòn lũy kế0-0,05-0,59-0,59
3. Tài sản cố định vô hình2.382,372.305,621.499,531.558,78
a. Nguyên giá2.747,892.643,701.806,151.845,08
b. Giá trị hao mòn lũy kế-365,52-338,09-306,63-286,30
X. Bất động sản đầu tư0000
1. Nguyên giá0000
2. Giá trị hao mòn lũy kế0000
XI. Tài sản có khác21.141,4419.656,0420.081,0815.748,38
1. Các khoản phải thu10.157,179.636,4310.553,637.797,19
2. Các khoản lãi, phí phải thu8.320,737.904,107.362,486.405,93
3. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0000
4. Mua sắm sửa chữa lớn tài sản cố định0000
5. Tài sản thuế TNDN hoãn lại0,27000
6. Tài sản có khác2.672,892.125,162.172,412.095,19
7. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản-9,62-9,65-7,44-549,93
Tổng tài sản có499.847,29503.605,82443.006,98404.867,88
I. Các khoản nợ chính phủ và ngân hàng nhà nước259,922.785,37372,35427,89
II. Tiền gửi và vay các TCTD khác87.413,2197.141,5461.67643.844,32
1. Tiền gửi của các TCTD khác19.739,9323.239,9123.314,1628.419,39
2. Vay các TCTD khác67.673,2873.901,6338.361,8415.424,93
III. Tiền gửi của khách hàng302.797,10288.271,38270.634,24253.374,21
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác90,99000
V. Vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay TCTD chịu rủi ro35.219,7632.920,4238.449,7738.200,86
VI. Phát hành giấy tờ có giá18.464,7428.669,2313.745,3014.223,07
VII. Các khoản nợ khác20.735,5819.968,7524.926,8924.002,41
1. Các khoản lãi, phí phải trả4.253,013.565,683.834,563.436,06
2. Thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại phải trả0000
3. Các khoản phải trả, công cụ nợ khác15.950,7115.91120.659,7920.058,24
4. Dự phòng rủi ro khác531,86492,08432,54508,11
Tổng nợ phải trả464.981,30469.756,69409.804,55374.072,77
VIII. Vốn và các quỹ0000
1. Vốn của TCTD26.219,7626.219,7626.219,7626.219,76
a. Vốn điều lệ26.217,5526.217,5526.217,5526.217,55
b. Vốn đầu tư XDCB0000
c. Thặng dư vốn cổ phần2,212,212,212,21
d. Cổ phiếu quỹ0000
e. Cổ phiếu ưu đãi0000
f. Vốn khác0000
2. Quỹ của TCTD2.436,312.434,601.495,071.495,23
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái302,10302,10302,10302,14
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
5. Lợi nhuận chưa phân phối5.689,074.676,824.973,532.570,02
Tổng vốn chủ sở hữu34.647,2433.633,2832.990,4530.587,14
VII. Lợi ích cổ đông thiểu số218,75215,84211,98207,97
Tổng cộng nguồn vốn499.847,29503.605,82443.006,98404.867,88
Lịch sự kiện
13/07
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam
Họp ĐHĐCĐ bất thường lần 2/2013
22/04
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam
Phát hành riêng lẻ hơn 644 triệu cổ phiếu.
13/04
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam
Họp ĐHĐCĐ thường niên 2013
26/02
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam
ĐHĐCĐ bất thường 2013
01/01
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam
Trả cổ tức bằng cổ phiếu tỷ lệ 5:1
19/04
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam
Niêm yết bổ sung cổ phiếu
10/02
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam
CTG Giao dịch 66400332 cổ phiếu niêm yết bổ xung Ngày 10/02/2012
29/11
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam
CTG Phát hành cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu tỷ lệ 0.2 giá 10000 đồng/cổ phiếu Ngày 29/11/2011
18/11
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam
CTG Thay đổi số lượng niêm yết 18/11/2011
Cổng thông tin tổng hợp - Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích dữ liệu tài chính Gafin
© Copyright 2014 – Galaxy Media
Giấy phép số 195/GP-TTĐT ngày 19/08/2010
Email: info@gafin.vn Phone: 08 3933 0707

Liên hệ quảng cáo: Ms Kim Thoa/ Ms Bảo Nguyên
Điện thoại: 090 6767 993/ 0988 510 665
Email: kimthoa@galaxypub.vn/ baonguyen@galaxypub.vn
Powered by:
Địa chỉ: Lầu 6, 63A Võ Văn Tần, Phường 06, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh